Chức năng & Đặc điểm
-
Chuyển đổi tín hiệu DC thành tín hiệu 4 – 20 mA DC cách ly
-
Có cổng giám sát (monitor terminals)
-
Lắp đặt mật độ cao, tiết kiệm không gian
MODEL: B3VS/1–[1][2]
Thông tin đặt hàng
-
Mã sản phẩm: B3VS/1-[1][2]
Chọn mã cho từng mục [1] và [2]
(ví dụ: B3VS/1-A/UL/Q) -
Dải tín hiệu đầu vào đặc biệt (áp dụng cho mã Z & 0)
-
Chỉ định thông số cho mã tùy chọn /Q (ví dụ: /C01)
[1] NGÕ VÀO
Dòng điện (Current)
A: 4 – 20 mA DC (Rin 250 Ω)
B: 2 – 10 mA DC (Rin 499 Ω)
C: 1 – 5 mA DC (Rin 1000 Ω)
D: 0 – 20 mA DC (Rin 250 Ω)
F: 0 – 10 mA DC (Rin 499 Ω)
H: 10 – 50 mA DC (Rin 100 Ω)
Z: Tùy chọn dòng điện (xem phần thông số ngõ vào)
Điện áp (Voltage)
3: 0 – 1 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
4: 0 – 10 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
5: 0 – 5 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
6: 1 – 5 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
4W: -10 – +10 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
5W: -5 – +5 V DC (Rin ≥ 1 MΩ)
0: Tùy chọn điện áp (xem phần thông số ngõ vào)
[2] TÙY CHỌN (chọn nhiều)
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
blank: Dấu CE
/UL: Chứng nhận UL, có CE
Tùy chọn khác
blank: Không
/Q: Tùy chọn khác (ghi rõ yêu cầu)
Chi tiết tùy chọn Q
Lớp phủ bảo vệ (xem chi tiết trên website):
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su (không áp dụng cho UL)
Thông số chung
-
Kết cấu: Nhỏ gọn, đấu nối phía trước
-
Kết nối: Terminal chuẩn châu Âu
(tiết diện dây 0.2 – 2.5 mm², tuốt dây 8 mm) -
Vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)
-
Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra
-
Chỉnh Zero: -5 đến +5 % (mặt trước)
-
Chỉnh Span: 95 đến 105 % (mặt trước)
Thông số ngõ vào
■ Dòng DC
-
Có sẵn điện trở ngõ vào
-
Với mã Z: chỉ định giá trị điện trở
(R ≤ 0.25 W ÷ [Dòng F.S.]²)
■ Điện áp DC: -100 đến +100 V DC
-
Điện áp tối đa tại đầu vào:
70 V (theo tiêu chuẩn EU)
60 V (theo UL) -
Span tối thiểu: 1 V
-
Offset tối đa: 1.5 lần span
-
Trở kháng ngõ vào:
Span 1 – 2 V: ≥ 1 MΩ
Span ≥ 2 V: ≥ 1 MΩ
(≥ 80 kΩ khi không cấp nguồn)
Thông số ngõ ra
-
Ngõ ra: 4 – 20 mA DC
-
Điện trở tải theo điện áp nguồn:
Load (Ω) = (V nguồn – 12 V) ÷ 0.02 A
(bao gồm điện trở dây dẫn)
Lắp đặt
-
Nguồn cấp: 12 – 45 V DC
-
Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +85°C
(tối đa 55°C với chứng nhận UL) -
Độ ẩm: 0 – 95 %RH (không ngưng tụ)
-
Gắn trên thanh DIN
-
Trọng lượng: 110 g
Hiệu suất (theo % span)
-
Độ chính xác: ±0.1 %
-
Hệ số nhiệt: ±0.02 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0.1 giây (0 – 90 %)
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC trong 1 phút
(ngõ vào – ngõ ra – đất)
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
-
Phù hợp EU:
-
EMC Directive
-
EMI EN 61000-6-4
-
EMS EN 61000-6-2
-
-
RoHS Directive
-
-
Chứng nhận:
-
UL/C-UL (UL 61010-1, CAN/CSA-C22.2 No.1010-1)
-






