Đầu đo Clo tự do (Free Chlorine) 2630 GF
Model: (Free Chlorine) SIGNET 2630 GF
Thương hiệu: GF
Xuất xứ: Thuỵ Sĩ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
✅ Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt nhanh chóng
Điện cực Signet 2630 Amperometric Chlorine do GF sản xuất được thiết kế để đo clo tự do trong nước uống và các ứng dụng xử lý nước thải. Các điện cực có sẵn với dải đo từ 0 đến 5 ppm. Điện cực này yêu cầu mô-đun Signet 2650 Amperometric Electronics để giao tiếp với Máy phát clo Signet 8630-3.
Sử dụng công nghệ cảm biến thông minh, điện cực này có một chip nhớ nhúng độc đáo và có thể giao tiếp nhiều loại thông tin với thiết bị điện tử Signet 2650 và Máy phát Signet 8630-3.
Thông tin được hiển thị bao gồm loại điện cực, dữ liệu hiệu chuẩn của nhà máy, thời gian bảo dưỡng, phạm vi clo, độ pH cao và thấp (với điện cực pH Signet tùy chọn), giá trị nhiệt độ và hơn thế nữa.
Đầu nối DryLoc được cấp bằng sáng chế của Signet cung cấp khả năng lắp ráp nhanh chóng và kết nối an toàn. Các điểm tiếp xúc được mạ vàng và con dấu O-ring đảm bảo kết nối không thấm nước và đáng tin cậy với Thiết bị đo điện tử Ampe kế Signet 2650. Điện cực Clo Amperometric Signet 2630 có bộ phận nhiệt độ tích hợp để bù nhiệt độ tự động.
Tính năng nổi bật
-
Tích hợp chip nhớ, có thể truy cập thông qua bộ điều khiển Clo 9950-3/-4
-
Lắp ráp nhanh bằng đầu nối DryLoc® được cấp bằng sáng chế của GF
-
Tích hợp phần tử đo nhiệt độ để tự động bù nhiệt
-
Bộ điện tử điều khiển riêng (2650 Electronics) giúp dễ dàng bảo trì và thay thế điện cực
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị / Mô tả | Ghi chú |
| Tổng quan (General) | ||
| Nguồn cực đo (Polarization Source) | 2650 Amperometric Electronics | |
| Tương thích (Compatibility) | 3-4630.392 (159 001 690), 3-3610-1 (159 001 683), 3-3610-2 (159 001 684) | |
| Kiểu lắp đặt (Mounting) | DryLoc connection | |
| Vật liệu (Materials) | CPVC | |
| Vật liệu tiếp xúc chất lỏng (Wetted Material) | ||
| Màng (Membrane Material) | PTFE | |
| Vòng O-ring (O-ring Material) | FKM | |
| Điện cực làm việc (Working Electrode) | Vàng (Gold) | |
| Điện cực đối chiếu (Counter Reference Electrode) | Bạc halogenua (Silver halide) | |
| Hiệu suất (Performance) | ||
| Độ lặp lại (Repeatability) | ±0,08 ppm (mg/l) hoặc 3% dải đo (tùy giá trị nào nhỏ hơn) | |
| Độ nhạy (Slope) | 15 đến 60 nA/ppm (mg/l) ở 25 °C | |
| Thời gian đáp ứng T90 (Response Time, T90) | < 2 phút | |
| Độ chính xác hệ thống (Accuracy) | < ±3% tín hiệu điện cực sau khi hiệu chuẩn |
Bao gồm cả electronics và thiết bị |
| Độ phân giải (Resolution) | ±0,5% dải điện cực | |
| Điều kiện cảm biến (Sensor Conditioning) | ||
| Lần khởi động đầu tiên (New, first start-up) | Tối đa 4 giờ trước khi hiệu chuẩn | |
| Các lần khởi động sau (Subsequent start-ups) | Tối đa 2 giờ | |
| Cảm biến nhiệt độ (Temperature Element) | Pt1000 | |
| Dải hoạt động và giới hạn (Operational Ranges and Limits) | ||
| Dải đo Clo tự do (Free Chlorine Range) | 0,02 đến 2 ppm │ 0,05 đến 5 ppm │ 0,1 đến 20 ppm (mg/l) |
Tùy model điện cực |
| pH hoạt động Clo tự do | 5,5 đến 8,2 pH | |
| Nhiệt độ hoạt động (Operational Temperature) | 5 °C đến 45 °C │ 41 °F đến 113 °F | |
| Áp suất hoạt động tối đa (Maximum Operating Pressure) | ||
| Màng (Membrane) | 0,48 bar ở 25 °C (7 psi ở 77 °F) | |
| Tốc độ dòng chảy qua màng (Flow Velocity Across Membrane) | Bề mặt: 15 cm/s (0,49 ft/s) | |
| Tối thiểu (Minimum) | 15 cm/s (0,49 ft/s) | |
| Tối đa (Maximum) | 30 cm/s (0,98 ft/s) | |
| Nhiễu (Interferences) | ClO₂, ozone, bromine | |
| Tương thích hóa chất (Chemical Compatibility) | < 50% ethanol/nước, < 50% glycerol/nước | |
| Môi trường (Environmental) | ||
| Nhiệt độ hệ thống (System Temperature) | -10 °C đến 60 °C │ -4 °F đến 140 °F | |
| Nhiệt độ bảo quản (Storage Temperature) | -10 °C đến 60 °C │ -4 °F đến 140 °F | |
| Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) | 0 đến 95% (trong nhà/ngoài trời, không ngưng tụ, theo môi trường định mức) | |
| Khối lượng đóng gói (Shipping Weight) | 0,14 kg (0,30 lb) | |
| Tiêu chuẩn và chứng nhận (Standards and Approvals) | ||
| UKCA, CE, FCC | Có | |
| RoHS | Tuân thủ RoHS Trung Quốc | |
| Sản xuất theo | ISO 9001 về Quản lý Chất lượng | |
Ứng dụng phổ biến
• Phân phối nước
• Nước ngầm
• Nước ờ bề mặt
• HVAC
• Nước cấp cho nồi hơi
• Khử clo bằng nước xám
• Đồ ăn và đồ uống
• Bảo vệ màng RO
• Hồ bơi
• Hồ cá
• Công viên nước
• Bảo vệ màng RO
Các dòng sản phẩm đang có sẵn tại NTD Automation
| Code | Part Number | Mô tả |
| 159001662 | 3-2630-2 |
* Free Chlorine Sensor, 0 to 5 ppm |
| 159001674 | 3-2630.391 |
* Chlorine Electrolyte, 30 ml |
| 159001746 | 3-2630-1 |
* Free Chlorine Sensor, 0 to 2 ppm |
| 159001747 | 3-2630-3 |
* Free Chlorine Sensor, 0 to 20 ppm |
| 159076000 | 3-2630.683 |
FCL Photometer, 0-10 PPM |
| 159076001 | 3-2630.684 |
FCL Reagent, 100 test |
| 159076002 | 3-2630.385 | Thermometer |
| 159310164 | 3-2630.394 |
* FCl Membrane PTFE |
| 159310166 | 3-2630.398 |
* FCl Maintenance Kit. PTFE |
| 159 500 422 | 3-2600.510 |
Silicone Band, Chlorine Sensor |
| 159 001 683 | 3-3610-1 |
Flow Cell, Clear PVC 1/2" Tee |
| 159 001 684 | 3-3610-2 |
Flow Cell, Clear PVC 1/2" Tee, Barb Conn |






