BỘ CHUYỂN ĐỔI NHIỆT ĐỘ ĐA NĂNG 2 DÂY B3PU MG (M-SYSTEM)
Model: B3PU
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Chức năng & Đặc điểm
-
Ngõ vào đa năng: mV, V, can nhiệt (T/C), RTD, điện trở và biến trở
-
Độ chính xác cao
-
Giao tiếp PROFIBUS-PA
-
Hỗ trợ đa dạng các loại can nhiệt và RTD
-
Tự chẩn đoán lỗi
-
Cách ly giữa ngõ vào và ngõ ra
MODEL: B3PU–0[1]
Thông tin đặt hàng
-
Mã sản phẩm: B3PU-0[1]
Chọn mã cho [1] theo bảng bên dưới
(ví dụ: B3PU-0/Q) -
Chỉ định thông số cho mã tùy chọn /Q (ví dụ: /C01)
Phê duyệt an toàn
0: Không
[1] Tùy chọn
blank: Không
/Q: Có tùy chọn (ghi rõ yêu cầu)
Chi tiết tùy chọn Q
Lớp phủ bảo vệ (xem chi tiết trên website):
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Sản phẩm liên quan
-
File GSD (General Station Description)
-
File EDDL (Electronic Device Description Language)
(Có thể tải về từ website của hãng)
Thông số chung
-
Kết cấu: Dạng nhỏ gọn, đấu nối phía trước
-
Kết nối: Terminal chuẩn châu Âu
(tiết diện dây 0.2 – 2.5 mm², tuốt dây 8 mm) -
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)
-
Cách ly: Ngõ vào với ngõ ra
-
Bù nhiệt mối nối lạnh (T/C): Cảm biến CJC tích hợp
-
Địa chỉ thiết bị: 0 – 126 (mặc định 126)
-
Truyền dữ liệu: Chế độ MBP (Manchester-coded Bus Powered)
-
Hồ sơ thiết bị: PROFIBUS-PA Profile V3.0, Compact Class B
Giao tiếp PROFIBUS
-
Tín hiệu số: Manchester-coded (theo IEC 61158-2)
-
Tốc độ truyền: 31.25 kbps
-
Giao thức: PROFIBUS-DP-V1
-
Hồ sơ: PROFIBUS-PA Profile V3.0, Compact Class B
Thông số ngõ vào
(Mặc định xuất xưởng: can nhiệt loại K)
■ DC mV & V
-
Trở kháng ngõ vào: ≥ 1 MΩ
■ Can nhiệt (Thermocouple)
-
Trở kháng ngõ vào: ≥ 1 MΩ
-
Phát hiện đứt dây: 130 nA ±10 %
■ RTD (2, 3 hoặc 4 dây)
-
Dòng kích: 0.2 mA ±10 %
-
Điện trở dây dẫn tối đa: 20 Ω/dây
■ Điện trở (2, 3 hoặc 4 dây)
-
Dòng kích: 0.2 mA ±10 %
-
Điện trở dây dẫn tối đa: 20 Ω/dây
■ Biến trở (Potentiometer)
-
Dòng kích: 0.2 mA ±10 %
-
Điện trở dây dẫn tối đa: 20 Ω/dây
Thông số ngõ ra
-
Tín hiệu ngõ ra: Tín hiệu số (xem phần PROFIBUS)
-
Dòng tiêu thụ tĩnh: 12 ±1 mA
Lắp đặt
-
Nguồn cấp: 9 – 30 V DC (tự động nhận cực tính)
-
Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +85°C
-
Độ ẩm hoạt động: 0 – 95 %RH (không ngưng tụ)
-
Gắn trên thanh DIN
-
Khối lượng: 80 g
Hiệu suất
-
Độ chính xác: Xem Bảng 1
-
Sai số bù nhiệt mối nối lạnh: ±0.5°C
-
Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C (tại -5 đến +55°C)
-
Thời gian khởi động: Khoảng 10 giây
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 2 giây (0 – 90 %)
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.003 % / 1 V
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
-
Độ bền điện môi: 1500 V AC trong 1 phút (ngõ vào – ngõ ra)
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
-
Phù hợp EU:
-
Chỉ thị EMC
-
EMI EN 61000-6-4
-
EMS EN 61000-6-2
-
-
Chỉ thị RoHS
-






