BỘ TRUYỀN NHIỆT ĐỘ PHỔ THÔNG 2 DÂY 27HU CỦA MG (M-SYSTEM)

Liên hệ Còn hàng

Model: 27HU 
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ

27HU – Bộ truyền nhiệt độ 2 dây gắn đầu cảm biến (HART) là thiết bị truyền tín hiệu nhiệt độ đa năng, hỗ trợ nhiều loại đầu vào như T/C, RTD, mV và điện trở, cho độ chính xác cao và ổn định lâu dài. Thiết bị tích hợp giao tiếp HART giúp cấu hình, giám sát và chẩn đoán từ xa dễ dàng. Với thiết kế gắn đầu DIN type B nhỏ gọn, khả năng chống cháy nổ (FM/ATEX) và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn chức năng đến SIL2, 27HU là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống đo lường và điều khiển nhiệt độ trong môi trường công nghiệp và khu vực nguy hiểm.

Chức năng & Đặc điểm

  • Ngõ vào phổ thông: DC mV, T/C, RTD và điện trở

  • Độ chính xác cao

  • Giao tiếp HART

  • Chứng nhận an toàn phòng nổ (Intrinsically Safe)

  • Phù hợp cho ứng dụng An toàn chức năng đến SIL2

  • Lập trình bằng bộ giao tiếp cầm tay hoặc qua PC

  • Hỗ trợ nhiều loại T/C và RTD

  • Cho phép sử dụng bảng nhiệt độ do người dùng thiết lập

  • Tự chẩn đoán

  • Tùy chọn độ trôi nhiệt siêu thấp (20 ppm/°C điển hình)

  • Dấu CE (phù hợp ATEX và EMC)


MODEL: 27HU–[1][2]

Thông tin đặt hàng

• Mã đặt hàng: 27HU-[1][2]
Chọn mã cho [1] và [2] bên dưới.
(Ví dụ: 27HU-2/L)

Sử dụng Phiếu đặt hàng (No. ESU-7651).
Nếu không chỉ định, thiết bị sẽ được cấu hình theo mặc định nhà máy.

Với mã phê duyệt an toàn 2, cần chỉ định quốc gia sử dụng sản phẩm.

[1] CHỨNG NHẬN AN TOÀN

  • 0: Không

  • 1: FM chống cháy nổ nội tại

  • 2: ATEX chống cháy nổ nội tại

[2] TÙY CHỌN

Độ trôi nhiệt

  • Để trống: Tiêu chuẩn (hệ số nhiệt 0.015%/°C)

  • /L: Độ trôi nhiệt siêu thấp
    (hệ số nhiệt 0.002%/°C điển hình, tối đa 0.005%/°C)


Sản phẩm liên quan

  • USB interface Bell202 modem (Model: COP-HU)
    → Chỉ sử dụng trong khu vực không nguy hiểm

  • Bộ giao tiếp cầm tay

  • Phần mềm cấu hình PC (Model: 27HUCFG)
    → Tải về từ website


THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Kiểu lắp đặt: Gắn đầu cảm biến
Kết nối: Cọc vít M3 (mô-men siết 0.5 N·m)
Vật liệu cọc vít: Đồng mạ niken
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra

Các thông số có thể cấu hình:

  • Loại và số lượng cảm biến đầu vào

  • Số dây (RTD & điện trở)

  • Dải đầu vào (có thể chọn đảo chiều)

  • Burnout

  • Giới hạn ngõ ra (Trên / Dưới)

  • Thời gian làm mượt (mặc định 0)

  • Bù mối nối lạnh (T/C: chọn cảm biến trong hoặc ngoài)

  • Tuyến tính hóa

  • Hiệu chuẩn cảm biến

  • Hiệu chuẩn ngõ ra

  • Chế độ giao tiếp HART

(Tham khảo tài liệu hướng dẫn cấu hình HART hoặc phần mềm PC để biết chi tiết)


GIAO TIẾP HART

  • Giao thức: HART

  • Dải địa chỉ: 0 – 15 (mặc định 0)

  • Tốc độ truyền: 1200 bps

  • Dòng tín hiệu số: ~1 mAp-p khi giao tiếp

  • Định dạng ký tự: 1 Start Bit, 8 Data Bits, 1 Odd Parity, 1 Stop Bit

  • Khoảng cách truyền: 1.5 km

  • Chế độ giao tiếp: Master-Slave & Burst (mặc định Master-Slave)

  • Chế độ mạng: Point-to-Point & Multi-drop
    → Tự động chuyển sang Multi-drop nếu địa chỉ ≠ 0


THÔNG SỐ NGÕ VÀO

Mặc định xuất xưởng:
T/C loại K, ngõ vào đơn, 0–100°C, CJC nội bộ.

(Xem Bảng 1 để biết các loại đầu vào và dải đo)

■ DC mV (có thể 2 ngõ vào)

  • Trở kháng đầu vào: ≥ 1 MΩ

■ Cặp nhiệt điện T/C (có thể 2 ngõ vào)

  • Trở kháng đầu vào: ≥ 1 MΩ

  • Phát hiện burnout: 33 μA

  • Cảm biến CJC ngoài: Pt100

■ RTD (2, 3 hoặc 4 dây)

  • Trở kháng đầu vào: ≥ 1 MΩ

  • Dòng kích: 0.2 mA

  • Điện trở dây dẫn tối đa: 10 Ω/dây

■ Điện trở (2, 3 hoặc 4 dây)

  • Trở kháng đầu vào: ≥ 1 MΩ

  • Dòng kích: 0.2 mA

  • Điện trở dây dẫn tối đa: 10 Ω/dây


THÔNG SỐ NGÕ RA

  • Dải ngõ ra: 4 – 20 mA DC

  • Dải hoạt động: 3.75 – 23 mA

Điện trở tải:

Load (Ω) = (V cấp – 8) ÷ 0.023
(bao gồm điện trở dây dẫn)

Burnout

  • 3.75 – 3.8 mA hoặc 21.5 – 23 mA
    (mặc định 23 mA)

Giới hạn trên

  • 20 – 21.5 mA (mặc định 21.5 mA)

Giới hạn dưới

  • 3.8 – 4 mA (mặc định 3.8 mA)

Thời gian cập nhật:

  • 440 ms

  • 660 ms (khi dùng 2 ngõ vào)

Chế độ 2 ngõ vào:

  • Trung bình (Average) hoặc Sai lệch (Differential)


LẮP ĐẶT

  • Điện áp cấp:

    • 8 – 35 V DC (không chứng nhận)

    • 8 – 28 V DC (có chứng nhận)

  • Nhiệt độ làm việc: -40 đến +85°C

  • Độ ẩm: 0 – 95%RH (không ngưng tụ)

  • Kiểu lắp: Gắn đầu (DIN type B)

  • Trọng lượng: 50 g


HIỆU SUẤT

  • Độ chính xác: Xem Bảng 1

  • Độ chính xác bù CJC: ±0.5°C (CJC nội)

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 2 giây (0–90%)

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.005 % span/V

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ @ 500 V DC

  • Độ bền điện môi: 1500 V AC / 1 phút

Mức độ an toàn theo IEC 61508:
Phù hợp hệ thống an toàn đến SIL2 (khi kết hợp cảm biến và tuân thủ hướng dẫn an toàn).


TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

Phù hợp EU

  • ATEX Directive – Ex ia EN 60079-11

  • EMC Directive – EN 61326-1

  • RoHS Directive

Chứng nhận an toàn

FM – Intrinsically Safe

  • Class I, Division 1, Groups A, B, C, D

  • Zone 0, AEx ia IIC (US)

  • Zone 0, Ex ia IIC (Canada)

  • T4, T5, T6


THÔNG SỐ AN TOÀN

Nhiệt độ làm việc (ATEX / FM)

  • T4: -40 đến +80°C

  • T5: -40 đến +60°C

  • T6: -40 đến +45°C

Thông số Ex

Mạch ngõ ra:

  • Ui (Vmax): 30 V DC

  • Ii (Imax): 96 mA DC

  • Pi (Pmax): 720 mW

  • Ci: 1 nF

  • Li: 0 mH

Mạch cảm biến:

  • Uo (Voc): 30 V DC

  • Io (Isc): 24 mA DC

  • Po: 180 mW

  • Co (Ca): 50 nF

  • Lo (La): 40 mH

Tags: