Camera nhiệt lấy nét tự động bằng motor AT61 Raythink
Model: AT61
Thương hiệu: Raythink
Xuất xứ: Trung Quốc
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
AT61 là camera nhiệt đo nhiệt độ hiệu suất cao và độ chính xác cao, sử dụng cảm biến mặt phẳng tiêu cự không làm lạnh, hỗ trợ nhiều tùy chọn ống kính và lấy nét điều khiển bằng điện.
Thiết bị hỗ trợ nhiều giao thức như RTSP, ONVIF, đi kèm phần mềm ứng dụng chuyên nghiệp và bộ SDK tiêu chuẩn, giúp dễ dàng phát triển và tích hợp hệ thống, là lựa chọn lý tưởng cho các lĩnh vực như mạch điện tử, giáo dục – nghiên cứu và tự động hóa công nghiệp.
Tính năng nổi bật
1. Chất lượng hình ảnh cao
- AT61 truyền chính xác dữ liệu nhiệt độ tại hiện trường.
- Thiết kế ống kính lấy nét điện cho phép quan sát các mục tiêu ở nhiều độ sâu trường ảnh bằng cùng một ống kính, giúp đo nhiệt độ chính xác hơn.
- Xuất hình ảnh hồng ngoại độ phân giải 640×512, hỗ trợ phân tích và đánh giá nhiệt độ nhanh chóng.
2. Truyền dữ liệu tốc độ cao
- Trang bị cổng mạng Gigabit, hỗ trợ RTSP, ONVIF và nhiều giao thức khác.
- Cho phép truyền dữ liệu nhiệt theo thời gian thực, phục vụ giám sát từ xa và phân tích dữ liệu trong môi trường công nghiệp.
3. Dải đo rộng & thuật toán bù nhiệt
- Dải đo nhiệt độ -20°C ~ +550°C, phù hợp với nhiều kịch bản công nghiệp nhiệt độ cao.
- Tích hợp thuật toán bù nhiệt, tự động hiệu chỉnh theo điều kiện môi trường, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy khi đo.
Thông số kỹ thuật
| 1. Tham số ảnh nhiệt (Thermal Imaging Parameters) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Loại detector | Cảm biến VOx không làm lạnh |
| Độ phân giải hồng ngoại | 640 × 512 |
| Kích thước điểm ảnh | 12 μm |
| Dải phổ | 8 μm ~ 14 μm |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | < 50 mK |
|
2. Chức năng đo nhiệt độ (Temperature Measurement Function) |
|
| Thông số | Chi tiết |
| Dải đo nhiệt độ | -20°C ~ +150°C; 0°C ~ +550°C |
| Độ chính xác | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo (lấy giá trị lớn hơn) |
| Hiệu chỉnh đo nhiệt |
Nhiệt độ phản xạ, nhiệt độ môi trường, độ truyền khí quyển, hệ số phát xạ vật thể, khoảng cách |
| Công cụ đo |
Thiết lập tối đa 12 điểm / đường / vùng đo; hỗ trợ cài đặt isotherm |
| Kéo giãn dải nhiệt | Hỗ trợ kéo giãn dải nhiệt |
| 3. Hình ảnh & Video (Image and Video) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Tần số khung hình | 25 Hz |
| Bảng màu | 18 bảng màu (black-hot, white-hot, iron red, rainbow, …) |
| Chuẩn video | H.264, H.265 |
| Chụp ảnh nhiệt | Hỗ trợ chụp và phân tích ảnh nhiệt |
| Lật ảnh | Ngang / Dọc / Chéo |
| Zoom kỹ thuật số | 1.0 ~ 8.0 (liên tục, bước 0.1) |
| 4. Giao diện hệ thống (System Interface) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Giao tiếp truyền thông | RJ45 (Gigabit Ethernet), RS485 tùy chỉnh (Pecol-D) |
| Giao diện cảnh báo | 1 kênh ngõ ra cảnh báo (tùy chọn) |
| Giao diện video | 1 kênh video analog |
| Giao thức mạng | TCP, UDP, ICMP, DHCP, RTSP |
| Giao thức tích hợp | ONVIF, GB28181 |
| 5. Thông số thiết bị (Device Specifications) | |
| Thông số | Chi tiết |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ +60°C |
| Nguồn cấp | 10 ~ 36V DC, POE |
| Công suất tiêu thụ điển hình | ≤ 3.3 W |
| Kích thước | 56 × 51 × 119 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 430 g |
Ứng dụng
- Giáo dục & nghiên cứu
- Giám sát cháy
- Giám sát nhà máy hóa dầu
- Giám sát hệ thống điện






