Bộ cảnh báo DC mô đun KS2 của MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: KS2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

KS2 Bộ cảnh báo DC (CE, điều chỉnh bằng tua vít đa vòng / multi-turn screwdriver)

KS2 là bộ cảnh báo DC dạng plug-in thuộc dòng K-UNIT của hãng M-System, dùng để giám sát tín hiệu DC với điều chỉnh ngưỡng bằng multi-turn screwdriver và kích hoạt 2 tiếp điểm relay Hi/Lo khi vượt ngưỡng cài đặt (phiên bản tuân thủ CE).

Chức năng & Đặc điểm nổi bật

  • Cung cấp tiếp điểm rơ-le đóng tại các mức đầu vào DC được đặt trước
  • Cảnh báo hai điểm (Dual – Hi/Lo)
  • Điều chỉnh setpoint bằng tua vít đa vòng (multi-turn screwdriver) mặt trước
  • Có jack giám sát (monitor jacks) để kiểm tra setpoint
  • Rơ-le được bao kín
  • Rơ-le chịu được điện áp lên đến 110 V DC
  • Lắp đặt mật độ cao

Ứng dụng điển hình

  • Hệ thống cảnh báo (Annunciator)
  • Các ứng dụng cảnh báo đa dạng

MÔ HÌNH: KS2–[1]5–[2][3]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã sản phẩm: KS2-[1]5-[2][3] Chỉ định mã từ bảng dưới đây cho từng phần [1] và [3]. (Ví dụ: KS2-65-H/Q)
  • Đối với đầu vào đặc biệt (mã Z & 0): Chỉ định phạm vi cụ thể
  • Nếu chọn tùy chọn /Q, cần chỉ định chi tiết thông số (Ví dụ: /C01/S01)

[1] ĐẦU VÀO Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 250 Ω)
  • A1: 4 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 50 Ω)
  • B: 2 – 10 mA DC (Điện trở đầu vào 500 Ω)
  • C: 1 – 5 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
  • D: 0 – 20 mA DC (Điện trở đầu vào 50 Ω)
  • E: 0 – 16 mA DC (Điện trở đầu vào 62.5 Ω)
  • F: 0 – 10 mA DC (Điện trở đầu vào 100 Ω)
  • G: 0 – 1 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
  • H: 10 – 50 mA DC (Điện trở đầu vào 100 Ω)
  • K: 0 – 100 μA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
  • GW: -1 – +1 mA DC (Điện trở đầu vào 1000 Ω)
  • FW: -10 – +10 mA DC (Điện trở đầu vào 100 Ω)
  • Z: Chỉ định dòng điện (xem INPUT SPECIFICATIONS)

Điện áp

  • 15: 0 – 50 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 10 kΩ)
  • 16: 0 – 60 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 10 kΩ)
  • 2: 0 – 100 mV DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 100 kΩ)
  • 3: 0 – 1 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 4: 0 – 10 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 5: 0 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 6: 1 – 5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 4W: -10 – +10 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 5W: -5 – +5 V DC (Điện trở đầu vào tối thiểu 1 MΩ)
  • 0: Chỉ định điện áp (xem INPUT SPECIFICATIONS)

ĐẦU RA

  • 5: Rơ-le; SPDT hoặc tiếp điểm chuyển đổi

[2] NGUỒN ĐIỆN Nguồn AC

  • G: 200 V AC
  • H: 220 V AC
  • J: 240 V AC

Nguồn DC

  • S: 12 V DC
  • R: 24 V DC

[3] TÙY CHỌN

  • blank: Không có
  • /Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)

THÔNG SỐ TÙY CHỌN Q (có thể chọn nhiều) Lớp phủ (chi tiết xem website hãng)

  • /C01: Phủ silicone
  • /C02: Phủ polyurethane
  • /C03: Phủ cao su

Vật liệu ốc vít đầu nối

  • /S01: Thép không gỉ

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kết cấu: Loại cắm (Plug-in)
  • Kết nối: Đầu vít M3.5
  • Vật liệu đầu vít: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
  • Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
  • Cách ly: Giữa đầu vào – đầu ra – nguồn
  • Điều chỉnh setpoint: Điều chỉnh bằng tua vít đa vòng mặt trước; 0 – 100 % độc lập
  • Jack giám sát (Monitor jacks): Đầu ra 0 – 10 V tương ứng 0 – 100 % setpoint
  • Đường kính jack giám sát: 2 mm (.08")
  • Hysteresis (deadband): 0.5 – 1.0 %
  • Đèn LED mặt trước: Đèn đỏ sáng khi cuộn dây rơ-le được kích hoạt
  • Bộ đếm thời gian bật nguồn (Power ON timer): Rơ-le không kích hoạt trong khoảng 2 giây sau khi bật nguồn

THÔNG SỐ ĐẦU VÀO

Dòng điện DC

  • Shunt resistor gắn sẵn tại đầu vào (công suất 0.5 W)
  • Đối với mã Z: Chỉ định giá trị điện trở đầu vào

Điện áp DC

  • Phạm vi: -30 – +30 V DC
  • Span: Tối thiểu 50 mV, tối đa 30 V
  • Offset: Tối đa 1.5 lần span
  • Điện trở đầu vào:
    • Span 50 – 100 mV: ≥ 10 kΩ
    • Span 0.1 – 1 V: ≥ 100 kΩ
    • Span ≥ 1 V: ≥ 1 MΩ

THÔNG SỐ ĐẦU RA

  • Tiếp điểm rơ-le SPDT (tiếp điểm chuyển đổi)
  • Định mức tiếp điểm: 120 V AC @ 0.5 A (cos ø = 1) 240 V AC @ 0.5 A (cos ø = 1) 30 V DC @ 0.5 A (tải thuần trở)
  • Điện áp chuyển mạch tối đa: 380 V AC hoặc 125 V DC
  • Công suất chuyển mạch tối đa: 120 VA hoặc 30 W (giới hạn ≤ 0.5 A)
  • Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
  • Tuổi thọ cơ học: 5 × 10⁷ chu kỳ
  • Đối với tải cảm ứng, khuyến nghị sử dụng bảo vệ bên ngoài để tăng tuổi thọ rơ-le tối đa

LẮP ĐẶT

  • Tiêu thụ công suất: • AC: Phạm vi hoạt động ±10 %, 50/60 ±2 Hz, khoảng 2 VA • DC: Phạm vi hoạt động ±10 %, gợn sóng tối đa 10 %p-p, khoảng 2 W (80 mA tại 24 V)
  • Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C
  • Độ ẩm hoạt động: 30 đến 90 %RH (không ngưng tụ)
  • Lắp đặt: Bề mặt hoặc thanh DIN rail
  • Trọng lượng: 400 g

HIỆU SUẤT (tính theo % span)

  • Độ chính xác giám sát setpoint: ±0.5 %
  • Hệ số nhiệt độ: ±0.02 %/°C (±0.01 %/°F)
  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây (0 – 100 % tại setpoint 90 %)
  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 % trên toàn phạm vi
  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (tại 500 V DC)
  • Độ bền điện: 2300 V AC trong 1 phút (giữa đầu vào – đầu ra – nguồn – nối đất)

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

Phù hợp EU:

  • Chỉ thị EMC • EMI: EN 61000-6-4 • EMS: EN 61000-6-2
  • Chỉ thị Điện áp thấp • EN 61010-1 • Phân loại đo lường II (đầu ra) • Phân loại lắp đặt II (nguồn) • Độ ô nhiễm 2 • Giữa đầu vào hoặc đầu ra với nguồn: Cách điện tăng cường (Reinforced insulation) 300 V • Giữa đầu vào và đầu ra: Cách điện cơ bản (Basic insulation) 300 V • (Khi tải tối đa 150 V AC hoặc phân loại đo lường I, áp dụng như cách điện tăng cường)

KS2/CE là phiên bản tuân thủ CE marking (EU conformity) của KS2, với định mức rơ-le giới hạn ≤ 0.5 A để phù hợp tiêu chuẩn châu Âu, phạm vi điện áp đầu vào DC giới hạn -30 đến +30 V, và độ bền điện tăng lên 2300 V AC. Model này tập trung vào nguồn AC cao (200/220/240 V) và DC thấp (12/24 V), phù hợp cho các hệ thống châu Âu. 

Tags: