Bộ chuyển đổi tín hiệu tốc độ từ encoder JRP2 MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: JB2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng 
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

JRP2 Plug-in Signal Conditioners M-UNIT – Encoder Speed Transmitter là bộ chuyển đổi tín hiệu tốc độ từ encoder dạng xung hai pha (A/B) sang tín hiệu tốc độ và tín hiệu analog hoặc relay tiêu chuẩn. Thiết bị có khả năng xử lý tín hiệu xung có độ lệch pha 90°, từ đó xác định chiều quay tiến/lùi và quy đổi thành giá trị tốc độ tương ứng.

JRP2 được thiết kế dạng module plug-in, tích hợp nguồn kích cho encoder, hỗ trợ cấu hình linh hoạt tại hiện trường, phù hợp cho các hệ thống đo tốc độ máy móc trong công nghiệp. Thiết bị có khả năng cách ly cao, độ chính xác tốt và hỗ trợ nhiều loại tín hiệu đầu vào khác nhau như open collector, voltage pulse hoặc RS-422.

Đặc điểm nổi bật

  • Chuyển đổi tín hiệu xung encoder hai pha (A/B) lệch pha 90° thành tín hiệu tốc độ tiến và lùi
  • Xác định được chiều quay (forward/reverse) của thiết bị
  • Tích hợp nguồn kích (excitation) cho encoder với nhiều mức điện áp lựa chọn
  • Hỗ trợ nhiều loại tín hiệu đầu vào: open collector, voltage pulse, RS-422 line driver
  • Cấu hình linh hoạt dải đo và loại tín hiệu đầu vào tại hiện trường
  • Cách ly tín hiệu lên đến 2000 V AC giữa input, output và nguồn
  • Có ngõ ra relay alarm cho cảnh báo tốc độ cao/thấp
  • Hỗ trợ nhiều dạng tín hiệu đầu ra: dòng, điện áp, relay
  • Có thể điều chỉnh zero, span, alarm setpoint và các thông số khác
  • Tích hợp LED hiển thị trạng thái từng kênh tín hiệu đầu vào (phase A và B)
  • Thiết kế plug-in nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong tủ điện mật độ cao
  • Hỗ trợ lập trình và cấu hình bằng PU-2x hoặc phần mềm JXCON

Thông số kỹ thuật

Ngõ vào (Input)

  • Hỗ trợ tín hiệu encoder 2 pha (phase A và phase B)
  • Loại tín hiệu đầu vào:
    • Open collector
    • Voltage pulse
    • RS-422 line driver pulse
  • Tần số tối đa: lên đến 200 kHz
  • Dải tần số đo: 0 – 0.01 Hz đến 100 kHz
  • Độ rộng xung tối thiểu: 2.5 µs (ON/OFF)
  • Nguồn kích encoder: 5 V / 12 V / 24 V DC (tùy cấu hình)
  • Dòng kích tối đa (bảo vệ ngắn mạch): khoảng 440 mA
  • Trở kháng đầu vào: ≥ 10 kΩ (với voltage pulse)
  • Ngưỡng phát hiện:
    • ~1 V (5 V excitation)
    • ~2 V (12/24 V excitation)
  • Có LED hiển thị trạng thái phase A (PL1) và phase B (PL2)

Ngõ ra (Output)

  • Dòng điện DC:
    • 4–20 mA
    • 0–20 mA, 1–5 mA, 0–10 mA,…
  • Điện áp DC:
    • 0–10 V
    • 1–5 V
    • ±5 V, ±10 V
    • mV output tùy chọn
  • Relay alarm output:
    • 1 tiếp điểm relay
    • Chế độ High/Low alarm
    • Có thể cài đặt ngưỡng và deadband

Thông số chính:

  • Dải span tối thiểu:
    • Dòng: ≥ 1 mA
    • Điện áp: ≥ 5 mV
  • Overrange output: khoảng -15% đến +115% (với 1–5 V output)
  • Độ chính xác đầu ra: ±0.05%
  • Điều chỉnh zero: -5% đến +5%
  • Điều chỉnh span: 95% đến 105%
  • Ngưỡng alarm: -15% đến +115%
  • Deadband: 0 – 20%

Nguồn cấp (Power Input)

  • AC: 85 – 132 V AC
  • DC:
    • 12 V DC
    • 24 V DC
    • 48 V DC
    • 110 V DC
  • Công suất tiêu thụ:
    • AC: khoảng 7 VA
    • DC: khoảng 4 W

Hiệu suất và độ chính xác

  • Độ chính xác:
    • Input: ±0.05% dải tần
    • Output: ±0.05% dải đo
  • Độ chính xác alarm: ±0.1%
  • Hệ số nhiệt: ±0.015%/°C
  • Thời gian đáp ứng:
    • ≤ 1 Hz: 2 chu kỳ xung
    • ≥ 10 Hz: khoảng 0.5 giây + 1 chu kỳ xung
  • Điện trở cách ly: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
  • Điện áp cách ly:
    • 2000 V AC (input – output – power)
    • 1500 V AC (đến alarm output)
    • 2000 V AC (mạch – ground)

Cấu hình và điều chỉnh

  • Lập trình bằng PU-2x hoặc phần mềm JXCON
  • Cấu hình các thông số:
    • Dải tần số đầu vào
    • Zero và span
    • Low-end cutout
    • Ngưỡng alarm và deadband
    • Loại tín hiệu đầu vào
    • Lọc nhiễu (noise filter)
    • Output fine adjustment
    • Linearization
  • Điều chỉnh bằng DIP switch và rotary switch
  • Kết nối lập trình qua modular jack
  • Có thể mô phỏng tín hiệu đầu ra (simulation)

Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ: -5 đến +60°C
  • Độ ẩm: 30–90% RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: DIN rail hoặc gắn bề mặt
  • Khối lượng: khoảng 350 g

Ứng dụng phổ biến

  • Đo tốc độ quay của động cơ hoặc máy móc sử dụng encoder
  • Giám sát tốc độ băng tải trong dây chuyền sản xuất
  • Ứng dụng trong hệ thống tự động hóa cần kiểm soát tốc độ và chiều quay
  • Máy CNC, robot công nghiệp, máy đóng gói
  • Hệ thống truyền động cần feedback tốc độ
  • Ứng dụng trong nhà máy sản xuất thép, giấy, xi măng
  • Hệ thống giám sát tốc độ quạt, bơm, trục quay
  • Kết nối tín hiệu encoder về PLC, DCS hoặc SCADA để xử lý và hiển thị
  • Ứng dụng cảnh báo quá tốc độ hoặc dưới tốc độ thông qua relay alarm
  • Hệ thống điều khiển chuyển động (motion control) trong công nghiệp
Tags: