B6U là bộ truyền nhiệt độ 2 dây lắp tại hiện trường, thuộc dòng B6-UNIT, hỗ trợ đa dạng tín hiệu ngõ vào như mV, V, cặp nhiệt điện (T/C), RTD, điện trở và biến trở. Thiết bị tích hợp giao tiếp HART, cho phép cấu hình và giám sát dễ dàng qua bộ giao tiếp cầm tay hoặc máy tính. Với độ chính xác cao, khả năng cách ly ngõ vào – ngõ ra và chức năng tự chẩn đoán, B6U đảm bảo hoạt động ổn định và tin cậy trong môi trường công nghiệp. Sản phẩm đạt chứng nhận an toàn phòng nổ IECEx/ATEX và đáp ứng yêu cầu an toàn chức năng SIL, phù hợp sử dụng trong các khu vực nguy hiểm và hệ thống điều khiển quan trọng.
BỘ TRUYỀN NHIỆT ĐỘ PHỔ THÔNG 2 DÂY B6U MG (M-SYSTEM)
Model: B6U
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Chức năng & Đặc điểm
-
Ngõ vào đa năng: mV, V, T/C (cặp nhiệt điện), RTD, điện trở và biến trở
-
Độ chính xác cao
-
Giao tiếp HART
-
Chứng nhận an toàn phòng nổ (intrinsically safe)
-
Chứng nhận an toàn chức năng
-
Lập trình bằng bộ giao tiếp cầm tay hoặc qua PC
-
Hỗ trợ nhiều loại T/C và RTD
-
Có thể sử dụng bảng nhiệt độ do người dùng thiết lập
-
Tự chẩn đoán
-
Cách ly ngõ vào – ngõ ra
MODEL: B6U–[1][2]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã sản phẩm: B6U-[1][2]
-
Chọn mã cho [1] và [2] theo bảng dưới (ví dụ: B6U-21).
-
Sử dụng Phiếu Thông Tin Đặt Hàng (No. ESU-7451).
-
Nếu không có yêu cầu khác, thiết bị sẽ được cài đặt theo tiêu chuẩn nhà máy.
-
Với mã chứng nhận an toàn số 2, cần chỉ rõ quốc gia sử dụng.
[1] CHỨNG NHẬN AN TOÀN
0: Không (không hỗ trợ an toàn chức năng)
1: FM an toàn phòng nổ (ngừng sản xuất)
2: IECEx/ATEX an toàn phòng nổ
5: FM không gây cháy (ngừng sản xuất)
7: TIIS an toàn phòng nổ (không có CE)
[2] MÀN HÌNH LCD
0: Không có
1: Có
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
-
Vỏ bảo vệ ngoài trời (model: 6BX-E)
-
Modem USB giao diện Bell202 (model: COP-HU)
→ Chỉ dùng trong khu vực không nguy hiểm -
Bộ giao tiếp cầm tay
-
AMS (phiên bản 6.0 trở lên)
-
Phần mềm cấu hình PC (model: B6UCFG) – tải về từ website
-
Màn hình LCD (model: B6U-LCD) (không có chứng nhận an toàn)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
Kết nối điện: Cọc vít M3.5 (mô-men siết 0,8 N·m)
Vật liệu
-
Vỏ bộ truyền: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cọc vít: Đồng thau mạ niken
Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra
Burnout (T/C, RTD, biến trở & điện trở):
Chọn tăng, giảm hoặc không báo lỗi (mặc định: tăng).
Có khả năng phát hiện đứt dây và quá dải ngõ vào vượt giới hạn thiết kế DC.
Bù nhiệt độ đầu lạnh (CJC):
Tích hợp cảm biến CJC (cho ngõ vào cặp nhiệt điện).
Các thông số có thể cấu hình
-
Loại cảm biến ngõ vào
-
Số dây (RTD & điện trở)
-
Dải đo ngõ vào
-
Đảo chiều ngõ ra
-
Burnout
-
Thời gian làm trễ (chỉ qua HART, mặc định: 0)
-
Hiệu chuẩn cảm biến (qua HART)
-
Hiệu chuẩn ngõ ra
-
Tuyến tính hóa đặc biệt (qua HART)
-
Chế độ giao tiếp HART
GIAO TIẾP HART
-
Giao thức: HART
-
Địa chỉ: 0 – 15 (mặc định: 0)
-
Tốc độ truyền: 1200 bps
-
Dòng tín hiệu số: ~1 mAp-p khi giao tiếp
-
Định dạng ký tự: 1 bit Start, 8 bit Data, 1 bit Parity lẻ, 1 bit Stop
-
Khoảng cách: 1,5 km
-
Chế độ: Master-Slave và Burst (mặc định: Master-Slave)
-
Mạng HART: Point-to-Point và Multi-drop (tự động chuyển Multi-drop nếu địa chỉ ≠ 0)
MÀN HÌNH LCD (tùy chọn)
Chức năng:
-
Cài đặt và hiển thị tín hiệu ngõ vào, đơn vị kỹ thuật, trạng thái hoạt động
-
Có thể tháo rời khi đang cấp nguồn
Kích thước hiển thị: 36 × 20 mm
Hiển thị:
-
2 dòng, mỗi dòng 5 ký tự
-
Dòng trên cao 7,4 mm
-
Dòng dưới cao 6,5 mm
-
-
Có chỉ báo trạng thái và đơn vị
Dải hiển thị: -99999 đến 99999
Dấu thập phân: dòng trên
Tốc độ cập nhật: 150 ms
Đèn nền: Không có
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
Mặc định xuất xưởng: Cặp nhiệt điện K, dải 0 – 100°C.
■ DC mV & V
-
Điện trở ngõ vào: ≥ 1 MΩ
■ Cặp nhiệt điện
-
Điện trở ngõ vào: ≥ 1 MΩ
-
Dòng phát hiện đứt dây: 130 nA ±10%
■ RTD (2/3/4 dây)
-
Điện trở ngõ vào: ≥ 1 MΩ
-
Điện trở dây tối đa: 20 Ω mỗi dây
■ Điện trở (2/3/4 dây)
-
Dòng kích: 0,2 mA ±10%
-
Điện trở dây tối đa: 20 Ω mỗi dây
■ Biến trở
-
Dòng kích: 0,2 mA ±10%
-
Điện trở dây tối đa: 20 Ω mỗi dây
THÔNG SỐ NGÕ RA
-
Dải: 4 – 20 mA DC
-
Dải hoạt động: 3,8 – 21,6 mA
Điện trở tải theo điện áp nguồn:
Rtải=(Vnguo^ˋn−12)0,024R_{tải} = \frac{(V_{nguồn} - 12)}{0,024}Rtải=0,024(Vnguo^ˋn−12)
(bao gồm điện trở dây)
LẮP ĐẶT
Điện áp nguồn:
-
12 – 42 VDC (không chứng nhận an toàn)
-
12 – 28 VDC (có chứng nhận an toàn)
Nhiệt độ làm việc:
-
Không chứng nhận an toàn: -40 đến +85°C
-
Có chứng nhận: xem thông số an toàn
-
LCD hiển thị đầy đủ: -30 đến +80°C
Độ ẩm: 0 – 95%RH (không ngưng tụ)
Khối lượng: 150 g (bao gồm LCD)
HIỆU SUẤT
-
Độ chính xác: xem Bảng 1
-
Sai số bù đầu lạnh: ±0,5°C
-
Hệ số nhiệt độ: ±0,015 %/°C của dải tối đa
-
Thời gian khởi động: ~8 giây
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 2 giây (0–90%)
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,003% × [Span] / 1V
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ @ 500 VDC
-
Độ bền điện môi: 1500 VAC trong 1 phút
-
Mức an toàn: phù hợp hệ thống an toàn đến SIL1 hoặc SIL2 (theo hướng dẫn)
GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ
■ Độ chính xác
Được tính theo:
Độ chính xác = Sai số chuyển đổi A/D + Sai số chuyển đổi D/A
Sai số D/A rất nhỏ nên không ảnh hưởng đáng kể.
Giá trị trong Bảng 1 chính là sai số A/D.
Không bao gồm sai số bù đầu lạnh và hệ số nhiệt độ.
VÍ DỤ TÍNH ĐỘ CHÍNH XÁC
(Phần công thức và ví dụ được giữ nguyên nội dung tính toán như tài liệu gốc, chỉ chuyển sang tiếng Việt – nếu bạn cần mình trình bày lại rõ ràng theo dạng bảng kỹ thuật để dùng cho hồ sơ thầu hoặc catalogue, mình có thể format lại.)
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
Tuân thủ EU:
-
ATEX (Ex ia EN 60079-11)
-
EMC
-
EMI EN 61000-6-4
-
EMS EN 61000-6-2
-
-
RoHS
Chứng nhận an toàn:
-
IECEx: Ex ia IIC T4, T5, T6 Ga
-
TIIS: Ex ia IIC T5 X
-
An toàn chức năng:
-
SIL1 (IEC 61508-1, -2)
-
SIL2 (IEC 61511-1)
-
THÔNG SỐ AN TOÀN
Nhiệt độ làm việc
IECEx & ATEX:
-
T4: -40 đến +80°C
-
T5: -40 đến +65°C
-
T6: -40 đến +50°C
TIIS:
-
T5: -20 đến +60°C
Dữ liệu Ex
Mạch ngõ ra:
-
Ui: 30 V
-
Ii: 96 mA
-
Pi: 720 mW
-
Ci: 0 μF
-
Li: 0 mH
Mạch cảm biến:
-
Uo: 6,4 V (TIIS: 6,0 V)
-
Io: 30 mA
-
Po: 48 mW
-
Co: 20 μF
-
Lo: 10 mH






