Bộ truyền tín hiệu M1EXV-2 (M1E Series) của MG
Model: M1EXV-2
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M1EXV-2 là bộ điều hòa và truyền tín hiệu DC 2 kênh thuộc dòng M1E, được thiết kế để chuyển đổi tín hiệu dòng hoặc áp từ cảm biến sang tín hiệu analog tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu đo lường và điều khiển chính xác trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Thiết bị hỗ trợ đa dạng dải ngõ vào (0–50 mA, ±1000 mV, ±10 V) và ngõ ra tiêu chuẩn (0–20 mA, ±5 V, ±10 V), cho phép tích hợp linh hoạt với nhiều loại cảm biến và hệ thống điều khiển khác nhau. M1EXV-2 tích hợp màn hình OEL rõ nét, giúp người dùng dễ dàng theo dõi giá trị đo, cấu hình và hiệu chỉnh trực tiếp bằng nút bấm mặt trước hoặc kết nối PC.
Chức năng & Đặc điểm
-
Chuyển đổi tín hiệu DC từ cảm biến sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn
-
2 kênh
-
Hiệu chỉnh bằng nút nhấn mặt trước
-
Màn hình OEL cho khả năng hiển thị rõ nét
-
Hỗ trợ tuyến tính hóa cho từng kênh (tối đa 111 điểm)
Ứng dụng tiêu biểu
-
Cách ly tín hiệu giữa phòng điều khiển và thiết bị hiện trường
-
Phù hợp sử dụng làm thiết bị thay thế nhanh (spare part)
MODEL: M1EXV-2-[1][2]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã đặt hàng: M1EXV-2-[1][2]
Chọn mã cho từng mục [1] và [2].
(Ví dụ: M1EXV-2-M2/Q) -
Chỉ rõ tùy chọn cho mã /Q
(Ví dụ: /C01/SET)
SỐ KÊNH
-
2: 2 kênh
Ngõ vào – Có thể chọn tại hiện trường
Ngõ vào DC
-
Dòng điện: 0 – 50 mA DC
-
Điện áp: -1000 – +1000 mV DC
-
Điện áp: -10 – +10 V DC
Ngõ ra – Có thể chọn tại hiện trường
Ngõ ra DC
-
Dòng điện: 0 – 20 mA DC
-
Điện áp: -5 – +5 V DC
-
Điện áp: -10 – +10 V DC
[1] Nguồn cấp
Nguồn AC
-
M2: 100 – 240 V AC
(Dải điện áp hoạt động: 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
Nguồn DC
-
R: 24 V DC
(24 V ±10 %, độ gợn tối đa 10 %p-p) -
P: 110 V DC
(85 – 150 V, độ gợn tối đa 10 %p-p)
[2] Tuỳ chọn
-
Trống: Không tùy chọn
-
/Q: Có tùy chọn (chỉ rõ chi tiết)
Chi tiết tuỳ chọn Q (có thể chọn nhiều)
Lớp phủ bảo vệ
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Cài đặt xuất xưởng
-
/SET: Cài đặt sẵn theo Phiếu đặt hàng
(Số: ESU-5982)
Sản phẩm liên quan
-
Đế lắp đặt: M1E-BS2
-
Cáp cấu hình PC: MCN-CON hoặc COP-US
-
Phần mềm cấu hình M1E: M1ECFG
Thông số chung
-
Kiểu lắp: Dạng cắm (plug-in)
-
Kết nối:
-
Kết nối với đế qua đầu nối
-
Đế dùng terminal vít M2.6 (mô-men: 0,5 N·m)
-
Đầu cos khuyến nghị: M3
-
-
Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)
-
Cách ly:
Ch1 input ↔ Ch2 input ↔ Ch1 output ↔ Ch2 output ↔ nguồn -
Ngõ ra quá dải: Khoảng -5 đến +105 %
(Không áp dụng cho ngõ ra dòng < 0 mA) -
Hiệu chỉnh zero: -5 đến +5 % (nút mặt trước)
-
Hiệu chỉnh span: 95 đến 105 % (nút mặt trước)
-
Cấu hình: Qua nút mặt trước hoặc PC
-
Cổng cấu hình: Jack mini Ø2,5 mm; mức RS-232-C
Hiển thị
-
Chức năng: Hiển thị & cài đặt dải đo, đơn vị kỹ thuật
-
Kích thước: ~15,6 × 20,8 mm (0,61” × 0,82”)
-
Độ phân giải: 68 × 95 pixel
-
Màu ký tự: Vàng
-
Tuổi thọ hiển thị: ~50.000 giờ
-
Loại hiển thị: OEL
-
Số chữ số: Âm 5 chữ số, dương 6 chữ số (-99999 đến 999999)
-
Vị trí dấu thập phân: Có thể chọn
Thông số ngõ vào
Dòng DC
-
Điện trở ngõ vào: tích hợp (28 Ω)
-
Dải vào: 0 – 50 mA DC
-
Span tối thiểu: 2 mA
-
Đo được trong dải -5 đến +105 % giá trị cài đặt
Điện áp DC
-
Dải hẹp (mV):
-
Dải vào: -1000 – +1000 mV DC
-
Span tối thiểu: 100 mV
-
-
Dải rộng (V):
-
Dải vào: -10 – +10 V DC
-
Span tối thiểu: 1 V
-
-
Điện trở ngõ vào: ≥ 1 MΩ
-
Đo được trong dải -5 đến +105 % giá trị cài đặt
Thông số ngõ ra
Dòng DC
-
Dải ra: 0 – 20 mA DC
-
Dải đảm bảo: 0 – 21 mA DC
-
Span tối thiểu: 1 mA
-
Tải: điện áp điều khiển tối đa 15 V
(Ví dụ 4 – 20 mA: 750 Ω)
Điện áp DC
-
Dải ra: -5 – +5 V DC; -10 – +10 V DC
-
Dải đảm bảo: -5,5 – +5,5 V; -11 – +11 V
-
Span tối thiểu: 250 mV; 1 V
-
Điện trở tải: ≥ 200 kΩ
Lắp đặt
-
Công suất tiêu thụ:
-
AC: ≤ 7 VA (100 V); ≤ 10 VA (200 V); ≤ 12 VA (264 V)
-
DC: ≤ 4 W
-
-
Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C
-
Độ ẩm: 10 – 85 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc ray DIN
-
Khối lượng: 120 g (không gồm đế)
Hiệu năng
-
Độ chính xác: Độ chính xác ngõ vào + ngõ ra
(cộng thêm hệ số gain khi tuyến tính hóa >1) -
Độ chính xác ngõ vào: ±0,03 % dải tối đa
-
Độ chính xác hiển thị:
-
Hiển thị input: ±1 digit
-
Hiển thị output: ±1 digit
-
-
Độ chính xác ngõ ra:
-
0 – 20 mA: ±0,06 %
-
±5 V / ±10 V: ±0,03 %
-
-
Hệ số nhiệt: ±0,015 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0,5 s (0–90 %)
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện: 1500 V AC / 1 phút
Tiêu chuẩn & chứng nhận
-
EU Conformity:
-
EMC: EN 61000-6-4 / EN 61000-6-2
-
Low Voltage: EN 61010-1
-
Installation Category II, Pollution Degree 2
-
Cách điện tăng cường 300 V
-
-
RoHS






