Cảnh báo DC M1EAXV-2 (M1E Series) của MG
Model: M1EAXV-2
Thương hiệu: M-System
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
Cảnh báo DC (DC Alarm) M1EAXV-2 thuộc M1E Series của MG. Thiết bị này được lập trình bằng PC, cảnh báo 4 mức hoặc 8 mức
Chức năng & Đặc điểm
- Cung cấp ngõ ra rơ-le tại các mức tín hiệu DC cài đặt trước
- Cảnh báo 8 mức (octad) hoặc 4 mức (quad)
- Màn hình LCD phía trước hiển thị giá trị theo đơn vị kỹ thuật đã scale, dùng để lập trình mô-đun
- Deadband (hysteresis) điều chỉnh được
- Có thể chọn thời gian trễ ON
- Cảnh báo Cao/Thấp (Hi/Lo) và trạng thái rơ-le hút/mất điện có thể chọn độc lập cho từng ngưỡng
- Cài đặt trực tiếp bằng nút nhấn phía trước
- Rơ-le kín (enclosed relay)
- Rơ-le có thể cấp nguồn 200 V AC hoặc 100 V DC
- Lắp đặt mật độ cao trên thanh DIN
Ứng dụng tiêu biểu
- Bảng hiển thị cảnh báo (Annunciator)
- Các ứng dụng cảnh báo khác nhau
Ngõ vào (có thể chọn tại hiện trường)
Ngõ vào DC
-
Dòng điện: 0 - 50 mA DC
-
Điện áp: -1000 đến +1000 mV DC
-
Điện áp: -10 đến +10 V DC
Ngõ ra
-
A: 8 tiếp điểm, thường mở (N.O. / make contact)
-
B: 8 tiếp điểm, thường đóng (N.C. / break contact)
-
C: 4 tiếp điểm, SPDT (chuyển mạch)
Nguồn DC
R: 24 V DC (Dải hoạt động: 24 V ±10 %, ripple tối đa 10 %p-p)
Thông số chung
Kết cấu
-
Kiểu cắm (Plug-in)
Kết nối
-
Kết nối với đế bằng đầu nối
-
Đế:
-
Cọc vít M2.6 (mô-men siết: 0.5 N·m)
-
Cỡ cos phù hợp: M3
-
-
Vật liệu cọc vít: Thép mạ niken
Vỏ
-
Nhựa chống cháy (màu đen)
Cách ly
- Ngõ ra A, B: Ngõ vào ↔ L1/L2 ↔ L3/L4 ↔ L5/L6 ↔ L7/L8 ↔ Nguồn
- Ngõ ra C: Ngõ vào ↔ L1 ↔ L2 ↔ L3 ↔ L4 ↔ Nguồn
Cấu hình
- Lập trình bằng nút nhấn phía trước hoặc qua PC
- Các chức năng lập trình: tham khảo danh sách tham số
Kết nối cấu hình
- Jack mini Ø2.5 mm
- Chuẩn RS-232-C
Hiển thị
- Chức năng: Hiển thị & cài đặt dải đo, đơn vị kỹ thuật
- Kích thước: ~15.6 × 20.8 mm (0.61” × 0.82”)
- Độ phân giải: 68 × 95 pixel
- Màu ký tự: Vàng (Đảo màu khi có cảnh báo)
- Tuổi thọ: ~50.000 giờ
- Loại màn hình: OEL
- Số chữ số:
- Âm: 5 chữ số
- Dương: 6 chữ số (–99999 đến 999999)
- Vị trí dấu thập phân: Có thể chọn
Lắp đặt
- Công suất tiêu thụ: ≤ 6 W (DC)
- Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55 °C
- Độ ẩm làm việc: 10 – 85 %RH (không ngưng tụ)
- Kiểu lắp: Gắn bề mặt hoặc DIN rail
- Khối lượng: 150 g (không gồm đế)
Hiệu suất (theo % FS)
- Độ chính xác:
- ± (0.1 % FS + 1 digit)
- Hệ số nhiệt:
- ±0.015 %/°C
- Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 s
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ @ 500 V DC
- Độ bền điện: 1500 V AC / 1 phút
Ví dụ tính độ chính xác
Dải vào: -10 đến +10 V
Cài đặt: -5 đến +5 V
→ Độ chính xác = (20 V ÷ 10 V) × 0.1 %
= ±0.2 % + 1 digit
Tiêu chuẩn và chứng nhận
- EMC: EN 61000-6-4 / EN 61000-6-2
- An toàn: EN 61010-1
- Cấp đo: Category II
- Mức ô nhiễm: Degree 2
- Tuân thủ RoHS






