Bộ điều khiển đa thông số 3-8900.405-1 GF
Model: 3-8900.405-1
Thương hiệu: GF
Xuất xứ: Thuỵ Sĩ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
✅ Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt nhanh chóng
Bộ điều khiển đa thông số 3-8900.405-1 GF hoạt động trên cơ sở các modun chức năng được lắp ghép với nhau. Mỗi bộ 3-8900.405-1 GF để hoạt động đều bao gồm các modun như: inputs, outputs, và rơle được lắp đặt thông qua các khe cắm trên bo mạch chính của nó.
Người sử dụng có thể cấu hình cho bộ điều khiển đa thông số 3-8900.405-1 với hai, bốn, sáu đầu vào cho các tín hiệu từ các cảm biến của Signet và/hoặc cảm biến của nhà sản xuất khác thông qua bộ chuyển đổi tín hiệu thành 4-20mA (sử dụng bộ chuyển đổi tín hiệu Signet 8058). Ngoài ra, người sử dụng sẽ lựa chọn modun cấp nguồn xoay chiều hoặc nguồn 12-24 VDC.
Tính năng nổi bật
Khi cần cấp tín hiệu ra khách hàng có thể lựa chọn các modun output và rơle. Ngoài ra, bộ điều khiển đa thông số 3-8900.405-1 GF có thể hỗ trợ tới 4 rơle qua một modun bổ xung cắm ngoài. Một đặc điểm nữa của bộ 3-8900.405-1 đó là cho phép các cáp tín hiệu đầu vào kết nối với một khoảng cách xa hơn với cáp nối đơn giản và khả năng bị ảnh hưởng bởi nhiễu tối thiểu.
Rơle tác động theo logic lên tới 3 tín hiệu đo đầu vào tác động tới 1 rơle. Các thông số đo lường như đo độ chênh, tổng, tỉ lệ, phần trăm khôi phục, phần trăm phản ứng, phền trăm thông qua và BTU. Hệ thông menu được lập trình để hiển thị đa ngôn ngữ bao gồm tiếng Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Italy, Bồ Đào Nha.
Thông số kỹ thuật
- Hệ thống có thể cấu hình linh hoạt, cho phép sử dụng 2, 4 hoặc 6 kênh cảm biến đầu vào.
- Hỗ trợ nhiều loại cảm biến / thông số đo như: pH / ORP, độ dẫn (conductivity / resistivity), lưu lượng (flow), áp suất (pressure), mức (level), nhiệt độ (temperature), … và có thể dùng tín hiệu analog 4–20 mA từ thiết bị bên thứ 3 (qua bộ chuyển đổi module nếu cần).
- Thiết kế mô-đun: Base unit + I/O module + Power module + (tùy chọn) Output / Relay / Communication modules.
- Nguồn cấp: có thể dùng 12–24 V DC hoặc 100–240 V AC ±10%.
- Vỏ bảo vệ: chuẩn ¼ DIN enclosure (tức phù hợp lắp panel chuẩn.
- Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ hiển thị trên màn hình.
- Cho phép tính toán “derived measurements”, tức là từ các kênh đo gốc có thể tính ra: tổng (sum), hiệu (difference), tỉ lệ (ratio), phần trăm hồi phục / loại bỏ / đi qua / lọc (% recovery / % rejection / % passage), năng lượng (BTU) nếu đo flow + nhiệt độ…
- Relay điều khiển: hỗ trợ đến 8 relay (khi dùng thêm module rơle mở rộng).
Ứng dụng phổ biến
• Hệ thống sản xuất nước tinh khiết
• Hệ thống khử khoáng
• Công nghiệp hóa chất
• Mạ và gia công bề mặt nhựa và kim loại.
• Tháp hấp thụ, thu hồi
• Hệ thống boiler, cooling tower.
• Xử lý nước thải
• Hệ thống hỗ trợ nuôi trồng thủy sinh.
Các dòng sản phẩm đang có sẵn tại NTD
| Code | Part Number | Description |
| 159000883 | 3-8900.405-1 | *Two passive 4 to 20mA outputs |
| 159000971 | 3-8900.401-12 | Six Inputs, two VDC outputs |
| 159000868 | 3-8900.401-2 | Base Unit with Back-lit LCD |
| 159000870 | 3-8900 | Two Inputs (no outputs) |
| 159000871 | 3-8900.401-2 | Two Inputs, two passive 4 to 20mA outputs |
| 159000872 | 3-8900.401-3 | Two Inputs, two active 4 to 20mA outputs |
| 159000873 | 3-8900.401-4 | Two Inputs, two VDC outputs |
| 159000874 | 3-8900.401-5 | Four Inputs (no outputs) |
| 159000875 | 3-8900.401-6 | Four Inputs, two passive 4 to 20mA outputs |
| 159000876 | 3-8900.401-7 | Four Inputs, two active 4 to 20mA outputs |
| 159000877 | 3-8900.401-8 | Four Inputs, two VDC outputs |
| 159000878 | 3-8900.402-1 | 85 to 264 VAC power module |
| 159000879 | 3-8900.402-2 | 12 to 24 VDC power module |
| 159000880 | 3-8900.403-1 | Two dry contact relays |
| 159000881 | 3-8900.403-2 | Two solid state relays |
| 159000884 | 3-8900.405-2 | Two active 4 to 20mA outputs |
| 159000902 | 3-8900.614 | 14-terminal plug |
| 159000903 | 3-8900.604 | 4-terminal plug |
| 159000904 | 3-8900.602 | 2 Two-terminal plug |
| 159000919 | 3-8900.561 | Front face panel gasket |
| 159000937 | 3-8900.606 | 6-terminal plug |
| 159000968 | 3-8900.401-9 | Six Inputs (no outputs) |
| 159000969 | 3-8900.401-10 | Six Inputs, two passive 4 to 20mA outputs |
| 159000970 | 3-8900.401-11 | Six Inputs, two active 4 to 20mA outputs |






