Thiết bị cảnh báo Transmitter 2 dây (có xử lý căn bậc hai) ALDN của MG

Liên hệ Còn hàng

Model: ALDN
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

ALDN là thiết bị cảnh báo chuyên dụng cho tín hiệu transmitter 2 dây 4–20 mA, tích hợp cấp nguồn vòng dòng và cung cấp hai tiếp điểm relay độc lập theo mức cài đặt. Điểm nổi bật của ALDN là chức năng khai căn (square root extraction), cho phép xử lý tín hiệu phù hợp với các ứng dụng đo lưu lượng chênh áp như orifice, venturi hay pitot. Thiết bị hỗ trợ cảnh báo cao/thấp linh hoạt, tương thích Smart Transmitter và tích hợp bảo vệ ngắn mạch, đảm bảo vận hành ổn định và an toàn. Với thiết kế nhỏ gọn, relay kín và cài đặt đơn giản bằng công tắc xoay, ALDN là giải pháp tối ưu cho các hệ thống giám sát và cảnh báo lưu lượng, áp suất, mức trong môi trường công nghiệp.

1. Chức năng & Đặc điểm

  • Cấp nguồn cho vòng dòng 4 – 20 mA DC

  • Cung cấp 2 tiếp điểm relay SPDT tại mức dòng cài đặt trước

  • Tích hợp bảo vệ ngắn mạch

  • Chức năng khai căn (Square Root Extraction) – phù hợp ứng dụng đo lưu lượng chênh áp

  • Tương thích Smart Transmitter

  • Hai mức cảnh báo độc lập (Hi/Lo)

  • Lựa chọn relay tác động khi có điện hoặc mất điện khi alarm

  • Cài đặt bằng công tắc xoay 10 vị trí (Rotary switch)

  • Relay dạng kín (Enclosed relay)

  • Hỗ trợ nguồn 110 V DC

  • Thiết kế lắp đặt mật độ cao

2. Ứng dụng điển hình

  • Hệ thống Annunciator

  • Cảnh báo lưu lượng dùng DP Transmitter (orifice, venturi, pitot…)

  • Ứng dụng đo lưu lượng yêu cầu xử lý căn bậc hai

  • Các hệ thống cảnh báo mức, áp suất, lưu lượng

3. Cấu trúc mã đặt hàng

MODEL: ALDN–[1][2]–[3][4]
Ví dụ: ALDN-11-B/Q

Khi đặt hàng cần cung cấp:

  • Thông số tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)

4. Cấu hình

Ngõ vào

  • 4 – 20 mA DC

  • Điện trở vào: 250 Ω (tích hợp sẵn)

[1] Setpoint 1 Output

  • Hi (coil energized at alarm)

  • Hi (coil de-energized at alarm)

  • Lo (coil energized at alarm)

  • Lo (coil de-energized at alarm)

[2] Setpoint 2 Output

  • Hi (coil energized at alarm)

  • Hi (coil de-energized at alarm)

  • Lo (coil energized at alarm)

  • Lo (coil de-energized at alarm)

[3] Nguồn cấp

AC: 100 / 110 / 115 / 120 / 200 / 220 / 240 V AC
DC: 12 / 24 / 48 / 110 V DC

[4] Tùy chọn

  • Mặc định: Không

  • /Q: Tùy chọn theo yêu cầu

    • /C01: Phủ Silicone

    • /C02: Phủ Polyurethane

    • /C03: Phủ Rubber

    • /S01: Vít terminal inox

5. Chức năng đặc biệt – Square Root

  • Xử lý khai căn tín hiệu đầu vào 4–20 mA

  • Phù hợp ứng dụng lưu lượng tỷ lệ căn bậc hai

  • Low-end cutout:

    • Dưới 1 % input sẽ được cắt về 0 %

    • Setpoint dưới 10 % output tương đương 0 %

6. Thông số cấp nguồn vòng lặp (Supply Output)

  • Điện áp không tải: 24 – 28 V DC

  • Dòng cấp tối đa: ≤ 22 mA DC

  • Bảo vệ ngắn mạch:

    • Giới hạn dòng: tối đa 35 mA

    • Thời gian bảo vệ: Không giới hạn

7. Thông số kỹ thuật chung

  • Kiểu lắp: Plug-in

  • Terminal: M3.5

  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)

  • Cách ly: Input → Output 1 → Output 2 → Power

  • Điều chỉnh Setpoint: Rotary switch (0 – 99 %, bước 1 %)

  • Hysteresis: 0.7 – 2.5 %

  • LED đỏ sáng khi relay có điện

  • Power ON timer: Relay mất điện ~2 giây sau khi cấp nguồn

8. Ngõ ra Relay

  • 100 V AC @ 1 A

  • 120 V AC @ 1 A

  • 240 V AC @ 0.5 A

  • 30 V DC @ 1 A

  • Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC / 125 V DC

  • Công suất tối đa: 120 VA / 30 W

  • Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA

  • Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần

Khuyến nghị dùng bảo vệ ngoài khi tải cảm ứng.

9. Điều kiện lắp đặt

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

  • Lắp đặt: Gắn tủ hoặc DIN rail

  • Công suất tiêu thụ: ~2.5 VA (AC) / ~2 W (DC)

  • Khối lượng: 380 g

10. Hiệu suất

  • Sai số Setpoint: ±0.5 % (trong 1 – 100 % input)

  • Độ lặp lại điểm tác động: ±0.05 %

  • Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C

  • Thời gian đáp ứng: ~0.7 giây

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)

  • Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút

Tags: