Camera OGI cầm tay RG600F Raythink (12μm; -20°C~+120°C)
Model: RG600F
Thương hiệu: Raythink
Xuất xứ: Trung Quốc
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
RG600F sử dụng cảm biến VOx không làm mát với độ phân giải không gian cao và độ nhạy cao, ứng dụng công nghệ ảnh nhiệt hồng ngoại. Thiết bị cho phép phát hiện và định vị rò rỉ khí không tiếp xúc bằng hình ảnh, đối với hàng chục loại khí như Sulfur Hexafluoride (SF₆), Amoniac (NH₃), Ethylene (C₂H₄), Propylene (C₃H₆) và nhiều loại khí khác.
Dòng sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho an toàn khí, quản lý phát thải và bảo trì thiết bị trong các lĩnh vực như dầu khí, hóa dầu, bảo vệ môi trường, ứng phó khẩn cấp và ngành điện lực.
Tính năng nổi bật
Cảm biến lọc tùy chỉnh cho hình ảnh rõ nét hơn
- Trang bị cảm biến 640×512 với bộ lọc thông dải tùy chỉnh, giúp loại bỏ nhiễu ánh sáng tạp; có khả năng phân biệt chênh lệch nhiệt độ chỉ 0,023°C, cho phép phát hiện rò rỉ khí siêu nhỏ.
- Độ phân giải không gian thấp tới 0,63 mrad, cho phép làm việc ở khoảng cách xa hơn hoặc quan sát chi tiết khí rõ ràng hơn.
Đa năng – Trợ thủ đắc lực cho kiểm tra định kỳ
- Quan sát đồng thời ảnh nhiệt và ảnh ánh sáng khả kiến, giúp dễ dàng xác định vị trí rò rỉ khí.
- Độ chính xác đo nhiệt cao, đáp ứng đồng thời hai nhiệm vụ: phát hiện rò rỉ khí và đo nhiệt độ.
- Màn hình cảm ứng 5 inch + đầy đủ chức năng phân tích, hỗ trợ hiệu quả cho các công việc kiểm tra, bảo trì hằng ngày.
Chống cháy nổ IIC T4 – An toàn và đáng tin cậy
- Đạt chứng nhận chống cháy nổ Ex ic IIC T4, phù hợp cho các môi trường yêu cầu chống cháy nổ cao như kiểm tra định kỳ trong ngành dầu khí và khí tự nhiên.
Thông số kỹ thuật
|
1. Thông số ảnh nhiệt (Thermal Imaging Parameters) |
|
| Hạng mục | Thông số |
| Loại cảm biến | Cảm biến hồng ngoại không làm mát |
| Độ phân giải hồng ngoại | 640 × 512 |
| Dải phổ | Bước sóng trung tâm 10,55 μm |
| Khí có thể phát hiện | SF₆, NH₃, C₂H₄, C₃H₆ và các loại khí khác |
| Kích thước điểm ảnh | 12 μm |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | 23 mK |
| Độ phân giải không gian (IFOV) | 0,63 mrad |
| Tần số hình ảnh | 30 Hz |
| Tiêu cự ống kính | 19 mm |
| Trường nhìn (FOV) | 23° × 18° |
| Chế độ lấy nét | Thủ công |
| Dải nhiệt độ đối tượng | -20°C ~ +120°C |
| Độ chính xác đo nhiệt | ±2% hoặc ±2°C |
| 2. Chức năng camera (Camera Functions) | |
| Hạng mục | Mô tả |
| Chế độ đo nhiệt | Điểm trung tâm / Theo dõi điểm nóng – lạnh và hiển thị nhiệt độ |
| Đo tùy chỉnh |
Điểm/đường/vùng di chuyển được; tối đa 10 điểm, 10 vùng, 10 đường |
| Đơn vị nhiệt độ | °C / °F / K |
| Cài đặt hệ số phát xạ | 0,01 ~ 1,00 (bước 0,01) |
| Cài đặt nhiệt độ môi trường | -10°C ~ +50°C (bước 1°C) |
| Cài đặt khoảng cách | 1 ~ 20 m (bước 1 m) |
| Chế độ hình ảnh | Ảnh nhiệt, ảnh khả kiến, hợp nhất hai phổ, PIP |
| Bảng màu | 10 |
| Cảnh báo nhiệt độ | Có |
| Loại cảnh báo | Cảnh báo hình ảnh |
| Giãn thang nhiệt | Thủ công / Tự động |
| Con trỏ laser | Có |
| Camera ánh sáng khả kiến | 5 MP |
| 3. Lưu trữ & Hiển thị (Storage & Display) | |
| Hạng mục | Thông số |
| Lưu ảnh/video |
Ảnh nhiệt XX-IR.jpg (có dữ liệu nhiệt), ảnh thường XX-DC.jpg; video không kèm dữ liệu |
| Ghi chú giọng nói | Có |
| Ngôn ngữ |
Anh, Nhật, Ba Lan, Nga, Hàn, Hungary, Bồ Đào Nha, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Hoa phồn thể |
| Màn hình | Cảm ứng 3,5 inch (480 × 640) |
| Đặt tên ảnh | Tự động / Thủ công / Quét mã QR |
| Thẻ nhớ | Micro SD 32 GB tiêu chuẩn |
| 4. Nguồn & Kết nối (Power & Connectivity) | |
| Hạng mục | Thông số |
| Loại pin | Pin lithium-ion sạc lại, có thể tháo rời |
| Nguồn sạc | USB Type-C |
| Phương thức kết nối | USB, thẻ SD, Wi-Fi (chế độ AP hoặc mạng) |
| Thời gian sạc | Khoảng 3 giờ |
| Thời gian hoạt động | Khoảng 3 giờ |
| Quản lý nguồn | Tự động tắt: 5 / 10 / 20 phút / không tắt |
| 5. Phân tích & Hệ thống | |
| Hạng mục | Thông số |
| Phần mềm phân tích | PC & Ứng dụng di động |
| Hỗ trợ chân đế | Có |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C ~ +50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ +60°C |
| Độ ẩm | 10% ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Chống rơi | 2 m |
| Cấp bảo vệ | IP54 (IEC 60529) |
| Chịu sốc & rung | Sốc: 25g; Rung: 2,5g |
| Kích thước | 258,4 × 105,1 × 102,3 mm |
| Trọng lượng | ~670 g |
| Chứng nhận | CE / RoHS, … |
| 6. Phụ kiện & Ứng dụng | |
| Hạng mục | Nội dung |
| Phụ kiện đi kèm |
Adapter 5V 3A, cáp USB, thẻ SD, 2 pin, hướng dẫn nhanh, bộ sạc pin, chứng chỉ hiệu chuẩn, danh sách đóng gói |
| Lĩnh vực ứng dụng | Điện lực & năng lượng |






