BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU B3VS/1 MG (M-SYSTEM)

Liên hệ Còn hàng

Model: B3VS/1
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

B3VS/1 là bộ chuyển đổi tín hiệu 2 dây, 1 kênh thuộc dòng B3-UNIT, hoạt động theo nguyên lý cấp nguồn vòng lặp (loop powered) và cách ly hoàn toàn giữa ngõ vào – ngõ ra. Thiết bị chuyển đổi các tín hiệu dòng hoặc áp DC sang tín hiệu chuẩn 4–20 mA với độ chính xác cao và thời gian đáp ứng nhanh. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt trên thanh DIN và hỗ trợ mật độ cao, B3VS/1 là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp yêu cầu ổn định, an toàn và tiết kiệm không gian tủ điện.

Chức năng & Đặc điểm

  • Chuyển đổi tín hiệu DC thành tín hiệu 4 – 20 mA DC cách ly

  • Có cổng giám sát (monitor terminals)

  • Lắp đặt mật độ cao, tiết kiệm không gian


MODEL: B3VS/1–[1][2]

Thông tin đặt hàng

  • Mã sản phẩm: B3VS/1-[1][2]
    Chọn mã cho từng mục [1] và [2]
    (ví dụ: B3VS/1-A/UL/Q)

  • Dải tín hiệu đầu vào đặc biệt (áp dụng cho mã Z & 0)

  • Chỉ định thông số cho mã tùy chọn /Q (ví dụ: /C01)


[1] NGÕ VÀO

Dòng điện (Current)
A: 4 – 20 mA DC (Rin 250 Ω)
B: 2 – 10 mA DC (Rin 499 Ω)
C: 1 – 5 mA DC (Rin 1000 Ω)
D: 0 – 20 mA DC (Rin 250 Ω)
F: 0 – 10 mA DC (Rin 499 Ω)
H: 10 – 50 mA DC (Rin 100 Ω)
Z: Tùy chọn dòng điện (xem phần thông số ngõ vào)

Điện áp (Voltage)
3: 0 – 1 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
4: 0 – 10 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
5: 0 – 5 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
6: 1 – 5 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
4W: -10 – +10 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
5W: -5 – +5 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
0: Tùy chọn điện áp (xem phần thông số ngõ vào)


[2] TÙY CHỌN (chọn nhiều)

Tiêu chuẩn & Chứng nhận
blank: Dấu CE
/UL: Chứng nhận UL, có CE

Tùy chọn khác
blank: Không
/Q: Tùy chọn khác (ghi rõ yêu cầu)

Chi tiết tùy chọn Q
Lớp phủ bảo vệ (xem chi tiết trên website):

  • /C01: Phủ silicone

  • /C02: Phủ polyurethane

  • /C03: Phủ cao su (không áp dụng cho UL)


Thông số chung

  • Kết cấu: Nhỏ gọn, đấu nối phía trước

  • Kết nối: Terminal chuẩn châu Âu
    (tiết diện dây 0.2 – 2.5 mm², tuốt dây 8 mm)

  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)

  • Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra

  • Chỉnh Zero: -5 đến +5 % (mặt trước)

  • Chỉnh Span: 95 đến 105 % (mặt trước)


Thông số ngõ vào

■ Dòng DC

  • Có sẵn điện trở ngõ vào

  • Với mã Z: chỉ định giá trị điện trở
    (R ≤ 0.25 W ÷ [Dòng F.S.]²)

■ Điện áp DC: -100 đến +100 V DC

  • Điện áp tối đa tại đầu vào:
    70 V (theo tiêu chuẩn EU)
    60 V (theo UL)

  • Span tối thiểu: 1 V

  • Offset tối đa: 1.5 lần span

  • Trở kháng ngõ vào:
    Span 1 – 2 V: ≥ 1 MΩ
    Span ≥ 2 V: ≥ 1 MΩ
    (≥ 80 kΩ khi không cấp nguồn)


Thông số ngõ ra

  • Ngõ ra: 4 – 20 mA DC

  • Điện trở tải theo điện áp nguồn:

Load (Ω) = (V nguồn – 12 V) ÷ 0.02 A
(bao gồm điện trở dây dẫn)


Lắp đặt

  • Nguồn cấp: 12 – 45 V DC

  • Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +85°C
    (tối đa 55°C với chứng nhận UL)

  • Độ ẩm: 0 – 95 %RH (không ngưng tụ)

  • Gắn trên thanh DIN

  • Trọng lượng: 110 g


Hiệu suất (theo % span)

  • Độ chính xác: ±0.1 %

  • Hệ số nhiệt: ±0.02 %/°C

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.1 giây (0 – 90 %)

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC

  • Độ bền điện môi: 2000 V AC trong 1 phút
    (ngõ vào – ngõ ra – đất)


Tiêu chuẩn & Chứng nhận

  • Phù hợp EU:

    • EMC Directive

      • EMI EN 61000-6-4

      • EMS EN 61000-6-2

    • RoHS Directive

  • Chứng nhận:

    • UL/C-UL (UL 61010-1, CAN/CSA-C22.2 No.1010-1)

Tags: