Bộ truyền tín hiệu M1EXV-1 (M1E Series) của MG
Model: M1EXV-1
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M1EXV-1 là bộ truyền và điều hòa tín hiệu DC thuộc dòng M1E-1, được thiết kế để chuyển đổi tín hiệu dòng hoặc áp từ cảm biến thành nhiều ngõ ra analog tiêu chuẩn trong cùng một thiết bị. Với 1 ngõ vào và 4 ngõ ra cách ly độc lập, sản phẩm cho phép phân phối tín hiệu linh hoạt, đồng thời đảm bảo độ an toàn và ổn định cao cho hệ thống đo lường, điều khiển.
Thiết bị tích hợp màn hình OEL rõ nét, hỗ trợ người dùng giám sát giá trị đo và cấu hình nhanh chóng bằng nút bấm mặt trước hoặc qua PC. Khả năng tuyến tính hóa từng kênh (lên đến 111 điểm) giúp M1EXV-1 đáp ứng tốt các yêu cầu đo chính xác trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Chức năng & Đặc điểm
-
Chuyển đổi tín hiệu DC từ cảm biến sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn
-
4 kênh ngõ ra
-
Cách ly giữa ngõ vào và các ngõ ra
-
Hiệu chỉnh bằng nút bấm mặt trước
-
Màn hình OEL hiển thị rõ nét
-
Hỗ trợ tuyến tính hóa cho từng kênh (tối đa 111 điểm)
Ứng dụng điển hình
-
Cách ly tín hiệu giữa phòng điều khiển và thiết bị hiện trường
-
Phù hợp sử dụng làm linh kiện thay thế nhanh
MODEL: M1EXV-1-4-R[1]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã sản phẩm: M1EXV-1-4-R[1]. Chọn mã phù hợp cho [1] (ví dụ: M1EXV-1-4-R/Q)
-
Chỉ định chi tiết cho mã tùy chọn /Q (ví dụ: /C01/SET)
Ngõ vào - chọn tại hiện trường
Ngõ vào DC
-
Dòng điện: 0 – 20 mA DC
-
Điện áp: -5 – +5 V DC
-
Điện áp: -10 – +10 V DC
Số kênh ngõ vào
-
1: 1 kênh
Ngõ ra - Chọn tại hiện trường
Ngõ ra DC
-
Dòng điện: 0 – 20 mA DC
-
Điện áp: -5 – +5 V DC
-
Điện áp: -10 – +10 V DC
Số kênh ngõ ra
-
4: 4 kênh
Nguồn cấp
Nguồn DC
-
R: 24 V DC
(Dải điện áp hoạt động: 24 V ±10 %, độ gợn tối đa 10 %p-p)
[1] TÙY CHỌN
-
Trống: Không
-
/Q: Có tùy chọn (chỉ định chi tiết)
Tùy chọn /Q (có thể chọn nhiều)
Lớp phủ bảo vệ (xem chi tiết trên website):
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Cài đặt sẵn tại nhà máy
-
/SET: Cài đặt theo Phiếu Thông tin Đặt hàng (Số ESU-6033)
Sản phẩm liên quan
-
Đế lắp đặt: M1E-BS2
-
Cáp cấu hình PC: MCN-CON hoặc COP-US
-
Phần mềm cấu hình M1E: M1ECFG (M1E1CFG)
(Tải về từ website của hãng)
Thông số chung
-
Kết cấu: Dạng cắm (plug-in)
-
Kết nối:
-
Gắn với đế bằng đầu nối
-
Đế có terminal vít M2.6 (mô-men siết 0.5 N·m)
-
Cỡ cos khuyến nghị: M3
-
-
Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly: Ngõ vào ↔ ngõ ra 1 ↔ ngõ ra 2 ↔ ngõ ra 3 ↔ ngõ ra 4 ↔ nguồn
-
Ngõ ra quá dải: Khoảng -5 đến +105 %
(Không áp dụng với ngõ ra dòng nhỏ hơn 0 mA) -
Hiệu chỉnh zero: -5 đến +5 % (nút mặt trước)
-
Hiệu chỉnh span: 95 đến 105 % (nút mặt trước)
-
Cấu hình: Qua nút bấm hoặc PC
-
Cổng cấu hình: Jack mini Ø2.5 mm; chuẩn RS-232-C
Hiển thị
-
Chức năng: Hiển thị & cài đặt dải đo, đơn vị kỹ thuật
-
Kích thước: ~15.6 × 20.8 mm
-
Độ phân giải: 68 × 95 pixel
-
Màu ký tự: Vàng
-
Tuổi thọ: ~40.000 giờ
-
Loại: Màn hình OEL
-
Số chữ số: -99999 đến 999999
-
Dấu thập phân: Tùy chọn
Thông số ngõ vào
Dòng DC
-
Điện trở vào: 50 Ω (tích hợp)
-
Dải đo: 0 – 20 mA DC
-
Span nhỏ nhất: 1 mA
-
Phạm vi đo: -5 đến +105 % giá trị cài đặt
Điện áp DC
-
Dải hẹp (mV): -5 – +5 V DC, span tối thiểu 250 mV
-
Dải rộng (V): -10 – +10 V DC, span tối thiểu 1 V
-
Điện trở vào: ≥ 1 MΩ
-
Phạm vi đo: -5 đến +105 % giá trị cài đặt
Thông số ngõ ra
Dòng DC
-
Dải ngõ ra: 0 – 20 mA DC
-
Dải đảm bảo: 0 – 21 mA DC
-
Tải tối đa: 15 V
(Ví dụ: 4–20 mA → 750 Ω)
Điện áp DC
-
Dải hẹp: -5 – +5 V DC
-
Dải rộng: -10 – +10 V DC
-
Điện trở tải: ≥ 10 kΩ
Lắp đặt
-
Công suất tiêu thụ: ≤ 5 W
-
Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55 °C
-
Độ ẩm: 10 – 85 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc ray DIN
-
Khối lượng: 150 g (không gồm đế)
Đặc tính hiệu suất
-
Độ chính xác: Độ chính xác ngõ vào + ngõ ra
-
Độ chính xác ngõ vào: ±0.03 % dải tối đa
-
Độ chính xác ngõ ra: ±0.03 % dải tối đa
-
Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 giây (0–90 %)
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0.1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện môi: 1500 V AC / 1 phút
Tiêu chuẩn và chứng nhận
-
EU conformity
-
EMC: EN 61000-6-4, EN 61000-6-2
-
RoHS Directive
-






