Thiết bị cảnh báo dòng CT mô đun ALCT của MG (M-System)
Model: ALCT
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
ALCT là thiết bị cảnh báo dòng điện chuyên dụng sử dụng tín hiệu từ biến dòng (CT), cho phép giám sát chính xác giá trị dòng AC theo phương pháp True RMS. Thiết bị cung cấp hai tiếp điểm relay độc lập theo mức cài đặt, hỗ trợ cảnh báo quá dòng hoặc thấp dòng linh hoạt, đồng thời tích hợp CT Protector giúp bảo vệ an toàn khi hở mạch thứ cấp CT. Với khả năng làm việc ổn định trong môi trường có sóng hài, thiết kế nhỏ gọn, cách ly điện áp đến 2000 V AC và cài đặt dễ dàng bằng công tắc xoay, ALCT là giải pháp tin cậy cho các ứng dụng giám sát tải động cơ, hệ thống điện và tủ phân phối trong công nghiệp.
1. Chức năng & Đặc điểm
-
Cung cấp 2 tiếp điểm relay SPDT tại mức dòng AC từ CT cài đặt trước
-
Đo giá trị True RMS chính xác
-
Hai mức cảnh báo độc lập (Hi/Lo)
-
Tích hợp CT Protector chống hở mạch thứ cấp CT
-
Lựa chọn relay tác động khi có điện hoặc mất điện khi alarm
-
Cài đặt bằng công tắc xoay 10 vị trí (0–99 %, bước 1 %)
-
Relay dạng kín (Enclosed relay)
-
Hỗ trợ nguồn 110 V DC
-
Thiết kế lắp DIN rail mật độ cao
-
Cách ly điện áp 2000 V AC
2. Ứng dụng điển hình
-
Annunciator
-
Cảnh báo quá dòng từ CT
-
Giám sát tải động cơ
-
Giám sát dòng trong tủ phân phối điện
3. Cấu trúc mã đặt hàng
MODEL: ALCT-[1][2][3]-[4][5]
Ví dụ: ALCT-111-B/Q
Khi đặt hàng cần cung cấp:
-
Thông số tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)
4. Lựa chọn cấu hình
[1] Ngõ vào dòng AC từ CT
-
1: 0 – 1 A AC
-
5: 0 – 5 A AC
[2] Setpoint 1 Output
-
Hi (coil energized at alarm)
-
Hi (coil de-energized at alarm)
-
Lo (coil energized at alarm)
-
Lo (coil de-energized at alarm)
[3] Setpoint 2 Output
-
Hi (coil energized at alarm)
-
Hi (coil de-energized at alarm)
-
Lo (coil energized at alarm)
-
Lo (coil de-energized at alarm)
[4] Nguồn cấp
AC: 100 / 110 / 115 / 120 / 200 / 220 / 240 V AC
DC: 12 / 24 / 48 / 110 V DC
[5] Tùy chọn
-
Mặc định: Không
-
/Q: Tùy chọn
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Rubber
-
/S01: Vít terminal inox
-
5. Thông số kỹ thuật chung
-
Kiểu lắp: Plug-in
-
Terminal: M3.5
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Input → Output 1 → Output 2 → Power
-
Dạng sóng đầu vào: Cho phép đến 15 % thành phần hài bậc 3
-
Điều chỉnh setpoint: Rotary switch (0–99 %, bước 1 %)
-
Hysteresis: 0.7 – 2.5 %
-
LED đỏ báo relay có điện
-
Power ON timer: Relay mất điện ~2 giây sau khi cấp nguồn
6. Thông số ngõ vào (CT)
-
Tần số: 50 hoặc 60 Hz
-
Tải CT (Input burden): ≤ 0.5 VA
-
Quá tải:
-
500 % định mức trong 5 giây
-
120 % liên tục
-
-
Dải hoạt động: 0 – 100 % định mức
7. Ngõ ra Relay
-
100 V AC @ 1 A
-
120 V AC @ 1 A
-
240 V AC @ 0.5 A
-
30 V DC @ 1 A
-
Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC / 125 V DC
-
Công suất tối đa: 120 VA / 30 W
-
Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
-
Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần
Khuyến nghị lắp bảo vệ ngoài khi sử dụng tải cảm ứng.
8. Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Surface hoặc DIN rail
-
Công suất tiêu thụ: ~2 VA (AC) / ~2 W (DC)
-
Khối lượng: 370 g
9. Hiệu suất
-
Sai số setpoint: ±0.9 %
-
Độ lặp lại điểm tác động: ±0.05 %
-
Hệ số nhiệt: ±0.02 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ~0.7 giây
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút






