Bộ cảnh báo DC ASWL2 MG (M-System) JAPAN
Model: ASWL2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
ASWL2 là bộ cảnh báo DC dạng plug-in thuộc dòng M-UNIT của hãng M-System, dùng để giám sát tín hiệu DC với điều chỉnh ngưỡng bằng rotary switch và kích hoạt 2 tiếp điểm relay Hi/Lo khi vượt ngưỡng cài đặt (phiên bản tuân thủ CE).
Chức năng & Đặc điểm nổi bật
- Cung cấp tiếp điểm rơ-le đóng tại các mức đầu vào DC được đặt trước
- Cảnh báo hai điểm (Dual – Hi/Lo)
- Điều chỉnh setpoint bằng công tắc xoay (rotary switch) mặt trước
- Rơ-le được bao kín
- Rơ-le chịu được điện áp lên đến 110 V DC
- Lắp đặt mật độ cao
Ứng dụng điển hình
- Hệ thống cảnh báo (Annunciator)
- Các ứng dụng cảnh báo đa dạng
MÔ HÌNH: ASWL2–[1]-[2][3]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
- Mã sản phẩm: ASWL2-[1]-[2][3] Chỉ định mã từ bảng dưới đây cho từng phần [1] đến [3]. (Ví dụ: ASWL2-6-B/Q)
- Đối với đầu vào đặc biệt (mã Z & 0): Chỉ định phạm vi cụ thể
- Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ định chi tiết thông số (Ví dụ: /C01/S01)
[1] ĐẦU VÀO Dòng điện
- A: 4 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 250 Ω)
- A1: 4 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 50 Ω)
- B: 2 – 10 mA DC (Điện trở đầu vào 500 Ω)
- C: 1 – 5 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
- D: 0 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 50 Ω)
- E: 0 – 16 mA DC (Điện trở đầu vào 62.5 Ω)
- F: 0 – 10 mA DC (Điện trở đầu vào 100 Ω)
- G: 0 – 1 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
- H: 10 – 50 mA DC (Điện trở đầu vào 100 Ω)
- J: 0 – 10 μA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
- K: 0 – 100 μA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
- GW: -1 – +1 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
- FW: -10 – +10 mA DC (Điện trở đầu vào 100 Ω)
- Z: Chỉ định dòng điện (xem INPUT SPECIFICATIONS)
Điện áp
- 1: 0 – 10 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 10 kΩ)
- 15: 0 – 50 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 10 kΩ)
- 16: 0 – 60 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 10 kΩ)
- 2: 0 – 100 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 100 kΩ)
- 3: 0 – 1 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
- 4: 0 – 10 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
- 5: 0 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
- 6: 1 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
- 4W: -10 – +10 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
- 5W: -5 – +5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
- 0: Chỉ định điện áp (xem INPUT SPECIFICATIONS)
ĐẦU RA Rơ-le; SPDT hoặc tiếp điểm chuyển đổi
[2] NGUỒN ĐIỆN Nguồn AC
- B: 100 V AC
- C: 110 V AC
- D: 115 V AC
- F: 120 V AC
- G: 200 V AC
- H: 220 V AC
- J: 240 V AC
Nguồn DC
- S: 12 V DC
- R: 24 V DC
- V: 48 V DC
[3] TÙY CHỌN
- blank: Không có
- /Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN Q (có thể chọn nhiều) Lớp phủ (chi tiết xem website hãng)
- /C01: Phủ silicone
- /C02: Phủ polyurethane
- /C03: Phủ cao su
Vật liệu ốc vít đầu nối
- /S01: Thép không gỉ
THÔNG SỐ CHUNG
- Kết cấu: Loại cắm (Plug-in)
- Kết nối: Đầu vít M3.5
- Vật liệu đầu vít: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
- Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
- Cách ly: Giữa đầu vào – đầu ra – nguồn
- Điều chỉnh setpoint: Công tắc xoay 10 vị trí mặt trước; 0 – 99 % độc lập, bước tăng 1 %
- Hysteresis (deadband): 1 – 2.5 %
- Đèn LED mặt trước: Đèn đỏ sáng khi cuộn dây rơ-le được kích hoạt
- Bộ đếm thời gian bật nguồn (Power ON timer): Rơ-le không kích hoạt trong khoảng 2 giây sau khi bật nguồn
THÔNG SỐ ĐẦU VÀO
Dòng điện DC
- Shunt resistor gắn sẵn tại đầu vào (công suất 0.5 W)
- Đối với mã Z: Chỉ định giá trị điện trở đầu vào
Điện áp DC
- Phạm vi: -30 – +30 V DC
- Span: Tối thiểu 10 mV, tối đa 30 V
- Offset: Tối đa 1.5 lần span
- Điện trở đầu vào:
- Span 10 – 100 mV: ≥ 10 kΩ
- Span 0.1 – 1 V: ≥ 100 kΩ
- Span ≥ 1 V: ≥ 1 MΩ
THÔNG SỐ ĐẦU RA
- Tiếp điểm rơ-le SPDT (tiếp điểm chuyển đổi)
- Định mức tiếp điểm: 120 V AC @ 0.5 A (cos ø = 1) 240 V AC @ 0.5 A (cos ø = 1) 30 V DC @ 0.5 A (tải thuần trở)
- Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC hoặc 125 V DC
- Công suất chuyển mạch tối đa: 120 VA hoặc 30 W (giới hạn ≤ 0.5 A)
- Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
- Tuổi thọ cơ học: 5 × 10⁷ chu kỳ
- Đối với tải cảm ứng, khuyến nghị sử dụng bảo vệ bên ngoài để tăng tuổi thọ rơ-le tối đa
LẮP ĐẶT
- Tiêu thụ công suất: • AC: Phạm vi hoạt động ±10 %, 50/60 ±2 Hz, khoảng 2 VA • DC: Phạm vi hoạt động ±10 %, gợn sóng tối đa 10 %p-p, khoảng 2 W (80 mA tại 24 V)
- Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C
- Độ ẩm hoạt động: 30 đến 90 %RH (không ngưng tụ)
- Lắp đặt: Bề mặt hoặc thanh DIN rail
- Trọng lượng: 400 g
HIỆU SUẤT (tính theo % span)
- Độ chính xác setpoint: ±0.5 %
- Độ lặp lại điểm trip: ±0.05 %
- Hệ số nhiệt độ: ±0.015 %/°C (±0.008 %/°F)
- Thời gian đáp ứng: 0.5 ± 0.2 giây (0 – 100 % tại setpoint 90 %)
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 % trên toàn phạm vi
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (tại 500 V DC)
- Độ bền điện: 2300 V AC trong 1 phút (giữa đầu vào – đầu ra – nguồn – nối đất)
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
Phù hợp EU:
- Chỉ thị EMC • EMI: EN 61000-6-4 • EMS: EN 61000-6-2
- Chỉ thị Điện áp thấp • EN 61010-1 • Phân loại đo lường II (đầu ra) • Phân loại lắp đặt II (nguồn) • Độ ô nhiễm 2 • Giữa đầu vào hoặc đầu ra với nguồn: Cách điện tăng cường (Reinforced insulation) 300 V • Giữa đầu vào và đầu ra: Cách điện cơ bản (Basic insulation) 300 V • (Khi tải tối đa 150 V AC hoặc phân loại đo lường I, áp dụng như cách điện tăng cường)






