Bộ đệm trễ M2CDS (Mini-M series) của MG
Model: M2CDS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M2CDS là bộ đệm trễ (Delay Buffer) thuộc dòng Super-mini Signal Conditioners Mini-M, được thiết kế để tạo tín hiệu đầu ra trễ bậc một theo hằng số thời gian cài đặt. Với khả năng điều chỉnh thời gian trễ lên đến 20 giây, M2CDS giúp làm mượt các tín hiệu dao động, giảm nhiễu và ổn định giá trị đo trong các hệ thống đo lường, điều khiển công nghiệp. Sản phẩm phù hợp cho nhiều loại tín hiệu dòng và áp, thiết kế nhỏ gọn, cách ly an toàn giữa ngõ vào, ngõ ra và nguồn, dễ dàng lắp đặt trên bề mặt hoặc ray DIN.
Chức năng & Đặc điểm
- Tạo tín hiệu đầu ra trễ bậc một theo hằng số thời gian cài đặt trước
- Hằng số thời gian có thể điều chỉnh lên đến 20 giây
Ứng dụng tiêu biểu
-
Làm mượt các tín hiệu dao động, xung nhấp nhô
-
Ổn định giá trị hiển thị của các buồng đo bụi
MODEL: M2CDS–[1][2]–[3][4]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã đặt hàng: M2CDS-[1][2]-[3][4]
Chọn mã tương ứng cho từng mục từ [1] đến [4]
(Ví dụ: M2CDS-6A-M2/CE/Q) -
Dải tín hiệu vào/ra đặc biệt (mã Z & 0): vui lòng chỉ định
-
Với tùy chọn /Q, cần mô tả rõ yêu cầu kỹ thuật
(Ví dụ: /C01/S01)
[1] TÍN HIỆU VÀO
Dòng điện một chiều
- A: 4 – 20 mA DC (R vào 250 Ω)
- A1: 4 – 20 mA DC (R vào 50 Ω)
- B: 2 – 10 mA DC (R vào 500 Ω)
- C: 1 – 5 mA DC (R vào 1000 Ω)
- D: 0 – 20 mA DC (R vào 50 Ω)
- E: 0 – 16 mA DC (R vào 62,5 Ω)
- F: 0 – 10 mA DC (R vào 100 Ω)
- G: 0 – 1 mA DC (R vào 1000 Ω)
- H: 10 – 50 mA DC (R vào 100 Ω)
- J: 0 – 10 μA DC (R vào 1000 Ω)
- K: 0 – 100 μA DC (R vào 1000 Ω)
- GW: -1 – +1 mA DC (R vào 1000 Ω)
- FW: -10 – +10 mA DC (R vào 100 Ω)
- Z: Dòng điện theo yêu cầu (xem Thông số tín hiệu vào)
Điện áp một chiều
- 1: 0 – 10 mV DC (≥ 10 kΩ)
- 15: 0 – 50 mV DC (≥ 10 kΩ)
- 16: 0 – 60 mV DC (≥ 10 kΩ)
- 2: 0 – 100 mV DC (≥ 100 kΩ)
- 3: 0 – 1 V DC (≥ 1 MΩ)
- 4: 0 – 10 V DC (≥ 1 MΩ)
- 5: 0 – 5 V DC (≥ 1 MΩ)
- 6: 1 – 5 V DC (≥ 1 MΩ)
- 4W: -10 – +10 V DC (≥ 1 MΩ)
- 5W: -5 – +5 V DC (≥ 1 MΩ)
- 0: Điện áp theo yêu cầu (xem Thông số tín hiệu vào)
[2] TÍN HIỆU RA
Dòng điện một chiều
-
A: 4 – 20 mA DC (tải ≤ 750 Ω)
-
B: 2 – 10 mA DC (tải ≤ 1500 Ω)
-
C: 1 – 5 mA DC (tải ≤ 3000 Ω)
-
D: 0 – 20 mA DC (tải ≤ 750 Ω)
-
E: 0 – 16 mA DC (tải ≤ 900 Ω)
-
F: 0 – 10 mA DC (tải ≤ 1500 Ω)
-
G: 0 – 1 mA DC (tải ≤ 15 kΩ)
-
Z: Dòng điện theo yêu cầu
Điện áp một chiều
-
1: 0 – 10 mV DC (≥ 10 kΩ)
-
2: 0 – 100 mV DC (≥ 100 kΩ)
-
3: 0 – 1 V DC (≥ 1000 Ω)
-
4: 0 – 10 V DC (≥ 10 kΩ)
-
5: 0 – 5 V DC (≥ 5000 Ω)
-
6: 1 – 5 V DC (≥ 5000 Ω)
-
4W: -10 – +10 V DC (≥ 10 kΩ)
-
5W: -5 – +5 V DC (≥ 5000 Ω)
-
0: Điện áp theo yêu cầu
[3] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
-
M2: 100 – 240 V AC
(Dải hoạt động 85 – 264 V, 47 – 66 Hz; UL: 90 – 264 V)
Nguồn DC
-
R: 24 V DC (±10 %)
-
R2: 11 – 27 V DC
-
P: 110 V DC (85 – 150 V; UL: ±10 %)
[4] TÙY CHỌN
Tiêu chuẩn & Chứng nhận (bắt buộc chọn)
/N: Không CE hoặc UL
/CE: Chứng nhận CE
/UL: UL & CE
Tùy chọn khác
-
/Q: Tùy chọn đặc biệt (cần chỉ rõ)
Chi tiết tùy chọn Q
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su (không UL)
-
/C04: Phủ polyolefin (không UL)
-
/S01: Vít inox (không UL)
THÔNG SỐ CHUNG
-
Kiểu lắp: Cắm (plug-in)
-
Đấu nối: Cọc vít M3 (0,8 N·m)
-
Cách ly: Giữa ngõ vào – ngõ ra – nguồn
-
Điều chỉnh hằng số thời gian: Núm chỉnh phía trước, ~0,5 – 20 giây
-
Điều chỉnh Zero: -5 đến +5 %
-
Điều chỉnh Span: 95 – 105 %
LẮP ĐẶT
-
Công suất tiêu thụ:
-
AC: ~3–5 VA
-
DC: ~3 W
-
-
Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55 °C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH
-
Kiểu lắp: Gắn bề mặt hoặc ray DIN
-
Khối lượng: 150 g
HIỆU SUẤT
-
Độ chính xác: ±0,2 %
-
Hệ số nhiệt: ±0,015 %/°C
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Điện áp chịu đựng: 2000 V AC / 1 phút






