DeviceNet® I/O MODULE R7F4DD-DAC16C-H CỦA MG

Liên hệ Còn hàng

Model: R7F4DD-DAC16C-H
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

MODULE I/O DeviceNet – R7F4D SERIES

Thông tin chung

Model: R7F4DD-DAC16C-H
Dòng sản phẩm: Remote I/O R7F4D Series
Loại module: DeviceNet I/O Module

Chức năng:

  • 8 Input NPN + 8 Output NPN
  • Kiểu kết nối I/O: e-CON connector

Chức năng & Đặc điểm

  • Chuyển đổi tín hiệu I/O sang mạng DeviceNet
  • Module tích hợp cả input và output
  • Kết nối nhanh bằng e-CON connector
  • LED hiển thị trạng thái I/O
  • Cổng cấu hình mini jack 2.5mm
  • Thiết kế công nghiệp, độ bền cao

Bảo vệ tích hợp (Output):

  • Chống ngắn mạch
  • Chống quá nhiệt

Lưu ý: DeviceNet là thương hiệu đã đăng ký của ODVA

Cấu hình đặt hàng

Mã sản phẩm: R7F4DD-DAC16C-H[1]

Ví dụ: R7F4DD-DAC16C-H/Q

Tùy chọn [1]

  • Không chọn: Không có option
  • /Q: Có option

Lớp phủ bảo vệ (/Q)

  • /C01: Phủ Silicone
  • /C02: Phủ Polyurethane
  • /C03: Phủ Cao su

Kết nối

  • Communication + nguồn: Euro terminal
  • Nguồn phụ (excitation): Terminal kẹp lò xo
  • I/O: e-CON connector
  • Cổng cấu hình: Jack mini 2.5mm
  • Vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)

Truyền thông DeviceNet

  • Cáp: Chuẩn DeviceNet
  • Tốc độ truyền:
    • 125 kbps
    • 250 kbps
    • 500 kbps
    • Auto-tracking (mặc định)
  • Địa chỉ node: 0 – 63

Cài đặt:

  • DIP switch
  • Rotary switch

LED trạng thái:

  • MS (Module Status)
  • NS (Network Status)

Thông số Input

  • Số kênh: 8 (NPN – common dương)
  • Điện áp ON: ≥ 17V DC
  • Điện áp OFF: ≤ 5V DC
  • Dòng ON: ≥ 2.3 mA
  • Dòng OFF: ≤ 0.75 mA

Thông số chi tiết:

  • Dòng mỗi kênh: ≤ 3.5 mA
  • Trở kháng: ~7.2 kΩ

Thời gian đáp ứng:

  • ON: ≤ 0.5 ms
  • OFF: ≤ 0.5 ms

Thông số Output

  • Số kênh: 8 (NPN – common âm)
  • Điện áp tải: 24V DC ±10%
  • Ripple: ≤ 5% p-p

Dòng điện:

  • 0.1 A / kênh
  • 0.8 A / common

Thông số điện:

  • Điện áp dư: ≤ 1.2 V
  • Dòng rò: ≤ 0.1 mA

Thời gian đáp ứng:

  • ON: ≤ 0.2 ms
  • OFF: ≤ 0.5 ms

Bảo vệ

  • Chống ngắn mạch
  • Chống quá nhiệt

Lưu ý: Khi điều khiển tải cảm, cần mắc diode song song tải

Nguồn cấp

  • Điện áp: 11 – 25 V DC
  • Cấp qua terminal communication

Dòng tiêu thụ:

  • ≤ 50 mA @ 24V
  • ≤ 70 mA @ 11V

Điều kiện lắp đặt

  • Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ +55°C
  • Nhiệt độ lưu trữ: -20 ~ +65°C
  • Độ ẩm: 30 ~ 90% RH (không ngưng tụ)
  • Môi trường: Không khí ăn mòn, không bụi nặng

Lắp đặt:

  • Gắn mặt
  • Thanh DIN 35mm

Trọng lượng: ~130g

Hiệu suất

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500V DC)

Độ bền điện:

  • 1500V AC / 1 phút (Input hoặc nguồn phụ ↔ Communication)
  • 500V AC / 1 phút (Input ↔ Output)
Tags: