BỘ CHUYỂN ĐỔI TẦN SỐ B3FP MG (M-SYSTEM)

Liên hệ Còn hàng

Model: B3FP
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

B3FP là bộ chuyển đổi tần số sang tín hiệu 4–20 mA DC thuộc dòng B3-UNIT, thiết kế dạng 2 dây nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian lắp đặt trên thanh DIN. Thiết bị cho phép cấu hình linh hoạt tại hiện trường bằng công tắc DIP, hỗ trợ nhiều loại tín hiệu đầu vào như open collector, xung điện áp và xung dòng 2 dây. Với độ chính xác cao, dải đo rộng đến 100 kHz và khả năng chống nhiễu hiệu quả, B3FP là giải pháp tin cậy cho các ứng dụng đo lường và giám sát tốc độ, lưu lượng hoặc tần số trong công nghiệp.


Chức năng & Đặc điểm

  • Chuyển đổi tín hiệu đầu ra từ cảm biến dạng xung thành tín hiệu 4 – 20 mA DC

  • Cấu hình dải đầu vào bằng công tắc DIP

  • Có terminal giám sát (monitor)

  • Lắp đặt mật độ cao, tiết kiệm không gian


MODEL: B3FP[1]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã sản phẩm: B3FP[1]
    (Ví dụ: B3FP/UL/Q)

  • Chỉ định thông số cho mã tùy chọn /Q
    (Ví dụ: /C01)

  • Sản phẩm xuất xưởng với cấu hình mặc định như sau:

Cài đặt mặc định nhà máy

  • Loại đầu vào: Xung điện áp

  • Dải tần số: 0 – 1000 Hz

  • Biên độ xung: 5 Vp-p

  • Độ lệch DC (DC offset): 2.5 V

  • Kiểu nhận xung: Ghép DC

  • Bộ lọc nhiễu: Không

  • Mức phát hiện: Cao (2 V)


NGÕ VÀO – Có thể chọn tại hiện trường

  • Open collector

  • Xung điện áp

  • Xung dòng 2 dây


[1] TÙY CHỌN (có thể chọn nhiều)

Tiêu chuẩn & Chứng nhận

  • blank: Dấu CE

  • /UL: Chứng nhận UL, dấu CE

Tùy chọn khác

  • blank: Không

  • /Q: Tùy chọn khác (chỉ định chi tiết)


THÔNG SỐ TÙY CHỌN: Q

LỚP PHỦ (Chi tiết xem trên website)

  • /C01: Phủ silicone

  • /C02: Phủ polyurethane

  • /C03: Phủ cao su (không áp dụng cho UL)


THÔNG SỐ CHUNG

  • Cấu trúc: Kích thước nhỏ, đấu nối mặt trước

  • Kết nối: Terminal kiểu Euro
    (cỡ dây 0.2 – 2.5 mm², chiều dài tuốt dây 8 mm)

  • Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)

  • Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra

  • Công tắc DIP/rotary: Dùng để hiệu chỉnh đầu vào
    (Xem tài liệu hướng dẫn)

  • Bộ lọc nhiễu: Bộ lọc chống rung (chattering) chọn bằng DIP (hằng số thời gian 1 ms)

  • Kiểu nhận xung: Chọn ghép DC hoặc ghép tụ bằng DIP


THÔNG SỐ NGÕ VÀO

Dải tần đo được

0 – 0.01 Hz đến 100 kHz
(Lưu ý: Sóng sin dưới 0.1 Hz không phát hiện được khi dùng ghép tụ)

  • Yêu cầu độ rộng xung: Tối thiểu 4 µs cho cả mức H và L

  • DC offset: Có thể chọn trong giới hạn điện áp tối đa của biên độ xung
    (Ví dụ: Biên độ 2 Vp-p với điện áp tối đa 10 V → DC offset từ -9 V đến +9 V)

  • Độ lệch tần số: Có thể chọn đến 50% toàn thang đo


■ Open Collector

  • Điện áp/dòng phát hiện: Khoảng 2.5 V DC @ 1 mA

  • Mức phát hiện:
    ON: ≤ 750 Ω / 0.7 V
    OFF: ≥ 3.0 kΩ / 1.3 V


■ Xung điện áp

  • Dạng sóng: Vuông hoặc sin

  • Trở kháng vào: Tối thiểu 10 kΩ

  • Biên độ vào: Tối thiểu 0.1 Vp-p, tối đa 200 Vp-p

  • Điện áp tối đa giữa các terminal vào: 100 V

    (70 V theo tiêu chuẩn EU;
    30 V rms, 42.4 V peak hoặc 60 V DC cho UL)

  • Mức phát hiện: Theo bảng thông số


■ Xung dòng 2 dây

  • Điện trở vào: 200 Ω

  • Dải vào: 0 – 25 mA

  • Mức phát hiện: Theo bảng thông số
    (Dòng được chuyển thành điện áp thông qua điện trở 200 Ω)


THÔNG SỐ NGÕ RA

  • Ngõ ra: 4 – 20 mA DC

Điện trở tải theo điện áp nguồn:

R(Ω)=(Vnguo^ˋn−12V)0.02AR(Ω) = \frac{(V_{nguồn} - 12V)}{0.02A}R(Ω)=0.02A(Vnguo^ˋn​−12V)​

(bao gồm điện trở dây dẫn)


LẮP ĐẶT

  • Nguồn cấp: 12 – 45 V DC

  • Nhiệt độ hoạt động:
    -40 đến +85°C
    (Tối đa 55°C khi có chứng nhận UL)

  • Độ ẩm hoạt động: 0 – 95 %RH (không ngưng tụ)

  • Lắp đặt: Thanh DIN

  • Khối lượng: 80 g


HIỆU SUẤT (% theo span)

  • Độ chính xác: ±0.1 %
    (±0.3 % với tần số dưới 10 Hz khi đo sóng sin ghép tụ)

  • Hệ số nhiệt: ±0.02 %/°C

  • Thời gian đáp ứng: Tối đa 0.5 giây + 1 chu kỳ xung (0 – 90 %)

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC

  • Độ bền điện môi: 2000 V AC trong 1 phút
    (ngõ vào – ngõ ra – đất)


TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

Phù hợp EU:

  • Chỉ thị EMC
    EMI EN 61000-6-4
    EMS EN 61000-6-2

  • Chỉ thị RoHS

Chứng nhận:

UL/C-UL theo yêu cầu an toàn chung

  • UL 61010-1

  • CAN/CSA-C22.2 No.1010-1

Tags: