Bộ cảnh báo tín hiệu DC mô đun 18AS2 của MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: 18AS2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

18AS2 là bộ cảnh báo tín hiệu DC thuộc dòng Rack-mounted DCS Signal Conditioners 18-RACK

1. Chức năng & Đặc điểm

  • Cung cấp tiếp điểm relay tại các mức tín hiệu DC cài đặt trước

  • Cấu hình 1 mức (Single) hoặc 2 mức cảnh báo (Hi/Lo)

  • Điều chỉnh điểm cài đặt bằng tua vít phía trước (multi-turn)

  • Relay dạng kín (Enclosed relay)

2. Ứng dụng điển hình

  • Hệ thống Annunciator

  • Các ứng dụng cảnh báo trong hệ thống DCS/PLC

3. Thông tin đặt hàng

Model: 18AS2-[1][2]-R
Ví dụ: 18AS2-62-R

Cần chỉ định:

  • Mã ngõ vào [1]

  • Mã ngõ ra cảnh báo [2]

  • Dải tín hiệu đặc biệt (nếu chọn code 0)

4. Cấu hình chi tiết

[1] Ngõ vào

Dòng điện (DC)

Dải tín hiệu Điện trở ngõ vào
A 4 – 20 mA 250 Ω
D 0 – 20 mA 50 Ω
G 0 – 1 mA 1000 Ω
H 10 – 50 mA 100 Ω

Điện áp (DC)

Dải tín hiệu Điện trở ngõ vào
3 0 – 1 V ≥ 1 MΩ
4 0 – 10 V ≥ 1 MΩ
5 0 – 5 V ≥ 1 MΩ
6 1 – 5 V ≥ 1 MΩ
0 Theo yêu cầu (xem thông số Input)  

[2] Ngõ ra cảnh báo

Chức năng
1 Hi – Relay hút khi báo động
2 Hi – Relay nhả khi báo động
3 Lo – Relay hút khi báo động
4 Lo – Relay nhả khi báo động
5 Hi/Lo – N.O., OFF khi mất nguồn (không hỗ trợ connector output)
6 Hi/Lo – N.C., OFF khi mất nguồn (không hỗ trợ connector output)
0 Theo yêu cầu

5. Nguồn cấp

R: 24 VDC

  • Dải hoạt động: 24V ±10%

  • Ripple tối đa: 10% p-p

6. Thông số kỹ thuật chung

  • Kiểu lắp: Gắn rack

  • Đấu nối:

    • Input: Terminal vít M3.5 (0.8 N·m)

    • Output: Terminal vít M3.5 + connector

    • Nguồn: Cấp qua connector

  • Vật liệu terminal: Thép mạ nickel

  • Cách ly: Input – Output – Power

  • Relay: Loại kín

  • Điều chỉnh điểm đặt: -5 đến +105% (độc lập)

  • Hysteresis: ~1%

  • LED mặt trước: LED đỏ sáng khi relay hút

7. Thông số ngõ vào

  • Dòng DC: Có tích hợp điện trở ngõ vào

  • Điện áp DC: 0 – 300 VDC

  • Span tối thiểu: 1 V

  • Offset tối đa: 1.5 lần span

  • Điện trở ngõ vào: ≥ 1 MΩ

8. Thông số ngõ ra

  • Relay SPST / SPDT (loại kín)

  • Tải định mức:

    • 30 VDC @ 1A (tải thuần trở)

    • 0.2A đối với connector output

  • Điện áp chuyển mạch tối đa: 30 VDC

  • Công suất chuyển mạch tối đa:

    • 30W

    • 6W (connector output)

  • Tải tối thiểu: 5VDC @ 10mA

  • Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần đóng cắt

9. Điều kiện lắp đặt

  • Dòng tiêu thụ: ~80 mA

  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C

  • Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)

  • Lắp đặt: Rack 18BXx hoặc 18KBXx

  • Khối lượng: 150 g

10. Hiệu suất hoạt động

(Tính theo % span)

  • Độ lặp lại điểm trip: ±0.1%

  • Hệ số nhiệt độ: ±0.015%/°C

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500VDC)

  • Độ bền điện môi:

    • 1500VAC / 1 phút (input–output–ground)

    • 500VAC / 1 phút (output–power)

Tags: