Bộ cảnh báo DC ASL MG (M-System) JAPAN

Liên hệ Còn hàng

Model: ASL
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

ASL là bộ cảnh báo DC dạng plug-in thuộc dòng M-UNIT của hãng M-System, dùng để giám sát tín hiệu DC với điều chỉnh ngưỡng bằng rotary switch và kích hoạt 2 tiếp điểm relay Hi/Lo khi vượt ngưỡng cài đặt.

Chức năng & Đặc điểm nổi bật

  • Cung cấp tiếp điểm rơ-le đóng tại các mức đầu vào DC được đặt trước
  • Cảnh báo hai điểm (Dual – Hi/Lo)
  • Điều chỉnh setpoint bằng công tắc xoay (rotary switch)
  • Rơ-le được bao kín
  • Rơ-le chịu được điện áp lên đến 110 V DC
  • Cách ly lên đến 2000 V AC
  • Lắp đặt mật độ cao

Ứng dụng điển hình

  • Hệ thống cảnh báo (Annunciator)
  • Các ứng dụng cảnh báo đa dạng

MÔ HÌNH: ASL–[1][2]–[3][4]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã sản phẩm: ASL-[1][2]-[3][4] Chỉ định mã từ bảng dưới đây cho từng phần [1] đến [4]. (Ví dụ: ASL-62-B/Q)
  • Đối với đầu vào đặc biệt (mã Z & 0): Chỉ định phạm vi cụ thể
  • Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ định chi tiết thông số (Ví dụ: /C01/S01)

[1] ĐẦU VÀO Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 250 Ω)
  • A1: 4 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 50 Ω)
  • B: 2 – 10 mA DC (Điện trở đầu vào 500 Ω)
  • C: 1 – 5 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
  • D: 0 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 50 Ω)
  • E: 0 – 16 mA DC (Điện trở đầu vào 62.5 Ω)
  • F: 0 – 10 mA DC (Điện trở đầu vào 100 Ω)
  • G: 0 – 1 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
  • H: 10 – 50 mA DC (Điện trở đầu vào 100 Ω)
  • J: 0 – 10 μA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
  • K: 0 – 100 μA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
  • GW: -1 – +1 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
  • FW: -10 – +10 mA DC (Điện trở đầu vào 100 Ω)
  • Z: Chỉ định dòng điện (xem INPUT SPECIFICATIONS)

Điện áp

  • 1: 0 – 10 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 10 kΩ)
  • 15: 0 – 50 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 10 kΩ)
  • 16: 0 – 60 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 10 kΩ)
  • 2: 0 – 100 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 100 kΩ)
  • 3: 0 – 1 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 4: 0 – 10 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 5: 0 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 6: 1 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 4W: -10 – +10 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 5W: -5 – +5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 0: Chỉ định điện áp (xem INPUT SPECIFICATIONS)

[2] ĐẦU RA

  • 2: Rơ-le; tiếp điểm thường mở (N.O. hoặc make contact)
  • 3: Rơ-le; tiếp điểm thường đóng (N.C. hoặc break contact)

[3] NGUỒN ĐIỆN Nguồn AC

  • B: 100 V AC
  • C: 110 V AC
  • D: 115 V AC
  • F: 120 V AC
  • G: 200 V AC
  • H: 220 V AC
  • J: 240 V AC

Nguồn DC

  • S: 12 V DC
  • R: 24 V DC
  • V: 48 V DC
  • P: 110 V DC

[4] TÙY CHỌN

  • blank: Không có
  • /Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)

THÔNG SỐ TÙY CHỌN Q (có thể chọn nhiều) Lớp phủ (chi tiết xem website hãng)

  • /C01: Phủ silicone
  • /C02: Phủ polyurethane
  • /C03: Phủ cao su

Vật liệu ốc vít đầu nối

  • /S01: Thép không gỉ

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kết cấu: Loại cắm (Plug-in)
  • Kết nối: Đầu vít M3.5
  • Vật liệu đầu vít: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
  • Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
  • Cách ly: Giữa đầu vào – đầu ra – nguồn
  • Điều chỉnh setpoint: Công tắc xoay 10 vị trí mặt trước; 0 – 99 % độc lập, bước tăng 1 %
  • Hysteresis (deadband): 1 – 2.5 %
  • Đèn LED mặt trước: Đèn đỏ sáng khi cuộn dây rơ-le được kích hoạt
  • Bộ đếm thời gian bật nguồn (Power ON timer): Rơ-le không kích hoạt trong khoảng 2 giây sau khi bật nguồn

THÔNG SỐ ĐẦU VÀO

  • Phạm vi đầu vào DC: Theo mã đã chọn (dòng điện hoặc điện áp)
  • Điện trở đầu vào: Tích hợp sẵn theo mã (ví dụ: 250 Ω cho A, 50 Ω cho A1, v.v.)
  • Đối với mã Z hoặc 0: Phạm vi đặc biệt theo yêu cầu khách hàng (liên hệ nhà sản xuất để chỉ định)

THÔNG SỐ ĐẦU RA

  • Tiếp điểm rơ-le: N.O. hoặc N.C. tùy mã [2]
  • Định mức tiếp điểm (dựa trên datasheet tiêu chuẩn): 120 V AC @ 0.5 A (cos ø = 1) 240 V AC @ 0.5 A (cos ø = 1) 30 V DC @ 0.5 A (tải thuần trở)
  • Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC hoặc 125 V DC
  • Công suất chuyển mạch tối đa: Khoảng 60 VA hoặc 15 W (tùy tải)
  • Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
  • Tuổi thọ cơ học: 5 × 10⁷ chu kỳ
  • Đối với tải cảm ứng, khuyến nghị sử dụng bảo vệ bên ngoài để tăng tuổi thọ rơ-le

LẮP ĐẶT

  • Tiêu thụ công suất: Khoảng 3 VA (AC) / 3 W (DC) (tùy nguồn)
  • Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C
  • Độ ẩm hoạt động: 30 đến 90 %RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: Bề mặt hoặc thanh DIN rail
  • Trọng lượng: Khoảng 300 g

HIỆU SUẤT (tính theo % span)

  • Độ chính xác setpoint: ±0.5 % (tương tự series AS)
  • Độ lặp lại điểm trip: ±0.05 %
  • Hệ số nhiệt độ: ±0.015 %/°C (±0.008 %/°F)
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây (0 – 100 % tại setpoint 90 %)
  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 % trên toàn phạm vi
  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (tại 500 V DC)
  • Độ bền điện: 2000 V AC trong 1 phút (giữa đầu vào – đầu ra – nguồn – nối đất)
Tags: