Van duy trì áp suất loại 586 GF
Liên hệ
Còn hàng
Model: 586 GF
Thương hiệu: GF
Xuất xứ: Thuỵ Sĩ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
✅ Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt nhanh chóng
Còn được gọi là van chống tràn, van an toàn hoặc van áp suất ngược, Van giữ áp suất Kiểu 586 GF hoạt động để giữ cho áp suất ở đầu vào của van luôn không đổi, do đó đảm bảo hoạt động không có sự cố. Được làm bằng nhựa cao cấp được đúc hoàn toàn, đây là sự bổ sung thông minh cho bất kỳ hệ thống đường ống nào.
Tính năng nổi bật
- Duy trì áp suất đầu vào ổn định
- Thiết kế mô-đun / cartridge dễ bảo trì
- Thiết kế nhỏ gọn + tiết kiệm không gian
- Có thể cài đặt áp suất tùy chỉnh và điều chỉnh ngay khi van đang hoạt động
- Tương thích với nhiều vật liệu & môi chất
- Hoạt động ổn định, ít bảo trì, an toàn lâu dài
Thông số kỹ thuật
|
Mục |
Nội dung |
| Kích thước (Dimensions) | d16/DN10 – d63/DN50, ⅜″ – 2″ |
| Vật liệu (Materials) | • Phần tiếp xúc với môi chất: PVC-U, PVC-C, PP-H, PVDF, PVDF-HP |
| • Phần thân trên của van: PP-GF (màu cam) | |
| Vật liệu gioăng (Gasket materials) | EPDM, FKM |
| Màng van (Diaphragm) | EPDM / PTFE |
| Mức áp suất (Pressure level) | PN10 @ +20°C (150 psi @ 68°F) |
| Dải điều chỉnh áp suất (Setting range) | • Tiêu chuẩn: 0.5 – 9.0 bar (7 – 130 psi) |
| • Tùy chọn: 0.3 – 3 bar (4 – 44 psi) | |
| Độ chênh đóng/mở (Hysteresis) | Chênh lệch giữa áp mở và áp đóng: khoảng 0.1 – 0.4 bar (1.5 – 5.8 psi) |
| Kết nối (Connections) | • Dạng dán keo hoặc hàn nhiệt |
| • Phần dưới kiểu union để tương thích với tất cả tiêu chuẩn unions và inserts của GF | |
| • Có thể yêu cầu theo yêu cầu riêng | |
| • Có thể dùng các inserts từ dải sản phẩm GF, ví dụ để chuyển từ kim loại sang PE | |
| Hướng dòng chảy (Direction of flow) | Luôn phù hợp với hướng mũi tên trên phần thân dưới của van |
| Lắp đặt (Assembly) | Các insert ren có sẵn để lắp an toàn |
| Tiêu chuẩn kiểm tra (Test standard) | Kiểm tra độ kín và chức năng theo ISO 9393, ISO 12266 |
| Phê duyệt (Approvals) | Đạt chứng nhận FDA |
Ứng dụng phổ biến
- Duy trì áp suất ổn định ở đầu vào
- Bảo vệ bơm và các thiết bị xử lý
- Hệ thống xử lý nước & phân phối nước
- Xử lý nước thải & hóa chất
- Hệ thống lọc màng: RO/UF/NF
- Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
- Ứng dụng trong hệ thống khí & hơi nhẹ
Các dòng sản phẩm đang có sẵn tại NTD Automation
| Mã hàng (Code) | Mô tả (Description) | Vật liệu (Material) | Gioăng (O-ring) | Dải áp suất (Pressure range) |
| 198806963 | Đồng hồ áp cho van loại 582/586 | Đồng (Brass) | EPDM & FKM | 0–4 bar |
| 198806962 | Đồng hồ áp cho van loại 582/586 | Inox (SS) | EPDM & FKM | 0–4 bar |
| 198806651 | Đồng hồ áp cho van loại 582/586 | Đồng (Brass) | EPDM & FKM | 0–10 bar |
| 198806652 | Đồng hồ áp cho van loại 582/586 | Inox (SS) | EPDM & FKM | 0–10 bar |
| 198806655 | Đồng hồ áp cho van loại 582/586 – Độ tinh khiết cao (High Purity) | Đồng (Brass) | FKM màu trắng (HP) | 0–10 bar |
| 198806656 | Đồng hồ áp cho van loại 582/586 – Độ tinh khiết cao (High Purity) | Inox (SS) | FKM màu trắng (HP) | 0–10 bar |
| Đồng hồ áp kèm bộ chuyển đổi (Manometer with manometer adapter) | ||||
|
Mã hàng (Code) |
Mô tả (Description) | Vật liệu (Material) | Gioăng (O-ring) | Dải áp suất (Pressure range) |
| 700278342 | Đồng hồ áp & bộ chuyển đổi cho loại 582/586 | Đồng (Brass) | EPDM & FKM | 0–4 bar |
| 700278343 | Đồng hồ áp & bộ chuyển đổi cho loại 582/586 | Inox (SS) | EPDM & FKM | 0–4 bar |
| 700278340 | Đồng hồ áp & bộ chuyển đổi cho loại 582/586 | Đồng (Brass) | EPDM & FKM | 0–10 bar |
| 700278341 | Đồng hồ áp & bộ chuyển đổi cho loại 582/586 | Inox (SS) | EPDM & FKM | 0–10 bar |






