Bộ Cảnh Báo DC Relay SPDT mô đun KSL2 của MG

Liên hệ Còn hàng

Model: KSL2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

DC Alarm mô đun KSL2 là bộ cảnh báo tín hiệu DC dạng cắm (plug-in signal conditioner), đạt tiêu chuẩn CE, sử dụng công tắc xoay (rotary switch) để cài đặt điểm cảnh báo chính xác. Thiết bị hỗ trợ cảnh báo kép Hi/Lo, ngõ ra relay SPDT (transfer contact), phù hợp cho hệ thống điều khiển và giám sát công nghiệp.

Thiết kế nhỏ gọn, relay kín độ bền cao, cách ly an toàn Input – Output – Power, lắp DIN rail hoặc gắn mặt tủ.

Tính Năng Nổi Bật

  • Cảnh báo kép Hi / Lo (Dual Trip)

  • Cài đặt bằng rotary switch 10 vị trí

  • Điều chỉnh 0 – 99% dải đo, bước 1%

  • Ngõ ra Relay SPDT (transfer contact)

  • Relay kín, tuổi thọ cơ khí 5 × 10⁷ lần

  • Hỗ trợ nguồn AC hoặc DC

  • Có thể dùng relay nguồn 110 V DC

  • LED mặt trước hiển thị trạng thái relay

  • Trễ khởi động khi cấp nguồn ~2 giây

  • Lắp đặt mật độ cao

  • Đạt tiêu chuẩn CE (EMC & LVD)

Ứng Dụng

  • Hệ thống Annunciator

  • Cảnh báo mức, áp suất, lưu lượng, nhiệt độ

  • Tủ điều khiển PLC

  • Hệ thống SCADA

  • Bảo vệ quá ngưỡng trong dây chuyền sản xuất

Thông Tin Đặt Hàng

Model: KSL2-[1]5-[2][3]
Ví dụ: KSL2-65-H/Q

[1] Ngõ vào (INPUT)

Tín hiệu dòng (Current)

  • A: 4 – 20 mA (250 Ω)

  • A1: 4 – 20 mA (50 Ω)

  • B: 2 – 10 mA (500 Ω)

  • C: 1 – 5 mA (1000 Ω)

  • D: 0 – 20 mA (50 Ω)

  • E: 0 – 16 mA (62.5 Ω)

  • F: 0 – 10 mA (100 Ω)

  • G: 0 – 1 mA (1000 Ω)

  • H: 10 – 50 mA (100 Ω)

  • J: 0 – 10 μA (1000 Ω)

  • K: 0 – 100 μA (1000 Ω)

  • GW: -1 – +1 mA

  • FW: -10 – +10 mA

  • Z: Dải dòng đặc biệt (chỉ định khi đặt hàng)

Tín hiệu điện áp (Voltage)

  • 1: 0 – 10 mV

  • 15: 0 – 50 mV

  • 16: 0 – 60 mV

  • 2: 0 – 100 mV

  • 3: 0 – 1 V

  • 4: 0 – 10 V

  • 5: 0 – 5 V

  • 6: 1 – 5 V

  • 4W: -10 – +10 V

  • 5W: -5 – +5 V

  • 0: Dải điện áp đặc biệt (chỉ định khi đặt hàng)

OUTPUT

  • 5: Relay SPDT (transfer contact)

[2] Nguồn cấp (POWER INPUT)

AC

  • G: 200 V AC

  • H: 220 V AC

  • J: 240 V AC

DC

  • S: 12 V DC

  • R: 24 V DC

[3] Tùy chọn

  • /C01: Silicone coating

  • /C02: Polyurethane coating

  • /C03: Rubber coating

  • /S01: Terminal inox

Thông Số Kỹ Thuật

Cấu tạo & Lắp đặt

  • Dạng cắm (Plug-in)

  • Terminal vít M3.5

  • Vỏ nhựa chống cháy (màu đen)

  • Cách ly: Input – Output – Power

  • Lắp DIN rail hoặc gắn mặt tủ

  • Trọng lượng: 400 g

Thông số ngõ vào

DC Current

  • Điện trở shunt 0.5 W

  • Code Z: chỉ định điện trở khi đặt hàng

DC Voltage

  • Dải đo: -30 đến +30 V DC

  • Span: 10 mV đến 30 V

  • Offset: tối đa 1.5 lần span

  • Điện trở ngõ vào:

    • 10 – 100 mV: ≥10 kΩ

    • 0.1 – 1 V: ≥100 kΩ

    • ≥1 V: ≥1 MΩ

Thông số Relay

  • 120 V AC @0.5 A

  • 240 V AC @0.5 A

  • 30 V DC @0.5 A

  • Điện áp đóng cắt tối đa: 380 V AC / 125 V DC

  • Công suất tối đa: 120 VA hoặc 30 W (≤0.5 A)

  • Tải tối thiểu: 5 V DC @10 mA

  • Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ lần

(Khuyến nghị dùng bảo vệ ngoài khi điều khiển tải cảm)

Điều Kiện Hoạt Động

Nguồn AC

  • ±10% điện áp định mức

  • 50/60 Hz ±2 Hz

  • Công suất ~2 VA

Nguồn DC

  • ±10% điện áp định mức

  • Ripple ≤10%

  • Công suất ~2 W (80 mA tại 24 V)

  • Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C

  • Độ ẩm: 30 – 90% RH (không ngưng tụ)

Hiệu Suất

  • Độ chính xác điểm đặt: ±0.5%

  • Độ lặp lại: ±0.05%

  • Hệ số nhiệt: ±0.02%/°C

  • Thời gian đáp ứng: 0.5 ±0.2 giây

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1%

  • Điện trở cách điện: ≥100 MΩ

  • Độ bền điện môi: 2300 V AC / 1 phút

Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận

Tuân thủ EU

EMC Directive

  • EN 61000-6-4

  • EN 61000-6-2

Low Voltage Directive

  • EN 61010-1

  • Measurement Category II (Output)

  • Installation Category II (Power)

  • Pollution Degree 2

  • Cách ly tăng cường (Input/Output với Power): 300 V

  • Cách ly cơ bản (Input với Output): 300 V
    (Khi điện áp tải ≤150 V AC hoặc Measurement Category I có thể áp dụng như cách ly tăng cường)

Tags: