Bộ cảnh báo lệch (Deviation Alarm) AYDV MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: AYDV
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

AYDV là bộ cảnh báo độ lệch (deviation alarm) dạng plug-in thuộc dòng M-UNIT của hãng M-System, dùng để giám sát độ lệch giữa hai tín hiệu DC đầu vào và kích hoạt 2 tiếp điểm relay SPDT (Hi/Lo trip, energized/de-energized selectable) khi vượt ngưỡng cài đặt bằng multi-turn screwdriver adjustment.

Chức năng & Đặc điểm nổi bật

  • Cung cấp tiếp điểm rơ-le đóng tại các mức lệch (deviation) được đặt trước giữa hai tín hiệu đầu vào DC
  • Cảnh báo hai điểm (Dual – Hi/Lo)
  • Chọn độc lập trạng thái cuộn dây: kích hoạt (energized) hoặc không kích hoạt (de-energized) khi cảnh báo
  • Điều chỉnh setpoint bằng tua vít đa vòng (multi-turn screwdriver) mặt trước
  • Có jack giám sát (monitor jacks) để kiểm tra setpoint
  • Rơ-le được bao kín
  • Rơ-le chịu được điện áp lên đến 110 V DC
  • Cách ly lên đến 2000 V AC
  • Lắp đặt mật độ cao

Ứng dụng điển hình

  • Hệ thống cảnh báo (Annunciator)
  • Các ứng dụng cảnh báo lệch tín hiệu đa dạng (giám sát sự khác biệt giữa hai tín hiệu, ví dụ: so sánh dòng đo với dòng tham chiếu)

MÔ HÌNH: AYDV–6[1][2][3]–[4][5]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã sản phẩm: AYDV-6[1][2][3]-[4][5] Chỉ định mã từ bảng dưới đây cho từng phần [1] đến [5]. (Ví dụ: AYDV-6622-B/Q)
  • Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ định chi tiết thông số (Ví dụ: /C01/S01)

ĐẦU VÀO 2 (tín hiệu tham chiếu/reference)

  • 6: 1 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)

[1] ĐẦU VÀO 1 (tín hiệu đo/measured signal) Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 250 Ω)
  • H: 10 – 50 mA DC (Điện trở đầu vào 100 Ω)

Điện áp

  • 6: 1 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)

[2] ĐẦU RA 1

  • 1: Rơ-le SPDT (tiếp điểm chuyển đổi) – cuộn dây kích hoạt khi lệch > setpoint
  • 2: Rơ-le SPDT (tiếp điểm chuyển đổi) – cuộn dây không kích hoạt khi lệch > setpoint

[3] ĐẦU RA 2

  • 1: Rơ-le SPDT (tiếp điểm chuyển đổi) – cuộn dây kích hoạt khi lệch > setpoint
  • 2: Rơ-le SPDT (tiếp điểm chuyển đổi) – cuộn dây không kích hoạt khi lệch > setpoint

[4] NGUỒN ĐIỆN

Nguồn AC

  • B: 100 V AC
  • C: 110 V AC
  • D: 115 V AC
  • F: 120 V AC
  • G: 200 V AC
  • H: 220 V AC
  • J: 240 V AC

Nguồn DC

  • S: 12 V DC
  • R: 24 V DC
  • V: 48 V DC
  • P: 110 V DC

[5] TÙY CHỌN

  • blank: Không có
  • /Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)

THÔNG SỐ TÙY CHỌN Q (có thể chọn nhiều) Lớp phủ (chi tiết xem website hãng)

  • /C01: Phủ silicone
  • /C02: Phủ polyurethane
  • /C03: Phủ cao su

Vật liệu ốc vít đầu nối

  • /S01: Thép không gỉ

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kết cấu: Loại cắm (Plug-in)
  • Kết nối: Đầu vít M3.5
  • Vật liệu đầu vít: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
  • Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
  • Cách ly: Giữa đầu vào – đầu ra – nguồn
  • Điều chỉnh setpoint: Điều chỉnh bằng tua vít đa vòng mặt trước; -50 – +50 % độc lập (Deviation = Input 1 (measured) – Input 2 (reference))
  • Giám sát setpoint: Đầu ra -5 – +5 V tương ứng -50 – +50 % setpoint
  • Đường kính jack giám sát: 2 mm (.08")
  • Hysteresis (deadband): 0.2 ± 0.1 %
  • Đèn LED mặt trước: Đèn đỏ sáng khi cuộn dây rơ-le được kích hoạt

THÔNG SỐ ĐẦU VÀO

Đầu vào 1 (tín hiệu đo/measured signal)

  • Dòng điện DC: Shunt resistor gắn sẵn tại đầu vào (công suất 0.5 W)

Đầu vào 2 (tín hiệu tham chiếu/reference)

  • Điện áp: 1 – 5 V DC (điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)

THÔNG SỐ ĐẦU RA

  • Tiếp điểm rơ-le SPDT (tiếp điểm chuyển đổi)
  • Định mức tiếp điểm: 100 V AC @ 1 A (cos ø = 1) 120 V AC @ 1 A (cos ø = 1) 240 V AC @ 0.5 A (cos ø = 1) 30 V DC @ 1 A (tải thuần trở)
  • Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC hoặc 125 V DC
  • Công suất chuyển mạch tối đa: 120 VA hoặc 30 W
  • Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
  • Tuổi thọ cơ học: 5 × 10⁷ chu kỳ
  • Đối với tải cảm ứng, khuyến nghị sử dụng bảo vệ bên ngoài để tăng tuổi thọ rơ-le tối đa

LẮP ĐẶT

  • Tiêu thụ công suất: • AC: Phạm vi hoạt động ±10 %, 50/60 ±2 Hz, khoảng 2 VA • DC: Phạm vi hoạt động ±10 % (hoặc 85 – 150 V cho 110 V), gợn sóng tối đa 10 %p-p, khoảng 1.3 W (50 mA tại 24 V)
  • Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C
  • Độ ẩm hoạt động: 30 đến 90 %RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: Bề mặt hoặc thanh DIN rail
  • Trọng lượng: 400 g

HIỆU SUẤT (tính theo % span)

  • Độ chính xác giám sát setpoint: ±0.5 %
  • Độ lặp lại điểm trip: ±0.05 %
  • Hệ số nhiệt độ: ±0.015 %/°C (±0.008 %/°F)
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây (0 – 100 % tại setpoint 90 %)
  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 % trên toàn phạm vi
  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (tại 500 V DC)
  • Độ bền điện: 2000 V AC trong 1 phút (giữa đầu vào – đầu ra – nguồn – nối đất)
Tags: