Bộ cảnh báo tín hiệu ALV của MG (M-System)
Model: ALV
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Bộ cảnh báo tín hiệu ALV - Limit Alarm DC (Điều chỉnh bằng Rotary Switch) – AL-UNIT
1. Chức năng & Đặc điểm
-
Cung cấp tiếp điểm relay SPDT tại mức tín hiệu DC cài đặt trước
-
Hai mức cảnh báo độc lập (Hi/Lo)
-
Lựa chọn relay tác động khi có điện hoặc mất điện khi alarm
-
Cài đặt Setpoint bằng công tắc xoay 10 vị trí (Rotary switch)
-
Relay dạng kín (Enclosed relay)
-
Hỗ trợ nguồn 110 V DC
-
Cách ly điện áp lên đến 2000 V AC
-
Thiết kế lắp đặt mật độ cao trong tủ điện
2. Ứng dụng điển hình
-
Hệ thống Annunciator
-
Các hệ thống cảnh báo giới hạn (Alarm System)
-
Cảnh báo mức dòng / điện áp trong tủ điều khiển
-
Bảo vệ quá áp, quá dòng
3. Cấu trúc mã đặt hàng
MODEL: ALV-[1][2][3]-[4][5]
Ví dụ: ALV-A13-B/Q
Khi đặt hàng cần cung cấp:
-
Dải input đặc biệt (nếu chọn mã Z hoặc 0)
-
Thông số tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/S01)
4. Lựa chọn cấu hình
[1] Ngõ vào DC
Dòng (Current)
-
4 – 20 mA (250 Ω hoặc 50 Ω)
-
2 – 10 mA
-
1 – 5 mA
-
0 – 20 mA
-
0 – 16 mA
-
0 – 10 mA
-
0 – 1 mA
-
10 – 50 mA
-
0 – 10 μA
-
0 – 100 μA
-
±1 mA
-
±10 mA
-
Z: Dòng theo yêu cầu
(Điện trở shunt 0.5 W gắn tại terminal input)
Điện áp (Voltage)
-
0 – 10 mV
-
0 – 50 mV
-
0 – 60 mV
-
0 – 100 mV
-
0 – 1 V
-
0 – 5 V
-
1 – 5 V
-
0 – 10 V
-
±5 V
-
±10 V
-
0: Điện áp theo yêu cầu
Dải đo tối đa: -300 đến +300 V DC
[2] Setpoint 1 Output
-
Hi (coil energized at alarm)
-
Hi (coil de-energized at alarm)
-
Lo (coil energized at alarm)
-
Lo (coil de-energized at alarm)
[3] Setpoint 2 Output
-
Hi (coil energized at alarm)
-
Hi (coil de-energized at alarm)
-
Lo (coil energized at alarm)
-
Lo (coil de-energized at alarm)
[4] Nguồn cấp
AC: 100 / 110 / 115 / 120 / 200 / 220 / 240 V AC
DC: 12 / 24 / 48 / 110 V DC
[5] Tùy chọn
-
Mặc định: Không
-
/Q: Tùy chọn theo yêu cầu
-
/C01: Phủ Silicone
-
/C02: Phủ Polyurethane
-
/C03: Phủ Rubber
-
/S01: Vít terminal inox
-
5. Thông số kỹ thuật chung
-
Kiểu lắp: Plug-in
-
Terminal: M3.5
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Input → Output 1 → Output 2 → Power
-
Điều chỉnh Setpoint: Rotary switch 10 vị trí (0 – 99 %, bước 1 %)
-
Hysteresis: 0.7 – 2.5 %
-
LED đỏ sáng khi relay có điện
-
Power ON timer: Relay mất điện ~2 giây sau khi cấp nguồn
6. Thông số ngõ vào
DC Current
-
Shunt 0.5 W gắn tại terminal
-
Với mã Z cần chỉ định điện trở input
DC Voltage
-
Dải đo: -300 đến +300 V DC
-
Span tối thiểu: 10 mV
-
Offset: tối đa 1.5 lần span
Điện trở vào:
-
Span 10 – 100 mV: ≥ 10 kΩ
-
Span 0.1 – 1 V: ≥ 100 kΩ
-
Span ≥ 1 V: ≥ 1 MΩ
7. Ngõ ra Relay
-
100 V AC @ 1 A
-
120 V AC @ 1 A
-
240 V AC @ 0.5 A
-
30 V DC @ 1 A
-
Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC / 125 V DC
-
Công suất tối đa: 120 VA / 30 W
-
Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
-
Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần
Khuyến nghị dùng bảo vệ ngoài khi tải cảm ứng.
8. Điều kiện lắp đặt
-
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Gắn tủ hoặc DIN rail
-
Công suất tiêu thụ: ~2 VA (AC) / ~2 W (DC)
-
Khối lượng: 370 g
9. Hiệu suất
-
Sai số Setpoint: ±0.5 %
-
Độ lặp lại điểm tác động: ±0.05 %
-
Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ~0.5 giây
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút






