BỘ TRUYỀN NHIỆT ĐỘ RTD 6BR MG (M-SYSTEM)
Model: 6BR
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
6BR là bộ truyền nhiệt độ RTD 2 dây lắp tại hiện trường, dùng để chuyển đổi tín hiệu từ cảm biến Pt100 sang tín hiệu chuẩn 4–20 mA phục vụ hệ thống điều khiển và giám sát công nghiệp. Thiết bị cho phép cấu hình linh hoạt dải nhiệt độ bằng công tắc DIP, tích hợp tuyến tính hóa và chức năng bảo vệ đứt dây (burnout) nhằm đảm bảo tín hiệu ổn định và an toàn. Với vỏ đạt chuẩn IP66/IP67 và tùy chọn nhôm đúc hoặc thép không gỉ, 6BR hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, phù hợp cho lắp đặt ngoài trời và trong nhà máy.
Chức năng & Đặc điểm
-
Vỏ đạt chuẩn IP66 / IP67, cho phép lắp đặt trực tiếp ngoài hiện trường
-
Có tùy chọn vỏ thép không gỉ
-
Bộ truyền sử dụng cảm biến RTD làm đầu dò
-
Dải nhiệt độ có thể cấu hình bằng công tắc DIP
-
Tích hợp tuyến tính hóa và bảo vệ đứt dây (burnout)
MODEL: 6BR-0[1][2][3][4][5]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Mã đặt hàng: 6BR-0[1][2][3][4][5]
Chọn mã cho từng mục từ [1] đến [5]
(Ví dụ: 6BR-040A1 / BL)
Dải nhiệt độ: (ví dụ: 0 – 100 °C)
CHỨNG NHẬN AN TOÀN
0: Không có
[1] NGÕ VÀO RTD (2 dây hoặc 3 dây)
3: Pt100 (JIS ’89)
4: Pt100 (JIS ’97, IEC)
Lưu ý: Vui lòng liên hệ để sử dụng RTD 2 dây.
[2] CỔNG LUỒN DÂY
0: G 1/2
1: 1/2 NPT
2: M20 × 1.5
3: PG 13.5
[3] VẬT LIỆU VỎ
A: Nhôm đúc
S: Thép không gỉ đúc
[4] GIÁ ĐỠ LẮP ĐẶT
0: Không có
1: Có
[5] TÙY CHỌN – BẢO VỆ ĐỨT DÂY (Burnout)
(để trống): Burnout về mức cao (Upscale)
/BL: Burnout về mức thấp (Downscale)
PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Bộ tiêu chuẩn:
-
Bu lông M8 × 15: 4 cái
-
Long đền lò xo M8: 4 cái
Vật liệu: Inox 304
Bộ giá đỡ (tùy chọn):
-
Giá đỡ: 1 cái
-
U-bolt M10: 2 cái
-
Đai ốc M10: 4 cái
-
Long đền lò xo M10: 4 cái
Vật liệu: Inox 304
Ống lắp phù hợp: tối thiểu 1½”, tối đa 2”
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
Cấp bảo vệ: NEMA 4X, IP66/IP67
Kết nối điện: Cọc vít M3 (mô-men siết 0,6 N·m)
Vật liệu
-
Vỏ bộ truyền: Nhôm đúc
-
Cọc vít: Thép mạ niken
-
Vỏ ngoài: Nhôm đúc hoặc thép không gỉ đúc (tương đương loại 316), phủ epoxy màu bạc
Cách ly: Ngõ vào hoặc ngõ ra với vỏ ngoài
Giới hạn ngõ ra: khoảng 120 %
Điều chỉnh Zero: -3 đến +15 % (bên trong nắp truy cập)
Điều chỉnh Span: 90 đến 110 % (bên trong nắp truy cập)
Tuyến tính hóa: Tiêu chuẩn
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
-
Điện trở dây dẫn tối đa: 5 Ω mỗi dây (loại 3 dây)
-
Dòng kích: 1 mA
THÔNG SỐ NGÕ RA
-
4 – 20 mA DC
Công thức tính điện trở tải theo điện áp nguồn:
Rtải=(Vnguo^ˋn−13)0,02R_{tải} = \frac{(V_{nguồn} - 13)}{0,02}Rtải=0,02(Vnguo^ˋn−13)
(bao gồm điện trở dây)
LẮP ĐẶT
Điện áp nguồn: 13 – 28 VDC
Nhiệt độ làm việc: -5 đến +70°C (23 đến 158°F)
KHỐI LƯỢNG
Thiết bị:
-
~1,5 kg (vỏ nhôm)
-
~4,2 kg (vỏ inox)
Bộ giá đỡ (tùy chọn):
-
~0,78 kg
HIỆU SUẤT (theo % dải đo)
-
Độ chính xác: ±0,2 %
-
Hệ số nhiệt độ: ±0,015 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0,5 giây (0 – 90 %)
-
Thời gian phản hồi burnout: khoảng 1 giây
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ @ 500 VDC
-
Độ bền điện môi: 1500 VAC trong 1 phút (ngõ vào hoặc ngõ ra với vỏ ngoài)






