Bộ chuyển đổi cặp nhiệt 6BTS là thiết bị điều hòa tín hiệu hai dây lắp tại hiện trường, chuyên dùng để chuyển đổi tín hiệu từ cặp nhiệt điện sang tín hiệu chuẩn 4–20 mA DC với độ chính xác cao. Sản phẩm tích hợp chức năng tuyến tính hóa, bù nhiệt độ mối nối lạnh (CJC) và bảo vệ đứt dây (burnout), đảm bảo tín hiệu ổn định và tin cậy trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với thiết kế vỏ nhôm đúc hoặc thép không gỉ đạt chuẩn bảo vệ NEMA 4X, IP66/IP67, 6BTS phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời và môi trường có độ ẩm, bụi hoặc rung động cao.
Chức năng & Đặc điểm
-
Nhận tín hiệu trực tiếp từ cặp nhiệt điện và xuất tín hiệu chuẩn 4 – 20 mA DC
-
Tuyến tính hóa
-
Bảo vệ đứt dây (burnout protection)
-
Bù nhiệt độ mối nối lạnh (Cold Junction Compensation – CJC)
-
Vỏ ngoài bền chắc dùng ngoài trời: tùy chọn thép không gỉ
MODEL: 6BTS–0[1][2][3][4][5]
Thông tin đặt hàng
-
Mã sản phẩm: 6BTS-0[1][2][3][4][5]
Chọn mã tương ứng cho từng mục từ [1] đến [5]
(Ví dụ: 6BTS-020A1/BL) -
Dải nhiệt độ (ví dụ: 0 – 800°C)
PHÊ DUYỆT AN TOÀN
0: Không
[1] LOẠI CẶP NHIỆT ĐẦU VÀO
1: (PR) (Dải sử dụng 0 đến 1760°C, 32 đến 3200°F)
2: K (CA) (Dải sử dụng -270 đến +1370°C, -454 đến +2498°F)
3: E (CRC) (Dải sử dụng -270 đến +1000°C, -454 đến +1832°F)
4: J (IC) (Dải sử dụng -210 đến +1200°C, -346 đến +2192°F)
5: T (CC) (Dải sử dụng -270 đến +400°C, -454 đến +752°F)
6: B (RH) (Dải sử dụng 0 đến 1820°C, 32 đến 3308°F)
7: R (Dải sử dụng -50 đến +1760°C, -58 đến +3200°F)
8: S (Dải sử dụng -50 đến +1760°C, -58 đến +3200°F)
0: Chỉ định theo yêu cầu
[2] ĐẦU NỐI ỐNG LUỒN DÂY
0: G 1/2
1: 1/2 NPT
2: M20 × 1.5
3: PG 13.5
[3] VẬT LIỆU VỎ
A: Nhôm đúc áp lực
S: Thép không gỉ đúc
[4] GIÁ ĐỠ LẮP ĐẶT
0: Không có
1: Có
[5] TÙY CHỌN
Burnout (Bảo vệ đứt dây)
-
(để trống): Burnout lên thang (Upscale burnout)
-
/BL: Burnout xuống thang (Downscale burnout)
BỘ SẢN PHẨM BAO GỒM
• Bu lông lắp đặt
-
Bu lông (M8 × 15): 4 cái
-
Long đền lò xo cho M8: 4 cái
-
Vật liệu: Inox 304
• Bộ giá đỡ (tùy chọn)
-
Giá đỡ: 1 cái
-
U-bolt M10: 2 cái
-
Đai ốc M10: 4 cái
-
Long đền lò xo M10: 4 cái
-
Vật liệu: Inox 304
-
Ống áp dụng: tối thiểu 1 1/2”, tối đa 2”
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
-
Cấp bảo vệ: NEMA 4X, IP66/IP67
-
Đầu nối ống dây: xem “Thông tin đặt hàng”
-
Kết nối điện: Cọc vít M3 (mô-men siết 0.6 N·m)
Vật liệu
-
Thân transmitter: Nhôm đúc
-
Cọc đấu dây: Thép mạ niken
-
Vỏ ngoài: Nhôm đúc hoặc thép không gỉ đúc (tương đương loại 316), màu bạc, phủ epoxy
Cách ly
-
Cách ly giữa đầu vào – đầu ra – vỏ ngoài
Giới hạn đầu ra
-
Khoảng 120 %
Điều chỉnh Zero
-
Khoảng -0.5 – +5 % (phía sau nắp truy cập)
Điều chỉnh Span
-
Khoảng 95 – 105 % (phía sau nắp truy cập)
Tuyến tính hóa
-
Tiêu chuẩn
Bù mối nối lạnh
-
Cảm biến CJC gắn tại đầu cực vào
THÔNG SỐ ĐẦU VÀO
-
Span tối thiểu: 3 mV
-
Offset: Tối đa 1.5 lần span
-
Điện trở đầu vào: tối thiểu 20 kΩ
-
Phát hiện đứt dây: 0.1 μA
Span nhiệt độ tối thiểu (°C)
(PR): 370°C
K (CA): 75°C
E (CRC): 50°C
J (IC): 60°C
T (CC): 75°C
B (RH): 780°C
R: 360°C
S: 380°C
Span nhiệt độ tối thiểu (°F)
(PR): 670°F
K (CA): 140°F
E (CRC): 90°F
J (IC): 110°F
T (CC): 140°F
B (RH): 1410°F
R: 650°F
S: 690°F
Lưu ý: Với dải nhiệt độ dưới 0°C, transmitter có thể không đáp ứng hoàn toàn độ chính xác như mô tả. Vui lòng liên hệ nhà sản xuất.
THÔNG SỐ ĐẦU RA
-
Đầu ra: 4 – 20 mA DC
Điện trở tải theo điện áp nguồn:
Rtải(Ω)=Vnguo^ˋn−130.02R_{tải} (Ω) = \frac{V_{nguồn} - 13}{0.02}Rtải(Ω)=0.02Vnguo^ˋn−13(Bao gồm điện trở dây dẫn)
LẮP ĐẶT
-
Điện áp nguồn: 13 – 28 V DC
-
Nhiệt độ làm việc: -5 đến +70°C (23 đến 158°F)
Khối lượng:
-
Thiết bị:
-
Khoảng 1.5 kg (2.9 lb) – Nhôm
-
Khoảng 4.2 kg (8.8 lb) – Thép không gỉ
-
-
Bộ giá đỡ (tùy chọn):
-
Khoảng 0.78 kg (1.72 lb)
-
HIỆU SUẤT (theo % span)
Độ chính xác:
±0.4 %
(ở trên 400°C hoặc 750°F đối với R, S và PR;
trên 770°C hoặc 1420°F đối với B)
Sai số bù mối nối lạnh
(tại 25°C ±10°C hoặc 77°F ±18°F)
-
K, E, J & T: ±0.5°C hoặc ±0.9°F
-
S, R & PR: ±1°C hoặc ±1.8°F
Hệ số nhiệt độ:
±0.015 %/°C (±0.008 %/°F)
(ở trên 400°C hoặc 750°F đối với R, S và PR;
trên 770°C hoặc 1420°F đối với B)
Thời gian đáp ứng burnout:
≤ 10 giây
Điện trở cách điện:
≥ 100 MΩ với 500 V DC
Độ bền điện môi:
-
500 V AC trong 1 phút (đầu vào – đầu ra)
-
1500 V AC trong 1 phút (đầu vào hoặc đầu ra – vỏ)






