6BM là bộ truyền tín hiệu biến trở 2 dây lắp tại hiện trường, chuyên dùng để chuyển đổi tín hiệu từ biến trở (100 Ω – 20 kΩ) sang tín hiệu chuẩn 4–20 mA trong các hệ thống đo mức, đo vị trí và điều khiển tuyến tính. Thiết bị sử dụng phương pháp kích thích điện áp không đổi giúp đảm bảo độ chính xác cao, đồng thời giảm thiểu ảnh hưởng giữa điều chỉnh zero và span. Với vỏ bảo vệ đạt chuẩn IP66/IP67 và tùy chọn nhôm đúc hoặc thép không gỉ, 6BM phù hợp lắp đặt ngoài trời và trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
BỘ TRUYỀN TÍN HIỆU BIẾN TRỞ 6BM MG (M-SYSTEM)
Model: 6BM
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Chức năng & Đặc điểm
-
Vỏ bảo vệ đạt chuẩn IP66 / IP67, cho phép lắp đặt trực tiếp tại hiện trường
-
Có tùy chọn vỏ thép không gỉ
-
Bộ truyền sử dụng biến trở (potentiometer) làm đầu dò
-
Kích thích điện áp không đổi cho phép sử dụng biến trở có tổng điện trở từ 100 Ω đến 20 kΩ mà không ảnh hưởng đến độ chính xác
-
Tương tác giữa điều chỉnh zero và span ở mức tối thiểu
MODEL: 6BM-0[1][2][3]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Mã đặt hàng: 6BM-0[1][2][3]
Chọn mã cho từng mục từ [1] đến [3] (ví dụ: 6BM-00A1)
CHỨNG NHẬN AN TOÀN
0: Không có
[1] CỔNG LUỒN DÂY
0: G 1/2
1: 1/2 NPT
2: M20 × 1.5
3: PG 13.5
[2] VẬT LIỆU VỎ
A: Nhôm đúc
S: Thép không gỉ đúc
[3] GIÁ ĐỠ LẮP ĐẶT
0: Không có
1: Có
PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Bộ tiêu chuẩn:
-
Bu lông M8 × 15: 4 cái
-
Long đền lò xo M8: 4 cái
(Vật liệu: Inox 304)
Bộ giá đỡ (tùy chọn):
-
Giá đỡ: 1 cái
-
U-bolt M10: 2 cái
-
Đai ốc M10: 4 cái
-
Long đền lò xo M10: 4 cái
(Vật liệu: Inox 304)
Ống lắp phù hợp: tối thiểu 1½”, tối đa 2”
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
Cấp bảo vệ: NEMA 4X, IP66/IP67
Kết nối điện: Cọc vít M3 (mô-men siết 0,6 N·m)
Vật liệu
-
Vỏ bộ truyền: Nhôm đúc
-
Cọc vít: Thép mạ niken
-
Vỏ ngoài: Nhôm đúc hoặc thép không gỉ đúc (tương đương loại 316), phủ epoxy màu bạc
Cách ly: Ngõ vào hoặc ngõ ra với vỏ ngoài
Giới hạn ngõ ra: Khoảng 120 %
Điều chỉnh Zero: 0 – 10 % tổng điện trở
Điều chỉnh Span (theo tổng điện trở):
-
≥ 135 Ω: 50 – 100 %
-
< 135 Ω: 70 – 100 %
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
-
Ngõ vào: Biến trở 100 Ω – 20 kΩ
-
Span tối thiểu:
-
≥ 135 Ω: 50 % tổng điện trở
-
< 135 Ω: 70 % tổng điện trở
-
-
Điện áp kích: khoảng 0,2 VDC
THÔNG SỐ NGÕ RA
-
4 – 20 mA DC
Công thức tính điện trở tải theo điện áp nguồn:
Rtải=(Vnguo^ˋn−13)0,02R_{tải} = \frac{(V_{nguồn} - 13)}{0,02}Rtải=0,02(Vnguo^ˋn−13)
(bao gồm điện trở dây)
LẮP ĐẶT
Điện áp nguồn: 13 – 28 VDC
Nhiệt độ làm việc: -5 đến +70°C (23 đến 158°F)
KHỐI LƯỢNG
Thiết bị:
-
~1,5 kg (vỏ nhôm)
-
~4,2 kg (vỏ inox)
Bộ giá đỡ (tùy chọn):
-
~0,78 kg
HIỆU SUẤT (theo % dải đo)
-
Độ chính xác: ±0,2 %
(Đối với biến trở 2 – 20 kΩ, cộng thêm sai số tuyến tính En %)En = 0,07R %
Trong đó R = tổng điện trở biến trở (kΩ) -
Hệ số nhiệt độ: ±0,015 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0,5 giây (0 – 90 %)
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ @ 500 VDC
-
Độ bền điện môi: 1500 VAC trong 1 phút (ngõ vào hoặc ngõ ra với vỏ ngoài)






