Bộ chuyển đổi dòng điện xoay chiều M2CEC (Mini-M Series) MG
Model: M2CEC
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M2CEC là bộ chuyển đổi dòng điện xoay chiều dạng kẹp thuộc dòng Super-mini Signal Conditioners Mini-M Series, được thiết kế để chuyển đổi trực tiếp dòng điện AC sang tín hiệu chuẩn dòng hoặc áp DC phục vụ cho các hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp. Thiết bị sử dụng cảm biến dòng kẹp (clamp-on), cho phép lắp đặt nhanh chóng mà không cần biến dòng CT hay ngắt mạch điện.
Với dải đo rộng từ 10 A đến 600 A, khả năng đo True RMS và hỗ trợ tần số 50/60/400 Hz, M2CEC đảm bảo độ chính xác cao ngay cả trong các ứng dụng có sóng hài. Sản phẩm tích hợp sẵn cảm biến dòng, bảo vệ an toàn khi hở mạch, cách ly hoàn toàn giữa cảm biến, đầu vào, đầu ra và nguồn cấp, phù hợp cho việc giám sát tải động cơ, phát hiện bất thường dòng điện và điều khiển tập trung trong các hệ thống DCS, PLC và SCADA.
Chức năng & Đặc điểm
- Chuyển đổi dòng điện xoay chiều sang tín hiệu quá trình tiêu chuẩn
- Cảm biến dòng dạng kẹp, dễ lắp đặt, không cần biến dòng CT
- Bao gồm sẵn cảm biến dòng kẹp
- Dải đầu vào rộng từ 10 A đến 600 A
- Tần số đầu vào: 50 / 60 / 400 Hz
- Tích hợp phần tử kẹp quá áp, an toàn khi hở mạch
- Đo True RMS
- Nguồn cấp đa năng
- Thiết kế cho lắp đặt mật độ cao
Ứng dụng tiêu biểu
- Giám sát và điều khiển tập trung động cơ tại tủ điều khiển
- Giám sát dòng tải bất thường của động cơ để phát hiện sự cố bơm
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
- Mã đặt hàng: M2CEC-[1][2][3]-[4][5] Chọn mã phù hợp cho từng mục [1] đến [5] (Ví dụ: M2CEC-150A-M/Q)
- Dải đầu ra đặc biệt (đối với mã Z & 0)
- Chỉ rõ cấu hình cho tùy chọn /Q (Ví dụ: /C01/S01)
[1] CẢM BIẾN
-
1: Loại dây dẫn CLSA
-
2: Loại đầu nối vít CLSB
[2] ĐẦU VÀO
-
10: 0 – 10 A AC
-
15: 0 – 15 A AC
-
20: 0 – 20 A AC
-
30: 0 – 30 A AC
-
40: 0 – 40 A AC
-
50: 0 – 50 A AC
-
60: 0 – 60 A AC
-
75: 0 – 75 A AC
-
100: 0 – 100 A AC
-
125: 0 – 125 A AC
-
150: 0 – 150 A AC
-
175: 0 – 175 A AC
-
200: 0 – 200 A AC
-
225: 0 – 225 A AC
-
250: 0 – 250 A AC
-
300: 0 – 300 A AC
-
350: 0 – 350 A AC
-
400: 0 – 400 A AC
-
500: 0 – 500 A AC
-
600: 0 – 600 A AC (Không áp dụng cho cảm biến loại 1 – CLSA)
[3] ĐẦU RA
Dòng điện
-
A: 4 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)
-
B: 2 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)
-
C: 1 – 5 mA DC (tải tối đa 3000 Ω)
-
D: 0 – 20 mA DC (tải tối đa 750 Ω)
-
E: 0 – 16 mA DC (tải tối đa 900 Ω)
-
F: 0 – 10 mA DC (tải tối đa 1500 Ω)
-
G: 0 – 1 mA DC (tải tối đa 15 kΩ)
-
Z: Dòng điện tùy chọn
Điện áp
-
1: 0 – 10 mV DC (tải ≥ 10 kΩ)
-
2: 0 – 100 mV DC (tải ≥ 100 kΩ)
-
3: 0 – 1 V DC (tải ≥ 1000 Ω)
-
4: 0 – 10 V DC (tải ≥ 10 kΩ)
-
5: 0 – 5 V DC (tải ≥ 5000 Ω)
-
6: 1 – 5 V DC (tải ≥ 5000 Ω)
-
4W: -10 – +10 V DC (tải ≥ 10 kΩ)
-
5W: -5 – +5 V DC (tải ≥ 5000 Ω)
-
0: Điện áp tùy chọn
[4] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
-
M: 85 – 264 V AC (47 – 66 Hz)
Nguồn DC
-
R: 24 V DC (±10 %, ripple ≤ 10 %p-p)
-
R2: 11 – 27 V DC (ripple ≤ 10 %p-p)
-
P: 110 V DC (85 – 150 V, ripple ≤ 10 %p-p)
[5] TÙY CHỌN
-
(trống): Không
-
/Q: Tùy chọn khác (chỉ rõ cấu hình)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN /Q
Lớp phủ
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
-
/C04: Phủ polyolefin
Vật liệu vít terminal
-
/S01: Thép không gỉ
PHỤ KIỆN
Cảm biến dòng kẹp được bao gồm trong bộ sản phẩm.
■ Cảm biến dòng kẹp – loại CLSA (dây dẫn)
-
0 – 10 A đến 0 – 75 A
Model: CLSA-08
Cáp: CLSA-08C-30
Đường kính cáp tối đa: 10,0 mm
Dây: AWG 22
Khối lượng: 45 g -
0 – 100 A
Model: CLSA-12
Đường kính cáp tối đa: 16,0 mm
Khối lượng: 70 g -
0 – 125 A đến 0 – 300 A
Model: CLSA-30
Đường kính cáp tối đa: 24,0 mm
Dây: AWG 18, 200 mm
Khối lượng: 200 g -
0 – 350 A đến 0 – 500 A
Model: CLSA-50
Đường kính cáp tối đa: 36,0 mm
Khối lượng: 300 g
■ Cảm biến dòng kẹp – loại CLSB (đầu nối vít)
-
Kết nối: Terminal vít M3 (0,5 N·m)
-
Vật liệu vít: Thép mạ niken
-
Dây ngõ ra: AWG22 trở lên, xoắn đôi, kéo dài tối đa 30 m
-
0 – 10 A đến 0 – 50 A
Model: CLSB-05 – 45 g -
0 – 60 A đến 0 – 100 A
Model: CLSB-10 – 80 g -
0 – 125 A đến 0 – 200 A
Model: CLSB-20 – 200 g -
0 – 225 A đến 0 – 400 A
Model: CLSB-40 – 300 g -
0 – 500 A đến 0 – 600 A
Model: CLSB-60 – 360 g
Lưu ý:
-
Giá trị đầu ra có thể thay đổi tùy độ chính xác khi kẹp cảm biến
-
Cảm biến có thể tháo lắp khoảng 100 lần
-
Có thể phát sinh tiếng cộng hưởng cơ khí, không ảnh hưởng hiệu suất
THÔNG SỐ CHUNG
-
Kết cấu: Gắn rút (plug-in)
-
Kết nối: Terminal vít M3 (0,8 N·m)
-
Vỏ: Nhựa chống cháy (đen)
-
Cách ly: Lõi cảm biến – đầu vào – đầu ra – nguồn
-
Dạng sóng đầu vào: RMS, cho phép 15 % sóng hài bậc 3
-
Đầu ra quá dải: 0 – 120 % tại 1 – 5 V
-
Chỉnh zero: -5 đến +5 %
-
Chỉnh span: 95 – 105 %
THÔNG SỐ ĐẦU VÀO
-
Tần số: 50 / 60 / 400 Hz
-
Khả năng quá tải (liên tục):
-
CLSA-08: 120 A
-
CLSA-12: 300 A
-
CLSA-30: 360 A
-
CLSA-50: 600 A
-
CLSB-05: 100 A
-
CLSB-10: 200 A
-
CLSB-20: 300 A
-
CLSB-40: 600 A
-
CLSB-60: 720 A
-
-
Dải hoạt động: 0 – 120 % định mức
-
Điện áp đầu vào ≤ 440 V
THÔNG SỐ ĐẦU RA
■ Dòng DC: 0 – 20 mA
-
Span tối thiểu: 1 mA
-
Offset: Tối đa 1,5 lần span
-
Điện áp điều khiển: tối đa 15 V
■ Điện áp DC: -10 – +12 V
-
Span tối thiểu: 5 mV
-
Offset: Tối đa 1,5 lần span
-
Dòng điều khiển: tối đa 1 mA (≥ 0,5 V)
LẮP ĐẶT
-
Công suất tiêu thụ
-
AC: ~3 VA (100 V), ~4 VA (200 V), ~5 VA (264 V)
-
DC: ~3 W
-
-
Nhiệt độ: -5 đến +55°C
-
Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)
-
Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc ray DIN
-
Khối lượng: 150 g
HIỆU SUẤT
-
Độ chính xác: ±0,5 % (±1,0 % tại 400 Hz)
-
Hệ số nhiệt: ±0,05 %/°C
-
Thời gian đáp ứng: ≤ 0,7 giây
-
Độ gợn: ≤ 0,5 %p-p (50/60 Hz)
-
Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,1 %
-
Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)
-
Độ bền điện:
- 2000 V AC / 1 phút (đầu vào – đầu ra – nguồn – đất)
- 1000 V AC / 1 phút (lõi cảm biến – ngõ ra cảm biến)






