Bộ tạo tham số đầu ra W2MST MG (M-System)
Model: W2MST
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
W2MST là bộ tạo tham số hai ngõ ra thuộc dòng Mini-MW, được thiết kế nhỏ gọn, độ chính xác cao, chuyên dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp. Thiết bị cung cấp tín hiệu DC ổn định với khả năng điều chỉnh giá trị đặt từ -10.0 đến +105%, đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu ứng dụng khác nhau.
W2MST cho phép cấu hình hai ngõ ra độc lập (dòng hoặc áp), dễ dàng cài đặt trực tiếp bằng màn hình số phía trước, giúp người dùng thao tác nhanh và chính xác. Với khả năng cách ly an toàn giữa các ngõ ra và nguồn cấp, thiết bị đảm bảo độ tin cậy cao khi tích hợp vào hệ thống PLC, DCS, máy tính công nghiệp.
Nhờ thiết kế gắn DIN rail hoặc lắp bề mặt, tiêu thụ điện năng thấp và độ ổn định vượt trội, W2MST là giải pháp lý tưởng cho việc thiết lập tham số, mô phỏng tín hiệu và hiệu chỉnh hệ thống trong môi trường công nghiệp hiện đại.
Chức năng & Đặc điểm
- Cung cấp tín hiệu DC không đổi
- Giá trị đặt (setpoint) điều chỉnh được từ -10.0 đến +105 %
- Cài đặt dễ dàng thông qua màn hình số phía trước
Ứng dụng điển hình
-
Cài đặt các tham số cho máy tính công nghiệp, PLC, DCS
MODEL: W2MST–[1][2]–[3][4]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
- Mã sản phẩm: W2MST-[1][2]-[3][4] (Ví dụ: W2MST-AA-M2/N/Q)
- Dải ngõ ra đặc biệt (áp dụng cho mã Z & 0)
- Với tùy chọn /Q, cần chỉ rõ yêu cầu kỹ thuật (ví dụ: /C01/S01)
- Lưu ý: Khi cần đồng thời ngõ ra dòng và áp, nên chọn ngõ ra dòng cho Output 1 để cho phép tải lớn hơn.
[1] NGÕ RA 1
Dòng điện
- A: 4 – 20 mA DC (R tải max. 750 Ω)
- B: 2 – 10 mA DC (R tải max. 1500 Ω)
- C: 1 – 5 mA DC (R tải max. 3000 Ω)
- D: 0 – 20 mA DC (R tải max. 750 Ω)
- E: 0 – 16 mA DC (R tải max. 900 Ω)
- F: 0 – 10 mA DC (R tải max. 1500 Ω)
- G: 0 – 1 mA DC (R tải max. 15 kΩ)
- Z: Dòng tùy chọn (xem Thông số ngõ ra)
Điện áp
- 1: 0 – 10 mV DC (R tải ≥ 10 kΩ)
- 2: 0 – 100 mV DC (R tải ≥ 100 kΩ)
- 3: 0 – 1 V DC (R tải ≥ 1 kΩ)
- 4: 0 – 10 V DC (R tải ≥ 10 kΩ)
- 5: 0 – 5 V DC (R tải ≥ 5 kΩ)
- 6: 1 – 5 V DC (R tải ≥ 5 kΩ)
- 4W: -10 – +10 V DC (R tải ≥ 10 kΩ)
- 5W: -5 – +5 V DC (R tải ≥ 5 kΩ)
- 0: Điện áp tùy chọn
[2] NGÕ RA 2
-
Y: Không có
-
A: 4 – 20 mA DC (R tải max. 350 Ω)
-
6: 1 – 5 V DC (R tải ≥ 5 kΩ)
[3] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
-
M2: 100 – 240 V AC (dải hoạt động 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
Nguồn DC
-
R: 24 V DC (±10 %, ripple max. 10 %p-p)
-
R2: 11 – 27 V DC
-
P: 110 V DC (85 – 150 V)
[4] TÙY CHỌN
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
-
/N: Không CE
Tùy chọn khác
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt (chỉ rõ yêu cầu)
Tùy chọn /Q
Phủ bảo vệ
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Vít terminal
-
/S01: Inox
THÔNG SỐ CHUNG
-
Kiểu lắp: Cắm module
-
Kết nối: Terminal vít M3
-
Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (đen)
-
Cách ly: Output 1 – Output 2 – Nguồn
-
Điều chỉnh Zero: ±5 % (mặt trước)
-
Điều chỉnh Span: 95 – 105 % (mặt trước)
-
Điều chỉnh setpoint: -10.0 đến +105 %, bước 0.1 %
Hiển thị
-
Màn hình LED đỏ 3 số, cao 6.4 mm
-
LED báo cực tính:
-
Đỏ: giá trị dương
-
Xanh: giá trị âm
-
-
Chế độ tiết kiệm điện: tắt hiển thị sau 1 phút không thao tác
THÔNG SỐ NGÕ RA
-
Dòng DC: 0 – 20 mA
-
Điện áp DC: -10 – +12 V
LẮP ĐẶT
-
Công suất tiêu thụ:
-
AC: 4–6 VA
-
DC: ~3 W
-
-
Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55 °C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH
-
Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc DIN rail
-
Khối lượng: 150 g
HIỆU SUẤT
- Độ chính xác cài đặt: ±0.1 %
- Ảnh hưởng nhiệt độ: ±0.015 %/°C
- Cách điện: ≥100 MΩ / 500 V DC
- Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút






