AEDN – Thiết Bị Cảnh Báo Tín Hiệu 4–20 mA tích hợp bộ trích căn bậc hai – Square Root Extractor
1. Chức năng & Đặc điểm
-
Cấp nguồn cho vòng lặp dòng 4–20 mA (loop-powered transmitter)
-
Cung cấp tiếp điểm relay SPDT tại mức dòng cài đặt trước
-
Hai mức cảnh báo độc lập (Hi/Lo)
-
Tích hợp bộ trích căn bậc hai (Square Root Extraction)
-
Tích hợp bảo vệ ngắn mạch
-
Ngõ ra DC cách ly tỷ lệ với tín hiệu vào
-
Lựa chọn relay tác động khi có điện hoặc mất điện
-
Cài đặt bằng công tắc Thumbwheel phía trước
-
Relay có thể sử dụng nguồn 110 V DC
2. Ngõ vào
-
Dòng: 4 – 20 mA DC
-
Điện trở vào: 250 Ω tích hợp
3. Cấu trúc mã đặt hàng
MODEL: AEDN–[1][2][3][4][5]–[6][7]
Ví dụ: AEDN-A2101-D/Q
[1] Ngõ ra DC
Không có: N
Dòng (Current):
4–20 mA, 2–10 mA, 1–5 mA, 0–20 mA, 0–10 mA, 0–1 mA
Áp (Voltage):
0–10 mV, 0–100 mV, 0–1 V, 0–5 V, 1–5 V, 0–10 V, ±5 V, ±10 V
Hoặc cấu hình theo yêu cầu
[2] & [3] Ngõ ra Cảnh Báo (Setpoint 1 & 2)
-
Hi hoặc Lo
-
Relay tác động khi có điện hoặc mất điện
[4] Thời gian trễ ON
0.5 – 4 giây
[5] Thời gian trễ khi cấp nguồn
1 – 5 giây
[6] Nguồn cấp
AC: 100 / 110 / 115 / 120 / 200 / 220 / 240 V AC
DC: 12 / 24 / 48 / 110 V DC
[7] Tùy chọn (/Q)
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Rubber
-
/S01: Vít terminal inox
4. Thông số kỹ thuật chung
-
Kiểu lắp: Plug-in
-
Kết nối: Terminal vít M3.5
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Input → DC Output → Alarm 1 → Alarm 2 → Power
-
Điều chỉnh Zero: -5 đến +5 %
-
Điều chỉnh Span: 95 – 105 %
-
Cài đặt Setpoint: 0 – 99 % (bước 1 %)
-
Hysteresis: 0.5 – 9 %
-
Low-end cutout: ~1 % tín hiệu vào
Lưu ý:
Setpoint áp dụng trên giá trị sau khi trích căn bậc hai.
Setpoint dưới 10 % output sẽ bằng 0 % do chức năng low-end cutout.
LED mặt trước: Đỏ sáng khi relay có điện
5. Nguồn cấp cho Transmitter
-
Điện áp không tải: 24 – 28 V DC
-
Dòng cấp tối đa: ≤ 22 mA DC
Bảo vệ ngắn mạch
-
Giới hạn dòng: ≤ 35 mA
-
Thời gian bảo vệ: Không giới hạn
6. Thông số ngõ ra
DC Output
-
Dòng: 0 – 20 mA
-
Áp: -10 đến +12 V
-
Độ chính xác: ±0.2 % (tham chiếu input ≤ 30 %)
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0.7 giây
Alarm Output (Relay)
-
100 V AC @ 1 A
-
120 V AC @ 1 A
-
240 V AC @ 0.5 A
-
30 V DC @ 1 A
-
Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC / 125 V DC
-
Công suất tối đa: 120 VA / 30 W
-
Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần
7. Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Gắn tủ hoặc DIN rail
-
Khối lượng: 450 g
8. Hiệu suất
-
Sai số Setpoint: ±0.7 %
-
Độ lặp lại điểm tác động: ±0.05 %
-
Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút






