1. Chức năng & Đặc điểm
-
Cung cấp tiếp điểm relay SPDT tại mức nhiệt độ cài đặt trước
-
Nhận tín hiệu trực tiếp từ cảm biến RTD (2 dây hoặc 3 dây)
-
Hai mức cảnh báo độc lập (Hi/Lo)
-
Ngõ ra DC cách ly tỷ lệ với nhiệt độ
-
Tuyến tính hóa tín hiệu (Linearization) tiêu chuẩn
-
Bảo vệ đứt dây cảm biến (Burnout protection)
-
Mạch “Active Bridge” với 2 nguồn dòng hằng cho phép điện trở dây dẫn lên đến 200 Ω
-
Lựa chọn relay tác động khi có điện hoặc mất điện
-
Cài đặt bằng Thumbwheel phía trước
-
Relay có thể sử dụng nguồn 110 V DC
2. Cấu trúc mã đặt hàng
MODEL: AER–[1][2][3][4][5][6]–[7][8]
Ví dụ: AER-4A2101-D/BL/Q
Khi đặt hàng cần cung cấp:
-
Dải nhiệt độ (ví dụ: 0 – 200°C)
-
Dải ngõ ra đặc biệt (nếu chọn mã Z hoặc 0)
-
Thông số tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)
3. Lựa chọn cấu hình
[1] Ngõ vào RTD (2 hoặc 3 dây)
-
JPt100 (JIS’89)
-
Pt100 (JIS’89)
-
Pt100 (JIS’97 / IEC)
-
Pt50Ω (JIS’81)
-
Ni 508.4Ω
-
Loại khác theo yêu cầu
Dải đo: từ -200 đến +650°C tùy loại
Span tối thiểu: 30 – 100°C tùy loại
[2] Ngõ ra DC
Không có: N
Dòng (Current):
4–20 mA, 2–10 mA, 1–5 mA, 0–20 mA, 0–16 mA, 0–10 mA, 0–1 mA
Hoặc cấu hình theo yêu cầu
Áp (Voltage):
0–10 mV, 0–100 mV, 0–1 V, 0–5 V, 1–5 V, 0–10 V, ±5 V, ±10 V
Hoặc cấu hình theo yêu cầu
[3] & [4] Ngõ ra Cảnh Báo (Setpoint 1 & 2)
-
Hi hoặc Lo
-
Relay tác động khi có điện hoặc mất điện
[5] Thời gian trễ ON
0.5 – 4 giây
[6] Thời gian trễ khi cấp nguồn
1 – 5 giây
[7] Nguồn cấp
AC: 100 / 110 / 115 / 120 / 200 / 220 / 240 V AC
DC: 12 / 24 / 48 / 110 V DC
[8] Tùy chọn
Burnout:
-
Mặc định: Upscale
-
/BL: Downscale
Tùy chọn khác:
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Rubber
-
/S01: Vít terminal inox
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt theo yêu cầu
4. Thông số kỹ thuật chung
-
Kiểu lắp: Plug-in
-
Terminal: M3.5
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Input → DC Output → Alarm 1 → Alarm 2 → Power
-
Điều chỉnh Zero: -5 đến +5 %
-
Điều chỉnh Span: 95 – 105 %
-
Cài đặt Setpoint: 0 – 99 % (bước 1 %)
-
Hysteresis: 0.5 – 9 %
-
LED đỏ sáng khi relay có điện
5. Thông số ngõ vào
-
Dòng kích RTD: 2 mA
-
Điện trở dây dẫn tối đa: 200 Ω / dây (3-wire)
6. Thông số ngõ ra
DC Output
-
Dòng: 0 – 20 mA
-
Áp: -10 đến +12 V
-
Độ chính xác: ±0.2 %
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây
Alarm Output (Relay)
-
100 V AC @ 1 A
-
120 V AC @ 1 A
-
240 V AC @ 0.5 A
-
30 V DC @ 1 A
-
Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC / 125 V DC
-
Công suất tối đa: 120 VA / 30 W
-
Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần
Khuyến nghị bảo vệ ngoài khi tải cảm ứng để tăng tuổi thọ relay.
7. Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Gắn tủ hoặc DIN rail
-
Khối lượng: 450 g
8. Hiệu suất
-
Sai số Setpoint: ±0.7 %
-
Độ lặp lại điểm tác động: ±0.05 %
-
Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
-
Thời gian phản ứng Burnout: ≤ 10 giây
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút






