Bộ điều chỉnh tín hiệu mật độ cao 10PE MG (M-System)
Model: 10PE
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Bộ điều chỉnh tín hiệu mật độ cao 10PE dòng 10-RACK – Bộ truyền tín hiệu PT là thiết bị chuyển đổi điện áp xoay chiều từ biến áp điện áp (potential/voltage transformer) thành hai tín hiệu chuẩn DC. Thiết bị được thiết kế cảm biến RMS, đảm bảo độ chính xác cao và tín hiệu đầu ra ổn định với nhiễu thấp. Hỗ trợ kênh thứ hai tùy chọn tại đầu ra phía trước và qua kết nối rack tiêu chuẩn, phù hợp cho các hệ thống giám sát và điều khiển tập trung.
Đặc điểm nổi bật
- Chuyển đổi tín hiệu AC sang DC chuẩn: Hỗ trợ điện áp 0–110 V hoặc 0–150 V.
- Hai tín hiệu DC chuẩn: Output 1 và Output 2 tùy chọn.
- Độ nhấp nhô thấp (Minimum ripple): Giảm tối đa sai số tín hiệu.
- Hiệu chỉnh zero/span tiện lợi: Zero -5 đến +5 %, Span 95–105 %.
- Phản hồi nhanh: Thời gian đáp ứng ≤ 0,5 giây (0–90 %).
- Độ chính xác cao: ±0,4 % với hệ số nhiệt độ ±0,02 %/°C.
- Cách ly tín hiệu: Input → Output 1 → Output 2 → Nguồn, bảo vệ thiết bị khỏi nhiễu và sự cố.
- Lớp vỏ bảo vệ tùy chọn: Silicone, Polyurethane hoặc cao su.
- Kết nối dễ dàng: M3.5 screw terminals và card-edge connector, gắn trên rack tiêu chuẩn 10BXx.
Thông số kỹ thuật
Mô hình: 10PE–[1][2][3]–R[4]
Đầu vào:
- Điện áp AC: 0–110 V hoặc 0–150 V
- Tần số: 50 hoặc 60 Hz
- Khối lượng tải đầu vào: 0,5 VA tối đa
- Khả năng quá tải: 200 % định mức trong 1 phút, 120 % liên tục
- Phạm vi hoạt động: 0–120 % định mức
- Dạng sóng: Up to 15 % hài bậc 3
Đầu ra:
- Output 1: 4–20 mA, 2–10 mA, 1–5 mA, 0–20 mA, 0–16 mA, 0–10 mA, 0–1 mA hoặc 0–10 mV / 0–100 mV / 0–1 V / 0–10 V / 1–5 V DC tùy chọn
- Output 2: Không hoặc 1–5 V DC
Nguồn cấp: 24 V DC ±10 %, gợn sóng ≤ 10 %
Hiệu chỉnh:
- Zero adjustment: -5 đến +5 % (trang bị phía trước)
- Span adjustment: 95–105 % (trang bị phía trước)
Hiệu suất:
- Độ chính xác: ±0,4 %
- Hệ số nhiệt độ: ±0,02 %/°C
- Thời gian đáp ứng: ≤ 0,5 giây (0–90 %)
- Ripple: 0,5 %p-p max (100/120 Hz)
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,1 %
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
- Độ bền điện môi: 2000 V AC @1 phút (input → output 1 hoặc output 2 hoặc nguồn), 500 V AC @1 phút (output 1 → output 2 → nguồn), 1500 V AC @1 phút (input hoặc output hoặc nguồn → đất)
Môi trường hoạt động:
- Nhiệt độ: -5°C đến +55°C
- Độ ẩm: 30–90 % RH
- Trọng lượng: 200 g
Ứng dụng phổ biến
- Giám sát và điều khiển tập trung điện áp: Tại bảng phân phối và hệ thống cấp điện.
- Phát hiện giảm điện áp bất thường: Giúp nhận biết quá tải hoặc lỗi mạng điện.
- Hệ thống tự động công nghiệp: Sử dụng trong giám sát điện áp, cảnh báo quá tải và bảo vệ thiết bị.
- Linh kiện thay thế nhanh: Dễ dàng thay thế trong các rack 10-RACK có sẵn.






