Bộ cảnh báo DC mô đun KSL/CE của MG (M-System)

Liên hệ Còn hàng

Model: KSL/CE
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

KSL/CE DC Alarm là bộ cảnh báo tín hiệu DC dạng cắm (plug-in signal conditioner), đạt chứng nhận CE, sử dụng công tắc xoay (rotary switch) để cài đặt điểm cảnh báo. Thiết bị hỗ trợ cảnh báo kép Hi/Lo, relay kín độ bền cao, phù hợp cho hệ thống điều khiển và giám sát công nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn Châu Âu.

Thiết kế nhỏ gọn, lắp DIN rail hoặc gắn mặt tủ, cách ly an toàn giữa Input – Output – Power.

Tính Năng Nổi Bật

  • Cảnh báo kép Hi / Lo (Dual Trip)

  • Cài đặt điểm cảnh báo bằng rotary switch 10 vị trí

  • Điều chỉnh 0 – 99% dải đo, bước 1%

  • Relay kín, độ bền cơ khí 5 × 10⁷ lần

  • Hỗ trợ nguồn AC hoặc DC

  • Có thể dùng relay nguồn 110 V DC

  • Lắp đặt mật độ cao

  • LED đỏ hiển thị trạng thái relay

  • Trễ khởi động khi cấp nguồn ~2 giây

  • Đạt tiêu chuẩn CE (EMC & Low Voltage Directive)

Ứng Dụng

  • Hệ thống Annunciator

  • Cảnh báo mức bồn, áp suất, lưu lượng

  • Hệ thống PLC / SCADA

  • Bảo vệ quá ngưỡng trong dây chuyền sản xuất

  • Nhà máy yêu cầu tiêu chuẩn CE

Thông Tin Đặt Hàng

Model: KSL-[1][2]-[3]/CE
Ví dụ: KSL-62-H/CE

[1] Ngõ vào (INPUT)

Tín hiệu dòng (Current)

  • A: 4 – 20 mA (250 Ω)

  • A1: 4 – 20 mA (50 Ω)

  • B: 2 – 10 mA (500 Ω)

  • C: 1 – 5 mA (1000 Ω)

  • D: 0 – 20 mA (50 Ω)

  • E: 0 – 16 mA (62.5 Ω)

  • F: 0 – 10 mA (100 Ω)

  • G: 0 – 1 mA (1000 Ω)

  • H: 10 – 50 mA (100 Ω)

  • J: 0 – 10 μA (1000 Ω)

  • K: 0 – 100 μA (1000 Ω)

  • GW: -1 – +1 mA

  • FW: -10 – +10 mA

  • Z: Dải dòng đặc biệt (chỉ định khi đặt hàng)

Tín hiệu điện áp (Voltage)

  • 1: 0 – 10 mV

  • 15: 0 – 50 mV

  • 16: 0 – 60 mV

  • 2: 0 – 100 mV

  • 3: 0 – 1 V

  • 4: 0 – 10 V

  • 5: 0 – 5 V

  • 6: 1 – 5 V

  • 4W: -10 – +10 V

  • 5W: -5 – +5 V

  • 0: Dải điện áp đặc biệt (chỉ định khi đặt hàng)

[2] Ngõ ra (OUTPUT)

  • 2: Relay N.O (make contact)

  • 3: Relay N.C (break contact)

[3] Nguồn cấp (POWER INPUT)

AC

  • G: 200 V AC

  • H: 220 V AC

  • J: 240 V AC

DC

  • S: 12 V DC

  • R: 24 V DC

Tiêu chuẩn bắt buộc

  • /CE: CE marking

Thông Số Kỹ Thuật

Cấu tạo & Lắp đặt

  • Dạng cắm (Plug-in)

  • Terminal vít M3.5

  • Vỏ nhựa chống cháy (màu đen)

  • Cách ly: Input – Output – Power

  • Lắp DIN rail hoặc gắn mặt tủ

  • Trọng lượng: 400 g

Thông số ngõ vào

DC Current

  • Điện trở shunt 0.5 W

  • Code Z: chỉ định điện trở khi đặt hàng

DC Voltage

  • Dải đo: -30 đến +30 V DC

  • Span: 10 mV đến 30 V

  • Offset: tối đa 1.5 lần span

  • Điện trở ngõ vào:

    • 10 – 100 mV: ≥10 kΩ

    • 0.1 – 1 V: ≥100 kΩ

    • ≥1 V: ≥1 MΩ

Thông số Relay

  • 120 V AC @0.5 A

  • 240 V AC @0.5 A

  • 30 V DC @0.5 A

  • Điện áp đóng cắt tối đa: 380 V AC / 125 V DC

  • Công suất tối đa: 120 VA hoặc 30 W (≤0.5 A)

  • Tải tối thiểu: 5 V DC @10 mA

  • Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần

(Khuyến nghị lắp bảo vệ ngoài với tải cảm)

Điều Kiện Hoạt Động

Nguồn AC

  • ±10% điện áp định mức

  • 50/60 Hz ±2 Hz

  • Công suất ~2 VA

Nguồn DC

  • ±10% điện áp định mức

  • Ripple ≤10%

  • Công suất ~2 W (80 mA tại 24 V)

  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C

  • Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)

Hiệu Suất

  • Độ chính xác điểm đặt: ±0.5%

  • Độ lặp lại: ±0.05%

  • Hệ số nhiệt: ±0.02%/°C

  • Thời gian đáp ứng: 0.5 ±0.2 giây

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%

  • Điện trở cách điện: ≥100 MΩ

  • Độ bền điện môi: 2300 V AC / 1 phút

Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận

Tuân thủ EU

EMC Directive

  • EN 61000-6-4

  • EN 61000-6-2

Low Voltage Directive

  • EN 61010-1

  • Measurement Category II (Output)

  • Installation Category II (Power)

  • Pollution Degree 2

  • Cách ly tăng cường (Input/Output với Power): 300 V

  • Cách ly cơ bản (Input với Output): 300 V

Tags: