Camera nhiệt HD ATR1280 Raythink lắp đặt online
Model: ATR1280
Thương hiệu: Raythink
Xuất xứ: Trung Quốc
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
ATR1280 là camera nhiệt đo nhiệt độ hiệu suất cao, độ chính xác cao, có khả năng điều chỉnh nhiệt độ bằng điện, cho ra hình ảnh hồng ngoại độ phân giải 1280 × 1024.
Thiết bị sử dụng cơ chế lấy nét điện và hỗ trợ giao thức GigE, đảm bảo vận hành ổn định và phản hồi nhanh.
Với phần mềm ứng dụng chuyên nghiệp đi kèm, ATR1280 là lựa chọn lý tưởng cho các lĩnh vực như giáo dục, nghiên cứu khoa học và tự động hóa công nghiệp.
Tính năng nổi bật
🔹 Hình ảnh độ phân giải cao & đo nhiệt độ chính xác
Sử dụng đầu dò hồng ngoại có độ phân giải lên đến 1280 × 1024, ATR1280 mang đến hình ảnh nhiệt rõ nét, chi tiết, giúp người dùng đo và phân tích nhiệt độ chính xác hơn.
🔹 Truyền dữ liệu tốc độ cao
Được trang bị cổng mạng Gigabit hỗ trợ giao thức GigE, thiết bị cho phép truyền dữ liệu nhiệt độ theo thời gian thực, phục vụ giám sát từ xa và phân tích dữ liệu trong các ứng dụng công nghiệp.
🔹 Dải đo rộng & thuật toán bù nhiệt độ
Với dải đo nhiệt độ rộng từ -20°C đến +550°C, ATR1280 phù hợp với nhiều kịch bản công nghiệp yêu cầu đo nhiệt độ cao. Thiết bị ứng dụng thuật toán bù nhiệt độ, giúp hiệu chỉnh ảnh hưởng môi trường, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả đo.
Thông số kỹ thuật
| 1. Thông số hình ảnh nhiệt | |
| Thông số | Giá trị |
| Loại đầu dò | VOx không làm mát |
| Độ phân giải hồng ngoại | 1280 × 1024 |
| Kích thước điểm ảnh | 12 μm |
| Dải phổ | 8 – 14 μm |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | < 50 mK |
| 2. Chức năng đo nhiệt độ | |
| Thông số | Giá trị |
| Dải đo nhiệt độ | -20°C ~ +150°C; 0°C ~ +550°C |
| Độ chính xác đo | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo |
| Hiệu chỉnh đo nhiệt |
Nhiệt độ phản xạ, nhiệt độ môi trường, độ truyền khí quyển, hệ số phát xạ, khoảng cách |
| Công cụ đo | 12 điểm / đường / vùng |
| Isotherm | Hỗ trợ |
| Giãn dải nhiệt | Hỗ trợ |
| 3. Hình ảnh | |
| Thông số | Giá trị |
| Tốc độ khung hình | 15 Hz |
| Bảng màu | 18 bảng màu |
| Chụp ảnh nhiệt | Hỗ trợ (phân tích thứ cấp) |
| Lật ảnh | Ngang / Dọc / Chéo |
| Zoom kỹ thuật số | 1.0 – 8.0× (bước 0.1) |
| 4. Giao diện hệ thống | |
| Thông số | Giá trị |
| Giao diện truyền thông | RJ45 (Gigabit) |
| Giao thức mạng | TCP, UDP, ICMP, DHCP |
| Giao thức giao diện | GigE Vision |
| 5. Thông số thiết bị | |
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ +60°C |
| Nguồn cấp | 6 – 16V DC |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 4.5 W |
| Kích thước | 70 × 63 × 143 mm (ống kính 19 mm) |
| Trọng lượng | ~ 725 g (ống kính 19 mm) |






