Bộ truyền động GF (Electric Actuators GF)

Liên hệ Còn hàng

Model: Bộ truyền động điện (Electric Actuators GF)
Thương hiệu: GF
Xuất xứ: Thuỵ Sĩ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
✅ Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt nhanh chóng 

Bộ truyền động GF (Electric Actuators GF) được sử dụng để đóng mở van và điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng, với thiết bị truyền động điện được cung cấp bởi động cơ điện. Bộ truyền động điện có độ tin cậy cao và rất dễ lắp đặt và vận hành. Ngoài ra, thế hệ thiết bị truyền động mới nhất cung cấp nhiều tính năng thông minh. Ngoài ra còn có các phụ kiện mô-đun như giao diện điện, bộ an toàn dự phòng chạy bằng pin và phản hồi hệ thống trực quan.

Tính năng nổi bật 

  • Hoạt động linh hoạt, điều khiển van (ball / butterfly / diaphragm) dễ dàng
  • Thiết kế chuẩn, dễ lắp, tương thích rộng rãi (ISO 5211 interface)
  • Chất lượng cao, bền bỉ, chịu môi trường, vỏ nhựa fibre‑glass reinforced / PP‑GF chống ăn mòn & đạt IP68/IP67
  • Chức năng thông minh & dễ vận hành, hiển thị vị trí, LED báo trạng thái, lập trình vị trí trung gian, feedback
  • Tùy chọn mở rộng & tích hợp tự động hoá, hỗ trợ giao thức kỹ thuật số, Fieldbus, monitoring, feedback, failsafe, manual override
  • Cài đặt & bảo trì nhanh, dễ dàng, digital setup, plug‑and‑play, ít phải đấu nối phức tạp
  • Phù hợp nhiều ứng dụng, hệ thống xử lý nước, xử lý hóa chất, HVAC, công nghiệp, xử lý môi chất

Ứng dụng phổ biến

  • Hệ thống xử lý nước & nước thải
  • Công nghiệp hóa chất & xử lý môi chất
  • Hệ thống HVAC / sưởi ấm, làm mát
  • Công nghiệp thực phẩm & đồ uống
  • Nhà máy, nhà xưởng, dây chuyền tự động
  • Ứng dụng trong năng lượng & xử lý hơi nước

Thông số kỹ thuật

Mục / Thông số Chi tiết / Giá trị điển hình / Ghi chú
Các model chính EA15, EA25, EA45, EA120, EA250 
Nguồn điện / điện áp làm việc AC 100–230 V, 50/60 Hz hoặc 24 V AC/DC 
Giao diện lắp đặt Chuẩn ISO 5211 — có thể gắn lên van chuẩn có giao diện này 
Vật liệu vỏ (housing) PP‑GF (polypropylene gia cố sợi thủy tinh) — có khả năng chống hóa chất, chịu môi trường ẩm/bụi tốt 
Cấp bảo vệ / Chống chịu môi trường IP65 / IP67 (tùy cách kết nối & lắp đặt) theo chuẩn EN 60529
Trong môi trường hoạt động Nhiệt độ môi trường: khoảng –10 °C đến +50 °C (tuỳ model) 
Mô-men xoắn (Torque) - EA15: nominal ~ 10 Nm, peak ~ 20 Nm. 
- EA25: nominal ~ 10 Nm, peak ~ 25 Nm. 
- EA45: nominal ~ 20 Nm, peak ~ 45 Nm. 
- EA120: nominal ~ 60 Nm, peak ~ 120 Nm. 
- EA250: nominal ~ 100 Nm, peak ~ 250 Nm. 
Thời gian đóng/mở (90°) – Ở mô-men xoắn định danh EA15: ~ 5 s/90°
EA25: ~ 5 s/90°
EA45: ~ 6 s/90°
EA120: ~ 15 s/90°
EA250: ~ 20 s/90° 
Chu kỳ làm việc / tuổi thọ (số lần đóng mở thử nghiệm) Ví dụ EA15: ~ 150 000 chu kỳ (ở 20 °C, mô-men định danh). 
Các model khác: ví dụ EA25: ~ 250 000 chu kỳ. 
Giao thức & phụ kiện mở rộng (tùy chọn) Có thể trang bị: fail‑safe return unit (tự đóng/mở khi mất điện), positioner/modulating control, board giám sát (monitoring board), feedback tín hiệu vị trí, giao tiếp kỹ thuật số (ví dụ PROFIBUS DP, Modbus, …) với phụ kiện thêm. 
Chức năng tiêu chuẩn Limit‑switch (với đầu hết hành trình), hiển thị vị trí với LED, hiển thị lỗi (error‑code), heating element chống ngưng tụ, override thủ công khẩn cấp (manual override)

 Một trong số các dòng sản phẩm đang có sẵn tại NTD Automation

Electric actuator type EA15/25/45/120/250

Code Type of actuator
198153185 EA45
198153186 EA120
198153187 EA120
198153188 EA250
198153189 EA250
198153200 EA15 cUL marked
198153201 EA15 cUL marked
198153202 EA25 UL marked
198153203 EA25 cUL marked
198153204 EA45 cUL marked
198153205 EA45 cUL marked
198153206 EA120 cUL marked
198153207 EA120 cUL marked
198153208 EA250 cUL marked
198153209 EA250 cUL marked

Servomotor

Code  
340431051  

Electric actuator smart type dEA25/45/120/250

Code Type of actuator
198153192 dEA25
198153193 dEA25
198153194 dEA45
198153195 dEA45
198153196 dEA120
198153197 dEA120
198153198 dEA250
198153199 dEA250

Electric actuator MT's type EAMT

Code Type of actuator
198153211 EAMT
198153213 EAMT
198153210 EAMT
198153212 EAMT
Tags: