MÔ-ĐUN ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ PID (2 LOOP) R8-TC2 CỦA MG
Model: R8-TC2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
R8-TC2 – MÔ-ĐUN ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ PID (2 LOOP) – MG (M-SYSTEM)
Thông tin sản phẩm
-
Model: R8-TC2
-
Dòng: Remote I/O R8 Series
-
Loại: Temperature Controller (PID)
-
Số vòng điều khiển: 2 loop độc lập
-
Tích hợp: Input + Output + giám sát dòng heater (CT)
Chức năng & đặc điểm
-
Tích hợp 2 bộ điều khiển PID độc lập
-
Mỗi loop gồm:
-
1 ngõ vào (PV)
-
1 ngõ ra điều khiển (MV)
-
-
Hỗ trợ universal input:
-
Thermocouple (T/C)
-
RTD
-
0–20 mA
-
Điện áp (mV, V)
-
-
Có ngõ vào Clamp-on Current Sensor (CT):
-
Phát hiện đứt dây heater
-
Giám sát quá dòng
-
-
Có Auto-tuning PID (tự động tối ưu thông số)
-
Cấu hình bằng phần mềm R8CFG
-
Lắp chung với các module R8 khác
MODEL: R8–TC2[1][2]
Thông tin đặt hàng
-
Ví dụ: R8-TC2A/Q
[1] Ngõ ra điều khiển
-
A: 0–20 mA (≤ 450 Ω)
-
V: 0–10 V (≥ 2 kΩ)
-
P: Xung áp 12 V (SSR)
[2] Tùy chọn
-
Mặc định: Không có
-
/Q: Có tùy chọn
Chi tiết /Q
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
Cấu trúc hệ điều khiển
2 loop độc lập
-
Loop 1: PV1 → MV1
-
Loop 2: PV2 → MV2
Hoặc chế độ nâng cao
-
Heating/Cooling PID
-
1 loop:
-
MV1: gia nhiệt
-
MV2: làm mát
-
-
Thông số điều khiển PID
-
P (Proportional): 0.1 – 3200
-
I (Integral): 0 – 3999 sec
-
D (Derivative): 0 – 999.9 sec
-
Chu kỳ lấy mẫu: 100 ms
-
Chu kỳ điều khiển: 1.0 – 99.9 sec
-
Auto-tuning: Limit cycle method
Ngõ vào (INPUT)
Universal input (PV1, PV2)
✔ Dòng: 0 – 20 mA
✔ Điện áp:
-
±1000 mV
-
±10 V
✔ Thermocouple (T/C)
✔ RTD (2 hoặc 3 dây)
✔ Điện trở / biến trở
Clamp-on Current Sensor (CT1, CT2)
-
Dải đo (tùy cảm biến CLSE):
-
0–5 A → 0–600 A
-
-
Tần số: 50/60 Hz
-
Dùng để:
-
Phát hiện heater đứt
-
Giám sát dòng tải
-
Ngõ ra (OUTPUT)
Analog
-
0–20 mA (max 23 mA)
-
0–10 V (max 11.5 V)
Xung (Pulse)
-
12 V
-
Tần số tối đa: 1 Hz
-
Phù hợp điều khiển SSR
Hiệu năng
-
Độ chính xác:
-
PV: tùy loại input
-
CT: ±2%
-
Output: ±0.5%
-
-
Thời gian đáp ứng:
-
Output: ≤ 1 sec
-
CT: ≤ 2 sec
-
-
Thời gian phát hiện lỗi (burnout): ≤ 1 sec
Cách ly
-
Giữa:
-
PV1 ↔ PV2 ↔ MV1 ↔ MV2
-
↔ CT ↔ nguồn ↔ bus
-
Dữ liệu truyền thông
Bao gồm:
-
PV (giá trị đo)
-
SP (setpoint)
-
MV (output)
-
Tham số PID (P, I, D)
-
Dòng CT
Lắp đặt
-
Dòng tiêu thụ: 200 mA
-
Dòng kích: 60 mA
-
Nhiệt độ: -10 → +55°C
-
Lắp DIN rail
-
Khối lượng: 110 g
Hiệu suất
-
Sai số bù nhiệt (CJC): ±3°C
-
Hệ số nhiệt: ±0.03 %/°C
-
Cách điện: ≥ 100 MΩ
-
Chịu điện áp: 1000 V AC






