Accessories Kromschroder
Model: Accessories Kromschroder
Thương hiệu: Kromschroder
Xuất xứ: Hoa Kỳ
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
✅ Tư vấn kỹ thuật, lắp đặt nhanh chóng
Honeywell Kromschröder là một trong các nhà sản xuất nổi tiếng về lò công nghiệp. Luôn đem đến sự an toàn, giá cả phải chăng và có độ tin cậy cao cho doanh nghiệp.
Accessories bao gồm:
+ Visual discharge unit AS
+ Flow meters DM, DE
+ Stainless steel bellows units EKO
+ Stainless steel flexible tubes ES
+ Non-return gas valves GRS, GRSF
+ Manometer KFM, RFM
+ Adjusting cocks GEHV, GEH, LEH
+ Orifice assemblies FLS
Trong đó:
1. Bộ xả quan sát AS (Visual discharge unit AS)
Bộ xả quan sát dùng để kiểm tra độ kín của các van gas, hoạt động kết hợp với van xả điện từ VAN.
2. Lưu lượng kế DM, DE (Flow meters DM, DE)
Lưu lượng kế dạng bánh xe tua-bin dùng để đo lưu lượng khí trong các thiết bị tiêu thụ gas, phục vụ việc hiệu chỉnh đầu đốt gas, sử dụng cho khí và không khí.
-
DM: đầu đếm cơ khí
-
DE: đầu đếm điện tử
-
Dải đo: 1,6 đến 1600 m³/h
-
DN: 25 đến 150
-
Kết nối: ren hoặc lắp giữa hai mặt bích
-
Áp suất vận hành (pe): tối đa 4 bar
-
Tùy chọn: giao diện M-Bus cho phiên bản DE
3. Khớp nối ống dạng ống sóng Inox EKO (Stainless steel bellows units EKO)
Khớp nối inox dạng ống sóng dùng để lắp đặt đường ống không ứng suất và tránh truyền rung động, dùng cho khí, không khí và nước; có thể tích hợp lỗ tiết lưu theo yêu cầu; đã được kiểm tra và chứng nhận DIN-DVGW.
-
DN: 15 đến 200
-
Kết nối: ren trong, ren ngoài hoặc mặt bích
-
Áp suất vận hành (pe): tối đa 4 hoặc 10 bar
4. Ống mềm inox ES (Stainless steel flexible tubes ES)
Ống mềm inox dùng để kết nối linh hoạt các thiết bị và đường ống, giảm ứng suất và chống truyền rung động; dùng cho khí, không khí và nước; DIN-DVGW kiểm tra và chứng nhận.
-
DN: 8 đến 100
-
Kết nối: ren ngoài
-
Áp suất vận hành (pe): tối đa 4 hoặc 16 bar
-
Chiều dài: 500 đến 2000 mm
5. Van một chiều khí GRS, GRSF (Non-return gas valves)
Van ngăn dòng khí chảy ngược hoặc áp suất tăng đột ngột, dùng cho khí, không khí và oxy; đã được chứng nhận DIN-DVGW.
-
GRS: không chống cháy lan
-
GRSF: có lưới đồng thiêu kết chống cháy lan – phù hợp dùng với không khí đốt
-
DN: 15 đến 80
-
Kết nối: ren hoặc mặt bích
-
Áp suất vận hành (pe): tối đa 100 mbar hoặc 5 bar
6. Đồng hồ đo áp suất KFM, RFM (Manometer KFM, RFM)
Đồng hồ đo áp suất sử dụng phần tử capsule và ống Bourdon, hiển thị áp suất dương, có chức năng chỉnh điểm 0; dùng cho khí và không khí.
-
Thang đo:
-
KFM: 0 đến 400 mbar
-
RFM: 0 đến 16 bar
-
-
Đường kính: 63 hoặc 100 mm
7. Van điều chỉnh GEHV, GEH, LEH (Adjusting cocks)
Van điều chỉnh dùng để tinh chỉnh chính xác lưu lượng.
-
GEHV:
-
Dùng cho gas (pe tối đa 1 bar)
-
Dùng cho không khí (pe tối đa 4 bar)
-
Vận hành bằng tay với thang chia, đã được kiểm tra và đăng ký DIN-DVGW
-
-
GEH:
-
Dùng cho gas, pe tối đa 1 bar
-
Vận hành bằng dụng cụ
-
-
LEH:
-
Dùng cho không khí, pe tối đa 4 bar
-
Vận hành bằng tay
-
-
DN: 8 đến 50
-
Kết nối: ren trong cả hai đầu hoặc ren trong/ren ngoài
8. Cụm lỗ tiết lưu FLS (Orifice assemblies FLS)
Chênh áp trước và sau lỗ tiết lưu có thể được kiểm tra thông qua hai điểm lấy áp được tích hợp trên cụm orifice.






