Bộ cảnh báo tín hiệu DC mô đun KSL của MG (M-System)
Model: KSL
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
KSL K-UNIT DC Alarm là bộ chuyển đổi tín hiệu dạng cắm (plug-in signal conditioner) chuyên dùng để phát hiện và cảnh báo khi tín hiệu DC đạt đến mức cài đặt trước. Thiết bị hỗ trợ cảnh báo kép Hi/Lo, điều chỉnh bằng công tắc xoay 10 vị trí (rotary switch), phù hợp cho hệ thống giám sát và bảo vệ trong công nghiệp.
Thiết kế relay kín, cách ly lên đến 2000 VAC giữa Input – Output – Power, đảm bảo an toàn và độ tin cậy cao khi vận hành.
Tính Năng Nổi Bật
-
Cảnh báo kép Dual Hi / Lo trip
-
Cài đặt điểm đặt bằng rotary switch 10 vị trí
-
Điều chỉnh từ 0 – 99% dải đo, bước 1%
-
Hysteresis: 1 – 2.5%
-
Relay kín, độ bền cơ khí cao (5 × 10⁷ lần đóng cắt)
-
Hỗ trợ nguồn AC hoặc DC
-
Có thể dùng relay nguồn 110 V DC
-
Cách ly đến 2000 V AC
-
Lắp đặt mật độ cao, tiết kiệm không gian tủ điện
-
LED mặt trước hiển thị trạng thái relay
Ứng Dụng
-
Hệ thống Annunciator
-
Cảnh báo mức bồn, áp suất, lưu lượng, nhiệt độ
-
Tủ điều khiển PLC
-
Hệ thống SCADA
-
Bảo vệ quá ngưỡng trong dây chuyền sản xuất
Thông Tin Đặt Hàng
Model: KSL-[1][2]-[3][4]
Ví dụ: KSL-62-B/Q
[1] Ngõ vào (INPUT)
Tín hiệu dòng (Current)
-
A: 4 – 20 mA (250 Ω)
-
A1: 4 – 20 mA (50 Ω)
-
B: 2 – 10 mA (500 Ω)
-
C: 1 – 5 mA (1000 Ω)
-
D: 0 – 20 mA (50 Ω)
-
E: 0 – 16 mA (62.5 Ω)
-
F: 0 – 10 mA (100 Ω)
-
G: 0 – 1 mA (1000 Ω)
-
H: 10 – 50 mA (100 Ω)
-
J: 0 – 10 μA (1000 Ω)
-
K: 0 – 100 μA (1000 Ω)
-
GW: -1 – +1 mA
-
FW: -10 – +10 mA
-
Z: Dòng đặc biệt (chỉ định khi đặt hàng)
Tín hiệu điện áp (Voltage)
-
1: 0 – 10 mV
-
15: 0 – 50 mV
-
16: 0 – 60 mV
-
2: 0 – 100 mV
-
3: 0 – 1 V
-
4: 0 – 10 V
-
5: 0 – 5 V
-
6: 1 – 5 V
-
4W: -10 – +10 V
-
5W: -5 – +5 V
-
0: Điện áp đặc biệt (chỉ định khi đặt hàng)
[2] Ngõ ra (OUTPUT)
-
2: Relay N.O (make contact)
-
3: Relay N.C (break contact)
-
5: Relay SPDT (transfer contact)
[3] Nguồn cấp (POWER INPUT)
AC Power
-
B: 100 V AC
-
C: 110 V AC
-
D: 115 V AC
-
F: 120 V AC
-
G: 200 V AC
-
H: 220 V AC
-
J: 240 V AC
DC Power
-
S: 12 V DC
-
R: 24 V DC
[4] Tùy chọn
-
/C01: Silicone coating
-
/C02: Polyurethane coating
-
/C03: Rubber coating
-
/S01: Terminal inox
4. Thông Số Kỹ Thuật
Cấu tạo & Kết nối
-
Dạng cắm (Plug-in)
-
Terminal vít M3.5
-
Vỏ nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Input – Output – Power
-
Trọng lượng: 400 g
-
Lắp DIN rail hoặc gắn mặt tủ
Thông số ngõ vào
DC Current
-
Có điện trở shunt 0.5 W
-
Code Z: chỉ định giá trị điện trở khi đặt hàng
DC Voltage
-
Dải đo: -300 đến +300 V DC
-
Span tối thiểu: 10 mV
-
Offset tối đa: 1.5 lần span
-
Điện trở ngõ vào:
-
10 – 100 mV: ≥10 kΩ
-
0.1 – 1 V: ≥100 kΩ
-
≥1 V: ≥1 MΩ
-
Thông số Relay
-
100 V AC @1A
-
120 V AC @1A
-
240 V AC @0.5A
-
30 V DC @1A
-
Điện áp đóng cắt tối đa: 380 V AC / 125 V DC
-
Công suất tối đa: 120 VA / 30 W
-
Tải tối thiểu: 5 V DC @10 mA
-
Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần
(Khuyến nghị dùng bảo vệ ngoài khi tải cảm)
Điều Kiện Lắp Đặt
Nguồn AC
-
±10% điện áp định mức
-
50/60 Hz ±2 Hz
-
Công suất ~2 VA
Nguồn DC
-
±10% điện áp định mức
-
Ripple ≤10% p-p
-
Công suất ~2 W
-
Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)
Hiệu Suất
-
Độ chính xác điểm đặt: ±0.5%
-
Độ lặp lại: ±0.05%
-
Hệ số nhiệt: ±0.02%/°C
-
Thời gian đáp ứng: 0.5 ±0.2 giây
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%
-
Điện trở cách điện: ≥100 MΩ
-
Độ bền điện môi: 2000 V AC / 1 phút






