Bộ điều chỉnh tín hiệu mật độ cao 10LCS MG (M-System)
Model: 10LCS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Bộ điều chỉnh tín hiệu mật độ cao 10LCS dòng 10-RACK – Bộ truyền tín hiệu Strain Gauge là thiết bị chuyển đổi tín hiệu từ cảm biến dạng cầu (strain gauge) sang tín hiệu DC chuẩn, được ứng dụng trong các load cell, cảm biến áp suất và các hệ thống đo trọng lượng công nghiệp. Sản phẩm cung cấp điện áp kích thích điều chỉnh từ 2 V đến 10 V, cho phép hiệu chỉnh zero và span rộng, đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác, ổn định và nhanh chóng.
Đặc điểm nổi bật
- Nhận tín hiệu từ Strain Gauge: Chuyển đổi trực tiếp điện áp từ cảm biến dạng cầu sang tín hiệu DC chuẩn.
- Điện áp kích thích điều chỉnh: 2–10 V, phù hợp nhiều loại load cell và cảm biến.
- Hiệu chỉnh rộng dải: Zero (tare) 0–80 %, Span 20–100 %.
- Đáp ứng nhanh: Thời gian phản hồi ≤ 0,5 s (0–90 %), thích hợp cho các ứng dụng cần đo nhanh.
- Độ chính xác cao: ±0,1 % với input ≥ 3 mV và hệ số nhiệt độ ±0,015 %/°C.
- Lớp vỏ bảo vệ tùy chọn: Silicone, Polyurethane hoặc cao su, phù hợp môi trường công nghiệp.
- Cách ly tín hiệu: Tối ưu kết nối giữa thiết bị hiện trường và hệ thống điều khiển.
- Kết nối linh hoạt: M3.5 screw terminals và card-edge connector, dễ lắp đặt trên rack tiêu chuẩn 10BXx.
Thông số kỹ thuật
Mô hình: 10LCS–[1][2]0–R[3]
Đầu vào Strain Gauge:
- Điện áp đầu vào: 1–20 mV/V (tối thiểu 3 mV) từ load cell hoặc cảm biến dạng cầu
- Điện áp kích thích: 2–10 V DC điều chỉnh (5 V tiêu chuẩn)
- Dòng tối đa: 35 mA
Đầu ra:
- Output 1: 4–20 mA, 2–10 mA, 1–5 mA, 0–20 mA, 0–16 mA, 0–10 mA, 0–1 mA hoặc 0–10 mV / 0–100 mV / 0–1 V / 0–10 V / 1–5 V / -10–+10 V DC tùy chọn
- Output 2: Không
Nguồn cấp: 24 V DC ±10 %, ripple ≤ 10 %
Hiệu chỉnh:
- Zero adjustment (tare): 0–80 % (trang bị trước)
- Span adjustment: 100–20 % (trang bị trước)
- Excitation adjustment: 2–10 V (trang bị trước)
Hiệu suất:
- Độ chính xác: ±0,1 % (input ≥ 3 mV)
- Hệ số nhiệt độ: ±0,015 %/°C
- Thời gian đáp ứng: ≤ 0,5 s (0–90 %)
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,1 %
- Kháng cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
- Điện áp chịu cách điện: 500 V AC 1 phút (input → output → power), 1500 V AC 1 phút (input hoặc output hoặc power → đất)
- Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến +55°C
- Độ ẩm hoạt động: 30–90 % RH
- Trọng lượng: 200 g
Tính năng khác: Overrange output: -10 → +120 %.
Ứng dụng phổ biến
- Hệ thống cân công nghiệp: Bồn chứa, phễu, silo và cân cầu cần cẩu.
- Cảm biến mức nước: Float level meter sử dụng strain gauge.
- Ứng dụng đo trọng lượng chính xác: Nhờ khả năng điều chỉnh zero/span linh hoạt và đáp ứng nhanh.
- Linh kiện dự phòng: Phù hợp làm spare part trong các hệ thống đo trọng lượng.






