Thiết bị cảnh báo nhiệt độ ALT của MG (M-System)
Model: ALT
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
ALT là thiết bị cảnh báo nhiệt độ chuyên dụng, nhận tín hiệu trực tiếp từ cặp nhiệt điện (Thermocouple) và cung cấp tiếp điểm relay khi đạt ngưỡng cài đặt. Sản phẩm hỗ trợ hai mức cảnh báo độc lập (cao/thấp), tích hợp tuyến tính hóa 7 đoạn giúp đo lường chính xác, cùng chức năng bù nhiệt đầu lạnh (CJC) và bảo vệ đứt dây, đảm bảo độ tin cậy cao trong vận hành. Với thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt mật độ cao và tùy chọn cấu hình linh hoạt, ALT phù hợp cho các hệ thống giám sát và cảnh báo nhiệt độ trong công nghiệp như lò nung, dây chuyền sản xuất, ngành thép, gốm, hóa chất và thực phẩm.
1. Chức năng & Đặc điểm
-
Cung cấp tiếp điểm relay SPDT tại mức nhiệt độ cài đặt trước
-
Nhận tín hiệu trực tiếp từ Thermocouple
-
Hai mức cảnh báo độc lập (Hi/Lo)
-
Tuyến tính hóa 7 đoạn (7-segment linearization)
-
Bảo vệ đứt dây (Burnout protection)
-
Bù nhiệt độ đầu lạnh chính xác cao (Cold Junction Compensation – CJC)
-
Lựa chọn relay tác động khi có điện hoặc mất điện khi alarm
-
Cài đặt bằng công tắc xoay 10 vị trí (Rotary switch)
-
Relay dạng kín (Enclosed relay)
-
Hỗ trợ nguồn 110 V DC
-
Thiết kế lắp đặt mật độ cao
2. Ứng dụng điển hình
-
Hệ thống Annunciator
-
Hệ thống cảnh báo nhiệt độ lò, gia nhiệt, kiln
-
Cảnh báo quá nhiệt / thấp nhiệt trong dây chuyền sản xuất
-
Ứng dụng ngành thép, gốm, hóa chất, thực phẩm
3. Cấu trúc mã đặt hàng
MODEL: ALT–[1][2][3]–[4][5]
Ví dụ: ALT-221-B/BN/Q
Khi đặt hàng cần cung cấp:
-
Dải nhiệt độ yêu cầu (ví dụ: 0 – 800°C)
-
Thông số tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)
4. Lựa chọn cấu hình
[1] Loại Thermocouple
-
PR (0 – 1760°C)
-
K (CA) (-270 – +1370°C)
-
E (CRC) (-270 – +1000°C)
-
J (IC) (-210 – +1200°C)
-
T (CC) (-270 – +400°C)
-
B (RH) (0 – 1820°C)
-
R (-50 – +1760°C)
-
S (-50 – +1760°C)
-
N (-270 – +1300°C)
-
0: Theo yêu cầu
[2] Setpoint 1 Output
-
Hi (coil energized at alarm)
-
Hi (coil de-energized at alarm)
-
Lo (coil energized at alarm)
-
Lo (coil de-energized at alarm)
[3] Setpoint 2 Output
-
Hi (coil energized at alarm)
-
Hi (coil de-energized at alarm)
-
Lo (coil energized at alarm)
-
Lo (coil de-energized at alarm)
[4] Nguồn cấp
AC: 100 / 110 / 115 / 120 / 200 / 220 / 240 V AC
DC: 12 / 24 / 48 / 110 V DC
[5] Tùy chọn
Burnout:
-
Mặc định: Upscale burnout
-
/BL: Downscale burnout
-
/BN: Không burnout
Tùy chọn khác (/Q):
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Rubber
-
/S01: Vít terminal inox
5. Thông số kỹ thuật chung
-
Kiểu lắp: Plug-in
-
Terminal: M3.5
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Input → Output 1 → Output 2 → Power
-
Tuyến tính hóa: 7 đoạn
-
CJC: Cảm biến gắn tại terminal input
-
Điều chỉnh Setpoint: Rotary switch (0 – 99 %, bước 1 %)
-
Hysteresis: 0.7 – 2.5 %
-
LED đỏ sáng khi relay có điện
-
Power ON timer: Relay mất điện ~2 giây sau khi cấp nguồn
6. Thông số ngõ vào
-
Span tối thiểu: 3 mV
-
Offset: tối đa 1.5 lần span
-
Trở kháng vào: ≥ 30 kΩ
-
Dòng phát hiện burnout: 0.1 μA
Span tối thiểu theo loại TC (°C)
-
PR: ≥ 370°C
-
K: ≥ 75°C
-
E: ≥ 50°C
-
J: ≥ 60°C
-
T: ≥ 75°C
-
B: ≥ 780°C
-
R: ≥ 360°C
-
S: ≥ 380°C
-
N: ≥ 110°C
Lưu ý: Độ chính xác có thể không đảm bảo hoàn toàn với dải dưới 0°C – cần trao đổi thêm với nhà sản xuất.
7. Ngõ ra Relay
-
100 V AC @ 1 A
-
120 V AC @ 1 A
-
240 V AC @ 0.5 A
-
30 V DC @ 1 A
-
Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC / 125 V DC
-
Công suất tối đa: 120 VA / 30 W
-
Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
-
Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần
Khuyến nghị dùng bảo vệ ngoài khi tải cảm ứng.
8. Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Gắn tủ hoặc DIN rail
-
Công suất tiêu thụ: ~2 VA (AC) / ~2 W (DC)
-
Khối lượng: 370 g
9. Hiệu suất
-
Sai số Setpoint: ±0.8 %
(Áp dụng cho R, S, PR > 400°C; B > 770°C) -
Độ lặp lại điểm tác động: ±0.05 %
-
Sai số bù nhiệt đầu lạnh (CJC):
-
K, E, J, T, N: ±0.5°C
-
R, S, PR: ±1°C
-
-
Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ~0.5 giây
-
Thời gian phản ứng burnout: ≤ 10 giây
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút






