Bộ cấp nguồn vòng dòng M2DYS (Mini-M series) MG

Liên hệ Còn hàng

Model: M2DYS 
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản 
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ 

M2DYS là bộ cấp nguồn vòng dòng (CURRENT LOOP SUPPLY) 4–20 mA có cách ly thuộc dòng Mini-M Series, được thiết kế để cấp nguồn ổn định cho các transmitter 2 dây trong hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp. Thiết bị tích hợp bảo vệ ngắn mạch, khả năng cách ly an toàn giữa ngõ vào - ngõ ra - nguồn, giúp nâng cao độ tin cậy và an toàn cho hệ thống.

Với thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt trong lựa chọn ngõ ra dòng hoặc áp và tương thích với transmitter thông minh, M2DYS là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng cần cấp nguồn, xử lý và cách ly tín hiệu 4–20 mA trong môi trường công nghiệp.

Chức năng & Đặc điểm

  • Cấp nguồn cho vòng dòng DC 4 – 20 mA
  • Bảo vệ ngắn mạch
  • Phù hợp cho transmitter thông minh

Ứng dụng tiêu biểu

  • Các loại transmitter 2 dây
  • Ứng dụng cách ly tín hiệu (ngõ vào 4 – 20 mA)

MODEL: M2DYS–24[1]–[2][3]

THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

  • Mã đặt hàng: M2DYS-24[1]-[2][3]
    Chọn mã tương ứng cho từng mục từ [1] đến [3]
    (Ví dụ: M2DYS-24A-M2/CE/Q)

  • Dải ngõ ra đặc biệt (áp dụng cho mã Z & 0)

  • Ghi rõ yêu cầu kỹ thuật cho tùy chọn /Q
    (ví dụ: /C01/S01/V01)

NGÕ RA CẤP NGUỒN (SUPPLY OUTPUT)

  • 24: 24 V DC

NGÕ VÀO (INPUT)

Dòng điện

  • 4 – 20 mA DC

[1] NGÕ RA (OUTPUT)

Dòng điện

  • A: 4 – 20 mA DC (Tải tối đa 750 Ω)
  • B: 2 – 10 mA DC (Tải tối đa 1500 Ω)
  • C: 1 – 5 mA DC (Tải tối đa 3000 Ω)
  • D: 0 – 20 mA DC (Tải tối đa 750 Ω)
  • E: 0 – 16 mA DC (Tải tối đa 900 Ω)
  • F: 0 – 10 mA DC (Tải tối đa 1500 Ω)
  • G: 0 – 1 mA DC (Tải tối đa 15 kΩ)
  • Z: Dòng điện theo yêu cầu (xem THÔNG SỐ NGÕ RA)

Điện áp

  • 1: 0 – 10 mV DC (Tải ≥ 10 kΩ)
  • 2: 0 – 100 mV DC (Tải ≥ 100 kΩ)
  • 3: 0 – 1 V DC (Tải ≥ 1000 Ω)
  • 4: 0 – 10 V DC (Tải ≥ 10 kΩ)
  • 5: 0 – 5 V DC (Tải ≥ 5000 Ω)
  • 6: 1 – 5 V DC (Tải ≥ 5000 Ω)
  • 4W: -10 – +10 V DC (Tải ≥ 10 kΩ)
  • 5W: -5 – +5 V DC (Tải ≥ 5000 Ω)
  • 0: Điện áp theo yêu cầu (xem THÔNG SỐ NGÕ RA)

[2] NGUỒN CẤP (POWER INPUT)

Nguồn AC

  • M: 85 – 264 V AC
    (Dải hoạt động: 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
    (Chọn “/N” cho mục Tiêu chuẩn & Chứng nhận)

  • M2: 100 – 240 V AC
    (Dải hoạt động: 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
    (90 – 264 V đối với UL)

Nguồn DC

  • R: 24 V DC
    (24 V ±10 %, ripple tối đa 10 %p-p)

  • R2: 11 – 27 V DC
    (Ripple tối đa 10 %p-p)
    (Chọn “/N” cho Tiêu chuẩn & Chứng nhận)

  • P: 110 V DC
    (85 – 150 V DC)
    (110 V ±10 % đối với UL)

[3] TÙY CHỌN (có thể chọn nhiều)

Tiêu chuẩn & Chứng nhận (bắt buộc chọn)

  • /N: Không CE hoặc UL

  • /CE: Chứng nhận CE

  • /UL: Chứng nhận UL, kèm CE

Tùy chọn khác

  • (trống): Không có

  • /Q: Tùy chọn khác (ghi rõ yêu cầu)

CHI TIẾT TÙY CHỌN /Q

Lớp phủ bảo vệ

  • /C01: Phủ silicone

  • /C02: Phủ polyurethane

  • /C03: Phủ cao su (không áp dụng UL)

Điều chỉnh

  • /V01: Điều chỉnh tinh nhiều vòng (không áp dụng UL)

Vật liệu vít terminal

  • /S01: Thép không gỉ (không áp dụng UL)

THÔNG SỐ CHUNG

  • Kết cấu: Dạng module cắm

  • Kết nối: Terminal vít M3 (mô-men siết 0.8 N·m)

  • Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu đen)

  • Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn

  • Quá dải: Khoảng -10 đến +120 % tại 1 – 5 V

  • Chỉnh zero: -5 đến +5 % (mặt trước)

  • Chỉnh span: 95 – 105 % (mặt trước)

NGÕ RA CẤP NGUỒN (SUPPLY OUTPUT)

(qua terminal 1 – 8)

  • Điện áp không tải: 24 – 28 V DC

  • Tối thiểu 18 V DC tại 20 mA

  • Dòng định mức: ≤ 22 mA DC

Bảo vệ ngắn mạch

  • Giới hạn dòng: Tối đa 30 mA

  • Thời gian bảo vệ: Không giới hạn

THÔNG SỐ NGÕ VÀO

  • DC Current: Tích hợp điện trở ngõ vào
    ~300 Ω (50 Ω điện trở nhận, 250 Ω qua terminal giám sát)

THÔNG SỐ NGÕ RA

Dòng điện

  • 0 – 20 mA DC

  • Span tối thiểu: 1 mA

  • Offset: Tối đa 1.5 lần span

  • Điện áp điều khiển tải: 15 V max.

Điện áp

  • -10 – +12 V DC

  • Span tối thiểu: 5 mV

  • Offset: Tối đa 1.5 lần span

  • Dòng tải: 1 mA max. (tại ≥ 0.5 V)

LẮP ĐẶT

  • Công suất tiêu thụ

    • AC: ~3 VA (100 V), ~4 VA (200 V), ~5 VA (264 V)

    • DC: ~3 W

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 đến +55°C

  • Độ ẩm: 30 – 90 %RH (không ngưng tụ)

  • Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc DIN rail

  • Khối lượng: 150 g

HIỆU SUẤT (theo % span)

  • Độ chính xác: ±0.1 %

  • Hệ số nhiệt: ±0.015 %/°C

  • Thời gian đáp ứng: ≤ 0.5 s (0 – 90 %)

  • Ảnh hưởng điện áp nguồn:

    • Ngõ cấp nguồn: ±3 %

    • Ngõ ra tín hiệu: ±0.1 %

  • Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ (500 V DC)

  • Chịu điện áp: 2000 V AC / 1 phút

TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN

  • EU: EMC, LVD, RoHS

  • UL/C-UL: Class I, Division 2, Groups A–D

  • An toàn chung: UL 61010-1

Tags: