I/O TIẾP ĐIỂM MÔ-ĐUN R1M-P4 CỦA MG

Liên hệ Còn hàng

Model: R1M-P4
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

R1M-P4 MG (M-System) là module I/O đa năng tích hợp 4 ngõ vào bộ đếm tốc độ cao (lưu dữ liệu E2PROM), 8 ngõ vào tiếp điểm và 8 ngõ ra transistor, hỗ trợ truyền thông Modbus RTU qua RS-232-C/RS-485, phù hợp cho các ứng dụng giám sát, đếm xung và điều khiển trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.


Chức năng & Đặc điểm

  • Ngõ vào bộ đếm tổng (Totalized counter input)

  • Giá trị đếm được lưu trong bộ nhớ E2PROM (không mất dữ liệu khi mất nguồn)

  • Dễ dàng mở rộng hệ thống thông qua Modbus RTU


MODEL: R1M-P4T-[1][2]


THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã đặt hàng: R1M-P4T-[1][2]
    (ví dụ: R1M-P4T-M2/Q)

  • Chọn mã cho từng mục từ [1] và [2] bên dưới

  • Nếu chọn tùy chọn /Q, vui lòng chỉ định chi tiết (ví dụ: /C01)


LOẠI ĐẦU NỐI TRƯỜNG

  • T: Cọc vít M3


[1] NGUỒN CẤP

Nguồn AC

  • M2: 100 – 240 V AC
    (Dải điện áp hoạt động 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)

Nguồn DC

  • R: 24 V DC
    (Dải điện áp hoạt động 24 V ±10 %, độ gợn sóng tối đa 10 %p-p)


[2] TÙY CHỌN

  • Để trống: Không có

  • /Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)


CHI TIẾT TÙY CHỌN: Q

LỚP PHỦ BẢO VỆ

(Tham khảo chi tiết trên website của chúng tôi)

  • /C01: Phủ Silicone

  • /C02: Phủ Polyurethane

  • /C03: Phủ Cao su


SẢN PHẨM LIÊN QUAN

  • Phần mềm cấu hình R1X (model: R1CON)

Có thể tải về từ website của chúng tôi.

Cần sử dụng cáp chuyên dụng để kết nối mô-đun với PC. Vui lòng tham khảo trang tải phần mềm hoặc tài liệu hướng dẫn bộ cấu hình PC để biết loại cáp phù hợp.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Kết nối

  • Nguồn cấp, truyền thông: Đầu nối dạng Euro
    (Tiết diện dây 0.2 – 2.5 mm² (AWG24 – 12), chiều dài tuốt dây 7 mm)

  • RS-232-C: Đầu nối D-sub 9 chân (đực)
    (Vít khóa số 4-40 UNC)

  • I/O: Cọc vít M3 (mô-men siết 0.6 N·m)

  • Cọc vít: Thép mạ niken

  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)

Bộ chọn kênh cho hiển thị số

Công tắc xoay DIP:

  • 1 đến 8: hiển thị ngõ vào tiếp điểm ch.1 đến ch.8

  • A đến D: hiển thị ngõ vào bộ đếm tổng ch.A đến ch.D

  • 0, 9, E, F: không hiển thị

Cách ly

  • Cách ly giữa RS-232-C hoặc RS-485 với I/O và nguồn cấp

Cài đặt địa chỉ node

  • Công tắc xoay; 1 – F (tối đa 15 node)

Đèn RUN

  • LED xanh nhấp nháy khi hoạt động bình thường

Lưu dữ liệu khi mất nguồn

  • Giá trị đếm được lưu trong bộ nhớ không bay hơi (E2PROM) khi mất nguồn

    • Số lần ghi/xóa: 10⁵ lần

    • Thời gian lưu dữ liệu: 10 năm ở 20°C


HIỂN THỊ

  • Màn hình LED đỏ 6 chữ số

  • Chiều cao ký tự: 4.6 mm

  • Hiển thị giá trị tổng (6 số thấp) hoặc giá trị tức thời

  • Chọn chế độ bằng DIP switch bên trong


TRUYỀN THÔNG

  • Tốc độ truyền: 38.4 kbps

  • Kiểu truyền: Half-duplex, không đồng bộ, không thủ tục

  • Giao thức: Modbus RTU
    (Tham khảo Modbus Protocol Reference Guide – EM-5650 để biết các chức năng hỗ trợ)

RS-232-C

  • Phù hợp RS-232-C, EIA

  • Khoảng cách tối đa: 10 m

RS-485

  • Phù hợp TIA/EIA-485-A

  • Khoảng cách tối đa: 500 m

  • Cáp: Cáp xoắn đôi có chống nhiễu (CPEV-S 0.9)


THÔNG SỐ NGÕ VÀO

1. Ngõ vào bộ đếm tổng tốc độ cao (4 kênh)

  • Loại: Tiếp điểm khô

  • Chân chung: Tất cả cực âm

  • Tần số tối đa: 10 kHz

  • Độ rộng xung tối thiểu: 50 µs

  • Giá trị đếm tối đa: 999 999 999 (tự động về 0 khi tràn)

  • Điện áp dò: Khoảng 5 V DC (điện trở kéo lên 22 kΩ)

    • ≤ 0.8 V mức thấp

    • ≥ 4 V mức cao

Lưu ý:
Bộ đếm hỗ trợ tới 10 kHz. Để tránh nhiễu do rung tiếp điểm (chattering), nên chọn thiết bị đầu vào phù hợp (ví dụ: relay thủy ngân).


2. Ngõ vào tiếp điểm (8 kênh)

  • Loại: Tiếp điểm khô

  • Chân chung: Tất cả cực âm

  • Điện áp dò: Khoảng 5 V DC (điện trở kéo lên 22 kΩ)

    • ≤ 0.8 V mức thấp

    • ≥ 4 V mức cao

  • Chu kỳ lấy mẫu: 50 ms

Chức năng bộ đếm tổng

  • Số kênh đếm: 8

  • Tần số tối đa: 100 Hz

  • Độ rộng xung tối thiểu: 5 ms

  • Giá trị đếm tối đa: 999 999 999 (tự động về 0 khi tràn)


3. Ngõ vào reset bộ đếm (1 kênh)

  • Loại: Tiếp điểm khô

  • Chân chung: Tất cả cực âm

  • Điện áp dò: Khoảng 5 V DC (điện trở kéo lên 22 kΩ)

    • ≤ 0.8 V mức thấp

    • ≥ 4 V mức cao

  • Chu kỳ lấy mẫu: 50 ms

  • Logic: Kích hoạt khi có sườn xung kéo xuống (sinking edge)


THÔNG SỐ NGÕ RA

Ngõ ra tiếp điểm (8 kênh)

  • Loại: Open collector

  • Chân chung: Tất cả cực âm

  • Định mức tải: 24 V DC @ 50 mA (tải thuần trở)

  • Điện áp bão hòa: 1.6 V DC

  • Chu kỳ lấy mẫu: 50 ms

Lưu ý:
Khi sử dụng với tải cảm ứng, nên bổ sung mạch bảo vệ ngoài để bảo vệ tiếp điểm và triệt nhiễu.


LẮP ĐẶT

Công suất tiêu thụ

  • AC: Khoảng 10 VA

  • DC: Khoảng 7 W

  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +60°C

  • Độ ẩm làm việc: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

  • Kiểu lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc thanh DIN

  • Khối lượng: 400 g


HIỆU SUẤT

  • Thời gian truyền đa điểm: 5 ms

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ tại 500 V DC

  • Độ bền điện môi: 2000 V AC trong 1 phút
    (giữa RS-232-C hoặc RS-485 với I/O và nguồn tới mass)

 

Tags: