Camera PTZ ghi hình khí chống cháy nổ TE464G1 Raythink
Model: TE464G1
Thương hiệu: Raythink
Xuất xứ: Trung Quốc
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
TE464G1 là camera ghi hình khí hai phổ (dual-spectrum) hiệu suất cao, được trang bị cảm biến hồng ngoại không làm mát tiên tiến với độ nhạy nhiệt < 20 mK. Thiết bị đạt chứng nhận chống cháy nổ kép, sở hữu vỏ thép không gỉ với cấp bảo vệ IP68, phù hợp làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Camera hỗ trợ nhiều giao thức như Modbus TCP, ONVIF, GB28181 và cho phép phát triển, tích hợp thứ cấp vào các hệ thống hiện có. TE464G1 có khả năng phát hiện các loại khí như Methane (CH₄), Sulfur Dioxide (SO₂), Freon (R-134a, R-152a) và nhiều loại khí khác, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành khai thác dầu khí, chế biến than và các lĩnh vực công nghiệp liên quan.
Tính năng nổi bật
🔹 Cảm biến không làm mát độ nhạy cao cho giám sát ghi hình khí không tiếp xúc
- Cảm biến không làm mát thế hệ mới có độ nhạy nhiệt < 20 mK
- Thuật toán ghi hình khí tích hợp cho phép phát hiện khí thụ động, không tiếp xúc, nhanh chóng xác định vị trí rò rỉ
🔹 Ghi hình hai phổ – Giám sát 24/7
- Kết hợp ảnh ánh sáng khả kiến và ảnh nhiệt trong một thiết bị, đáp ứng đồng thời ghi hình khí và đo/giám sát nhiệt độ công nghiệp
- Hỗ trợ phân tích nhiệt độ chuyên nghiệp và phát hiện điểm cháy thông minh, cung cấp dịch vụ giám sát liên tục 24/7 cho các cơ sở công nghiệp
🔹 Chứng nhận chống cháy nổ kép & vỏ thép không gỉ – An toàn vượt trội
- Đạt chứng nhận chống cháy nổ kép: Ex d IIC T6 Gb / Ex tD A21 IP68 T80°C
- Vỏ thép không gỉ 304/316L, cấp bảo vệ IP68, phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt và nguy hiểm
Thông số kỹ thuật
|
1. Thông số ảnh nhiệt (Thermal Imaging Parameters) |
|
| Hạng mục | Thông số |
| Loại cảm biến | Cảm biến VOx không làm mát (FPA) |
| Dải phổ | 7 ~ 8.5 μm |
| Độ nhạy nhiệt | ≤ 20 mK (@25°C, F#1.0) |
| Độ phân giải hồng ngoại | 640 × 512 |
| Kích thước điểm ảnh | 12 μm |
| Tiêu cự ống kính | 25 mm |
| Chế độ lấy nét | Ống kính athermal cố định / Lấy nét điện |
| Góc nhìn (FOV) | 17.5° × 14° |
| Độ phân giải không gian (IFOV) | 0.48 mrad |
| Bảng màu | Đen nóng, Trắng nóng, Cầu vồng… (tổng 20 chế độ) |
|
2. Thông số camera ánh sáng khả kiến (Visible Light Parameters) |
|
| Hạng mục | Thông số |
| Cảm biến | CMOS 1/1.8”, 4 MP |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Tiêu cự ống kính | 6.4 mm ~ 128 mm |
| Chế độ lấy nét | Tự động / Thủ công / Bán tự động |
| Góc nhìn ngang | 59.6° ~ 3.5° |
| 3. Thông số khí phát hiện (Gas Parameters) | |
| Hạng mục | Thông số |
| Loại khí |
Methane (CH₄), Sulfur Dioxide (SO₂), Freon (R-134a, R-152a) và các khí khác |
| 4. Thông số PTZ | |
| Hạng mục | Thông số |
| Quay ngang | 360° quay liên tục |
| Quay dọc | -90° ~ +90° |
| Số điểm preset | 256 |
| Chế độ quét | Preset / Tuần tra / Theo mẫu / Quét vùng / Quét tuyến tính |
|
5. Chức năng đo nhiệt (Temperature Measurement) |
|
| Hạng mục | Thông số |
| Dải đo nhiệt độ | -20°C ~ +550°C |
| Độ chính xác đo | ±2°C hoặc ±2% |
| Phân tích nhiệt | Đo toàn khung, điểm, đường, vùng; liên kết cảnh báo |
| 6. Chức năng thông minh & cảnh báo | |
| Hạng mục | Thông số |
| Cảnh báo cháy | Hỗ trợ phát hiện điểm cháy |
| Ghi hình thông minh | Tự động ghi khi có cảnh báo hoặc sự cố mạng |
| Cảnh báo thông minh |
Mất mạng, xung đột IP, lỗi bộ nhớ, truy cập trái phép, cảnh báo cháy |
| Phát hiện thông minh | Xâm nhập hàng rào ảo, xâm nhập khu vực |
| Liên kết cảnh báo | Ghi video / Chụp ảnh / Email / Điều khiển PTZ / Ngõ ra báo động |
| 7. Giao diện hệ thống (System Interface) | |
| Hạng mục | Thông số |
| Nguồn cấp | 85–260V AC / 24V DC 3A (tùy chọn) |
| Giao tiếp mạng | 1 × RJ45 Ethernet 10/100M |
| Giao tiếp điều khiển | 1 × RS485 (hỗ trợ Pelco) |
| Giao diện báo động | 1 ngõ vào / 1 ngõ ra |
| 8. Thông số chung (General Specifications) | |
| Hạng mục | Thông số |
| Nhiệt độ & độ ẩm làm việc | -40°C ~ +60°C; < 90% RH |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 100 W (khi gia nhiệt hoạt động) |
| Kích thước | 436 × 296 × 406 mm |
| Trọng lượng | ~27 kg |
| Chứng nhận chống cháy nổ | Ex d IIC T6 Gb / Ex tD A21 IP68 T80°C |






