Van bướm 565 GF (Butterfly Valve 565 GF)

Liên hệ Còn hàng

Model: Butterfly Valve 565 GF
Thương hiệu: GF
Xuất xứ: Thuỵ Sĩ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
✅ Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt nhanh chóng 

Butterfly Valve 565 GF - Van bướm nhựa đã được chứng minh là vượt trội hơn van kim loại về mọi mặt, nhờ khả năng chống ăn mòn cao hơn và trọng lượng nhẹ hơn. Giờ đây, một thế hệ mới cũng đã ra đời để đánh bại kim loại về hiệu quả chi phí.

Tính năng nổi bật 

  • Kháng ăn mòn vượt trội
  • Nhẹ hơn van kim loại ~ 60%
  • Tương thích lắp đặt dễ dàng — thay thế van kim loại trực tiếp
  • Áp suất & nhiệt độ làm việc đủ mạnh
  • Thiết kế linh hoạt — wafer hoặc lug-style
  • Thân thiện với tự động hóa & dễ tích hợp điều khiển
  • Bền — ít cần bảo trì, tuổi thọ dài
  • Thân thiện môi trường & tiết kiệm chi phí tổng thể

Ứng dụng phổ biến

  • Cấp thoát & xử lý nước / nước uống / nước sạch
  • Nhà máy xử lý nước / nước thải / công trình xử lý nước công nghiệp
  • Hệ thống làm mát, HVAC, hệ thống nước lạnh / nóng, cooling / chilled-water / hydronic
  • Hồ bơi, bể bơi, khu nước, công viên nước, bể xử lý nước
  • Ngành hàng hải / đóng tàu / xử lý nước biển, hệ thống ballast-water (nước cân bằng tàu)
  • Công nghiệp, khu công nghiệp, hệ thống nước công nghiệp, xử lý & phân phối nước công nghiệp

Thông số kỹ thuật

Tiêu chí / thuộc tính Giá trị / đặc điểm
Kích cỡ (size / DN / inch)
DN 50 → DN 300 (tương đương 2″ – 12″)
Loại thân van Wafer-style (565W) hoặc Lug-style (565L
Vật liệu thân van Polyamide gia cường (PA6-60) (thân nhựa chịu lực)
Vật liệu đĩa van (disc) PVDF (với thân nhựa tăng cường PA-GF)
Gioăng / phớt (seal) EPDM hoặc FKM (tùy phiên bản)
Áp suất làm việc tối đa (manual actuation) - DN 50–150: PN 16 (≈ 16 bar)
- DN 200–250: PN 10
- DN 300: PN 6 Scribd+2GFPS+2
Áp suất làm việc với actuator (điện/phun khí) - DN 50–200: PN 10
- DN 250: PN 6
- DN 300: PN 6 (đôi khi PN 4, tùy biến thể)
Nhiệt độ làm việc Khoảng –10 °C đến +80 °C (14 °F – 176 °F)
Trọng lượng Nhẹ hơn khoảng 60 % so với van bướm kim loại tương đương — giúp dễ lắp đặt, thao tác bằng 1 người
Chiều dài lắp đặt (installation length) Bằng van kim loại tiêu chuẩn — nên có thể thay thế trực tiếp mà không cần sửa lại đường ống
Tiêu chuẩn kết nối & tương thích mặt bích Hỗ trợ nhiều tiêu chuẩn: ISO 7005 PN10/16, EN 1092 PN10/16, DIN 2501 PN10/16, ANSI/ASME B16.5 Class 150, BS 1560, BS 4504 PN10/16, JIS B 2220 10K, JIS B 2239 10K
Các chuẩn/ chứng nhận / phê duyệt CE, UKCA; tiêu chuẩn van áp lực: EN ISO 16136; thử nghiệm rò rỉ: ISO 9393-2, EN 12266-1 (gioăng/leakage rate A)
Có các chứng nhận/ phê duyệt từ ACS, ABS, DNV, NSF, WRAS, v.v (tùy biến thể)
Tùy chọn vận hành (actuation) Thủ công: tay gạt (lever) hoặc bộ truyền tay (manual reduction gear)
- Tự động: actuator khí nén (pneumatic), actuator điện (electric actuator), hoặc actuator thông minh (smart actuator) — interface theo chuẩn EN ISO 5211

Một trong các dòng sản phẩm đang có sẵn tại NTD Automation 

EPDM Code FKM Code
199 575 000 199 575 020
199 575 001 199 575 021
199 575 002 199 575 022
199 575 003 199 575 023
199 575 004 199 575 024
199 575 005 199 575 025
199 575 006 199 575 026
199 575 100 199 575 120
199 575 101 199 575 121
199 575 102 199 575 122
199 575 103 199 575 123
199 575 104 199 575 124
199 575 105 199 575 125
199 575 106 199 575 126
199 575 107 199 575 127
199 575 108 199 575 128
199 575 200 199 575 220
199 575 201 199 575 221
199 575 202 199 575 222
199 575 203 199 575 223
199 575 204 199 575 224
199 575 205 199 575 225
199 575 206 199 575 226
199 575 207 199 575 227
199 575 208 199 575 228

Nếu sản phẩm doanh nghiệp đang sử dụng không nằm trong danh mục mô tả, vui lòng liên hệ NTD qua hotline, Zalo hoặc email để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời.

NTD Automation là đại lý phân phối chính hãng tất cả các dòng sản phẩm của thương hiệu GF tại Việt Nam, cam kết cung cấp giải pháp tin cậy, đúng chuẩn và phù hợp với nhu cầu vận hành của doanh nghiệp.

Tags: