Bộ điều khiển lập trình nhiệt độ KM5 ASCON TECHNOLOGIC
Model: KM5
Thương hiệu: ALIA
Xuất xứ: Hoa Kỳ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
KM5 là bộ điều khiển và lập trình nhiệt độ thuộc dòng KUBE Series, được thiết kế để quản lý các quy trình nhiệt phức tạp với khả năng lập trình lên đến 96 đoạn (segments) và chia thành tối đa 8 chương trình độc lập. Thiết bị tích hợp chức năng Controller – Programmer – Transmitter trong cùng một sản phẩm, giúp tối ưu hóa việc điều khiển và giám sát các quy trình gia nhiệt theo thời gian.
KM5 nổi bật với tính năng Segment Recovery và Elapsed Time Recovery, cho phép chương trình tự động tiếp tục vận hành từ điểm bị gián đoạn khi mất điện với độ chính xác đến từng phút. Thiết bị hỗ trợ quản lý nhiều chuỗi chương trình với các đơn vị thời gian khác nhau (giờ/phút hoặc phút/giây), cùng khả năng lặp lại lên đến 999 lần, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu điều khiển nhiệt độ theo chu kỳ.
Với khả năng hỗ trợ đa dạng tín hiệu đầu vào và đầu ra, giao tiếp RS485 Modbus, điều khiển PID, ON/OFF hoặc servo motor, KM5 là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác và lập trình nhiều giai đoạn.
Tính năng nổi bật
- Lập trình tối đa 96 đoạn, chia thành đến 8 chương trình độc lập
- Chức năng khôi phục chương trình sau khi mất điện (Segment Recovery)
- Khôi phục thời gian vận hành đã thực hiện với độ chính xác 1 phút
- Hỗ trợ tối đa 999 chu kỳ lặp
- Điều khiển PID, ON/OFF hoặc servo motor
- Hỗ trợ nhiều loại tín hiệu đầu vào: Thermocouple, Pt100, Pt1000, PTC/NTC, dòng và điện áp
- Giao tiếp RS485 Modbus Slave và TTL Modbus
- Hỗ trợ ngõ ra relay, SSR, analog 0/4–20 mA hoặc 0/2–10 V
- Tích hợp các chức năng Soft Start, Power On Delay, Retransmission và User Calibration
- Màn hình kép 4 số với 3 màu hiển thị động, dễ dàng theo dõi trạng thái vận hành
Ứng dụng
- Lò nung thủy tinh
- Lò gốm sứ nghệ thuật
- Lò nhiệt công nghiệp
- Tủ ấp và buồng nuôi cấy
- Các quy trình gia nhiệt theo nhiều giai đoạn trong công nghiệp
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chức năng | Controller, Programmer, Transmitter |
| Kích thước | 48 × 48 mm |
| Nguồn cấp | 24 Vac/Vdc, 100–240 Vac |
| Đầu vào | Universal, Thermocouple, Pt100, Pt1000, PTC/NTC, 0/4–20 mA, 0/2–10 V |
| Số ngõ ra | 1, 2, 3 hoặc 4 |
| Giao tiếp | RS485 Modbus Slave, TTL Modbus |
| Điều khiển | ON/OFF, PID, Servo Motor |
| Chứng nhận | CE, UL |






