Bộ chuyển đổi nhiệt độ đa năng 2 dây B3HU2 của MG (M-System)
Model: B3HU2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
B3HU2 là bộ chuyển đổi nhiệt độ đa năng 2 dây thuộc dòng B3-UNIT, tích hợp giao tiếp HART phiên bản 7 và nổi bật với độ trôi nhiệt cực thấp. Thiết bị hỗ trợ nhiều loại tín hiệu đầu vào như điện áp, can nhiệt (T/C), RTD và điện trở, cho phép cấu hình linh hoạt qua phần mềm trên PC hoặc bộ giao tiếp HART. Với độ chính xác cao, chức năng tự chẩn đoán, bù nhiệt độ mối nối lạnh tích hợp và khả năng cách ly ngõ vào – ngõ ra, B3HU2 là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống đo lường nhiệt độ yêu cầu độ ổn định và tin cậy cao trong công nghiệp.
Chức năng & Đặc điểm
-
Ngõ vào đa năng: Điện áp, can nhiệt (T/C), RTD và điện trở
-
Độ chính xác cao
-
Giao tiếp HART
-
Lập trình bằng bộ cấu hình cầm tay hoặc qua PC
-
Hỗ trợ nhiều loại T/C và RTD
-
Cho phép sử dụng bảng nhiệt độ do người dùng thiết lập
-
Tự chẩn đoán
-
Cách ly ngõ vào – ngõ ra
MODEL: B3HU2–0[1]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã sản phẩm: B3HU2-0[1]
(Ví dụ: B3HU2-0/Q) -
Chỉ định thông số cho mã tùy chọn /Q
(Ví dụ: /C01/SET)
CHỨNG NHẬN AN TOÀN
-
0: Không
[1] TÙY CHỌN
-
blank: Không
-
/Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN: Q (có thể chọn nhiều)
LỚP PHỦ (chi tiết xem trên website)
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
CÀI ĐẶT XUẤT XƯỞNG
-
/SET: Cài đặt sẵn theo Phiếu thông tin đặt hàng (No. ESU-7501)
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
-
USB interface Bell202 modem (model: COP-HU)
-
Phần mềm cấu hình PC (model: B3HU2CFG)
THÔNG SỐ CHUNG
-
Cấu trúc: Dạng độc lập, đấu nối mặt trước
-
Cấp bảo vệ: IP20
-
Kết nối: Terminal kiểu Euro
(cỡ dây 0.2 – 2.5 mm², chiều dài tuốt dây 8 mm) -
Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)
-
Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra
-
Bù nhiệt độ mối nối lạnh: Cảm biến CJC tích hợp
-
Tự chẩn đoán: Phát hiện lỗi nội bộ và lỗi burnout
Thông số cấu hình (kết nối PC qua COP-HU):
-
Loại cảm biến đầu vào
-
Dải đo đầu vào
-
Burnout
-
Giới hạn ngõ ra (trên/dưới)
-
Thời gian damping (mặc định: 0)
-
Tuyến tính hóa
-
Hiệu chuẩn ngõ ra
-
Kiểm tra vòng lặp (loop test)
GIAO TIẾP HART
-
Giao thức: HART
-
Phiên bản: 7
-
Địa chỉ: 0 – 63 (mặc định: 0)
-
Tốc độ truyền: 1200 bps
-
Dòng tín hiệu số: ~1 mAp-p khi giao tiếp
-
Khoảng cách: 1.5 km
-
Chế độ: Master-Slave (mặc định) và Burst
-
Mạng: Point-to-Point và Multi-drop (tự động chuyển sang Multi-drop khi địa chỉ ≠ 0)
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
(Mặc định: can nhiệt K, ngõ vào đơn, 0 – 100°C, CJC nội)
■ Điện áp
-
Trở kháng vào ≥ 1 MΩ
■ Can nhiệt (hỗ trợ ngõ vào kép)
-
Trở kháng vào ≥ 1 MΩ
■ RTD (2, 3 hoặc 4 dây)
-
Trở kháng vào ≥ 1 MΩ
-
Dòng kích ≤ 0.25 mA
-
Điện trở dây tối đa: 10 Ω mỗi dây
■ Điện trở (2, 3 hoặc 4 dây)
-
Trở kháng vào ≥ 1 MΩ
-
Dòng kích 0.25 mA
-
Điện trở dây tối đa: 10 Ω mỗi dây
THÔNG SỐ NGÕ RA
-
Dải ngõ ra: 4 – 20 mA DC
-
Dải hoạt động: 3.75 – 23 mA
R(Ω)=(Vnguo^ˋn−9V)0.023AR(Ω) = \frac{(V_{nguồn} - 9V)}{0.023A}R(Ω)=0.023A(Vnguo^ˋn−9V)
(bao gồm điện trở dây dẫn)
Burnout:
-
3.75 – 3.8 mA hoặc 21.5 – 23 mA
(mặc định: 23 mA)
Giới hạn ngõ ra:
-
Giới hạn trên: 20 – 21.5 mA (mặc định: 21.5 mA)
-
Giới hạn dưới: 3.8 – 4 mA (mặc định: 3.8 mA)
-
Thời gian cập nhật: 440 ms (660 ms với ngõ vào kép)
-
Đặc tính ngõ ra với ngõ vào kép: Có thể chọn Trung bình hoặc Sai lệch
LẮP ĐẶT
-
Nguồn cấp: 9 – 35 V DC
-
Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +85°C
-
Độ ẩm: 0 – 95 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Thanh DIN
-
Khối lượng: 80 g
HIỆU SUẤT
-
Độ chính xác: ±0.075 % của span hoặc ±0.075 % của dải tối đa (lấy giá trị lớn hơn)
(Cộng thêm sai số CJC đối với can nhiệt) -
Sai số bù CJC (can nhiệt): ±1.0°C
-
Hệ số nhiệt: 0.0075 %/°C của dải tối đa
-
Thời gian đáp ứng:
≤ 1 giây (0 – 90 %)
≤ 2 giây (RTD 4 dây, điện trở 4 dây hoặc T/C ngõ vào kép)
(khi damping = 0) -
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.01 % span/V
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
-
Độ bền điện môi: 1500 V AC trong 1 phút (ngõ vào – ngõ ra)
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
Phù hợp EU:
-
Chỉ thị EMC
EMI EN 61000-6-4
EMS EN 61000-6-2 -
Chỉ thị RoHS






