Bộ cảnh báo DC KASD MG (M-System)
Model: KASD
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
KASD là bộ cảnh báo DC dạng plug-in thuộc dòng K-UNIT của hãng M-System, dùng để giám sát tín hiệu DC với điều chỉnh ngưỡng bằng thumbwheel switch và kích hoạt 2 tiếp điểm relay SPDT (Hi/Lo trip) khi vượt ngưỡng cài đặt.
Chức năng & Đặc điểm nổi bật
- Cung cấp đầu ra rơ-le SPDT tại các mức đầu vào DC được đặt trước
- Cảnh báo hai điểm (Dual – Hi/Lo)
- Điều chỉnh setpoint bằng công tắc ngón cái (thumbwheel switch)
- Rơ-le được bao kín
- Rơ-le chịu được điện áp lên đến 110 V DC
- Cách ly lên đến 2000 V AC
- Lắp đặt mật độ cao
Ứng dụng điển hình
-
Hệ thống cảnh báo (Annunciator)
-
Các ứng dụng cảnh báo đa dạng
MÔ HÌNH: KASD–[1]1–[2][3]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã sản phẩm: KASD-[1]1-[2][3] Chỉ định mã từ bảng dưới đây cho từng phần [1] và [3]. (Ví dụ: KASD-61-K/Q)
-
Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ định chi tiết thông số (Ví dụ: /C01/S01)
[1] ĐẦU VÀO Dòng điện
-
A1: 4 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 50 Ω)
-
G: 0 – 1 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
Điện áp
-
4: 0 – 10 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
-
5: 0 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
-
6: 1 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
ĐẦU RA Rơ-le; SPDT hoặc tiếp điểm chuyển đổi
ĐIỀU CHỈNH SETPOINT 1: Công tắc ngón cái (thumbwheel switch)
[2] NGUỒN ĐIỆN Nguồn AC
-
K: 85 – 132 V AC (Phạm vi hoạt động 85 – 132 V, 47 – 66 Hz)
-
L: 170 – 264 V AC (Phạm vi hoạt động 170 – 264 V, 47 – 66 Hz)
Nguồn DC
-
R: 24 V DC (Phạm vi hoạt động 24 V ±10 %, gợn sóng tối đa 10 %p-p)
[3] TÙY CHỌN
-
blank: Không có
-
/Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN Q (có thể chọn nhiều) Lớp phủ (chi tiết xem website hãng)
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Vật liệu ốc vít đầu nối
-
/S01: Thép không gỉ
THÔNG SỐ CHUNG
-
Kết cấu: Loại cắm (Plug-in)
-
Kết nối: Đầu vít M3.5
-
Vật liệu đầu vít: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
-
Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Giữa đầu vào – đầu ra – nguồn
-
Điều chỉnh setpoint: Công tắc ngón cái mặt trước; 0 – 99 % độc lập, bước tăng 1 %
-
Hysteresis (deadband): Khoảng 1 %
-
Đèn LED mặt trước:
-
Đèn đỏ sáng khi cuộn dây đầu ra Hi được kích hoạt
-
Đèn xanh sáng khi cuộn dây đầu ra Lo được kích hoạt
-
THÔNG SỐ ĐẦU VÀO
-
Dòng điện DC: Điện trở đầu vào được tích hợp sẵn (shunt resistor)
THÔNG SỐ ĐẦU RA
-
Tiếp điểm rơ-le SPDT (tiếp điểm chuyển đổi)
-
Định mức tiếp điểm: 100 V AC @ 1 A (cos ø = 1) 120 V AC @ 1 A (cos ø = 1) 240 V AC @ 0.5 A (cos ø = 1) 30 V DC @ 1 A (tải thuần trở)
-
Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC hoặc 125 V DC
-
Công suất chuyển mạch tối đa: 120 VA hoặc 30 W
-
Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
-
Tuổi thọ cơ học: 5 × 10⁷ chu kỳ
LẮP ĐẶT
-
Tiêu thụ công suất: • AC: Khoảng 3 VA • DC: Khoảng 3 W (tùy nguồn)
-
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +60°C
-
Độ ẩm hoạt động: 30 đến 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Bề mặt hoặc thanh DIN rail
-
Trọng lượng: Khoảng 300 g
HIỆU SUẤT (tính theo % span)
-
Độ chính xác setpoint: ±0.5 %
-
Độ lặp lại điểm trip: ±0.05 %
-
Hệ số nhiệt độ: ±0.015 %/°C (±0.008 %/°F)
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây (0 – 100 % tại setpoint 90 %)
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 % trên toàn phạm vi
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (tại 500 V DC)
-
Độ bền điện: 2000 V AC trong 1 phút (giữa đầu vào – đầu ra – nguồn – nối đất)






