Bộ báo động RTD M2EAXR (Mini-M series) của MG
Model: M2EAXR
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M2EAXR là bộ điều hòa tín hiệu và cảnh báo nhiệt độ RTD tích hợp màn hình hiển thị thuộc dòng Super-mini Mini-M M2E Series. Thiết bị nhận trực tiếp tín hiệu từ các loại cảm biến RTD phổ biến, thực hiện tuyến tính hóa tín hiệu và giám sát nhiệt độ với độ chính xác cao. M2EAXR được trang bị màn hình OEL LCD rõ nét, cho phép hiển thị giá trị đo theo đơn vị kỹ thuật và dễ dàng cài đặt các ngưỡng cảnh báo ngay trên mặt trước hoặc thông qua PC.
Với khả năng cấu hình cảnh báo kép hoặc bốn mức (dual/quad alarm), ngõ ra rơ-le linh hoạt (NO/NC/SPDT), tùy chọn trễ ON, vùng trễ (hysteresis) và lựa chọn cảnh báo Hi/Lo độc lập cho từng điểm đặt, M2EAXR đáp ứng tốt các ứng dụng cảnh báo, giám sát và thông báo nhiệt độ trong công nghiệp. Thiết kế nhỏ gọn, cách ly an toàn, lắp đặt mật độ cao trên thanh DIN giúp thiết bị phù hợp cho các hệ thống tủ điều khiển hiện đại, yêu cầu độ tin cậy và tính linh hoạt cao.
Chức năng & Đặc điểm
Nhận tín hiệu trực tiếp từ cảm biến RTD và cung cấp tín hiệu quá trình đã tuyến tính hóa
- Hỗ trợ nhiều loại RTD
- Bù điện trở dây dẫn
- Màn hình OEL cho khả năng quan sát rõ ràng
- Cung cấp ngõ ra relay tại các giá trị nhiệt độ cài đặt trước
- Hỗ trợ báo động 4 mức hoặc 2 mức
- Màn hình LCD mặt trước hiển thị giá trị theo đơn vị kỹ thuật đã scale, dùng để lập trình thiết bị
- Dải trễ (hysteresis/deadband) điều chỉnh được
- Có thể chọn thời gian trễ ON
- Có thể chọn báo động Cao/Thấp (Hi/Lo) và trạng thái relay hút / nhả độc lập cho từng điểm cài đặt
- Cài đặt bằng nút nhấn mặt trước
- Relay kín, độ bền cao
- Relay có thể làm việc với 200 V AC và 100 V DC
- Lắp đặt mật độ cao trên thanh DIN rail
Ứng dụng tiêu biểu
-
Bảng báo hiệu (Annunciator)
-
Các ứng dụng báo động công nghiệp khác
MODEL
M2EAXR–[1]–[2][3]
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
- Mã đặt hàng: M2EAXR-[1]-[2][3] Chọn mã phù hợp cho từng mục [1] đến [3]. (Ví dụ: M2EAXR-2-M2/Q)
- Chỉ rõ chi tiết cho mã tùy chọn /Q (Ví dụ: /C01/S01/SET)
NGÕ VÀO – CÓ THỂ CHỌN TẠI HIỆN TRƯỜNG
RTD
-
JPt100 (JIS’89)
-
Pt100 (JIS’89)
-
Pt100 (JIS’97, IEC)
-
Pt50 Ω (JIS’81)
-
Ni 508,4 Ω
-
Pt1000
-
Ni100
-
Cu10 @ 25°C
[1] NGÕ RA
- 2: 4 tiếp điểm; thường mở (N.O.)
- 3: 4 tiếp điểm; thường đóng (N.C.)
- 5: 2 tiếp điểm; SPDT (chuyển mạch)
[2] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
-
M2: 100 – 240 V AC
(Dải điện áp hoạt động 85 – 264 V, 47 – 66 Hz)
Nguồn DC
-
R: 24 V DC
(24 V ±10 %, ripple tối đa 10 %p-p) -
P: 110 V DC
(Dải hoạt động 85 – 150 V)
[3] TÙY CHỌN
-
blank: Không
-
/Q: Có tùy chọn (chỉ rõ chi tiết)
CHI TIẾT TÙY CHỌN /Q
Lớp phủ bảo vệ (tham khảo website):
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
Vật liệu vít đấu dây
-
/S01: Thép không gỉ
Cài đặt xuất xưởng
-
/SET: Cài đặt sẵn theo Phiếu Thông tin Đặt hàng (Số ESU-5155). Nếu không chỉ rõ, thiết bị dùng cấu hình mặc định
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
- Phần mềm cấu hình M2EA (model: M2EACFG). Có thể tải từ website của hãng
- Cần cáp chuyên dụng để kết nối module với PC. Tham khảo trang tải phần mềm hoặc hướng dẫn sử dụng EM-5151
THÔNG SỐ CHUNG
- Kiểu lắp: Dạng cắm (plug-in)
- Đấu nối: Cọc vít M3 (mô-men siết 0,8 N·m)
- Vít đấu: Thép mạ crom (chuẩn) hoặc thép không gỉ
- Vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)
- Cách ly:
- Ngõ vào ↔ ngõ ra báo động L1 hoặc L4 ↔ ngõ ra L2 hoặc L3 ↔ nguồn
- (Với mã ngõ ra 5, không có L3 và L4)
- Chế độ burnout:
- Mặc định tăng thang (upscale); có thể chọn giảm thang hoặc không burnout bằng lập trình
- Cấu hình:
- Bằng nút nhấn mặt trước hoặc qua PC
- Cổng cấu hình: Jack mini Ø2,5 mm; mức RS-232-C
MÀN HÌNH HIỂN THỊ
- Chức năng: Hiển thị và cài đặt dải đo, đơn vị kỹ thuật
- Kích thước: Khoảng 15,6 × 20,8 mm
- Độ phân giải: 68 × 95 pixel
- Màu ký tự: Vàng
- (Đảo màu khi có báo động)
- Tuổi thọ: Khoảng 60.000 giờ
- Loại màn hình: OEL
- Số chữ số:
- Âm 5 chữ số, dương 6 chữ số (-99.999 đến 999.999)
- Dấu thập phân: Không, hoặc 1 hay 2 chữ số thập phân
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
- Loại kết nối: RTD 2 dây hoặc 3 dây
- Điện trở dây dẫn tối đa: 50 Ω mỗi dây
- Dòng kích thích:
- Pt100, JPt100, Pt50Ω, Ni100, Cu10: ~1,0 mA
- Pt1000, Ni508,4Ω: ~0,2 mA
- Dải đo: -5 đến +105 % giá trị cài đặt
- Tham khảo hướng dẫn EM-5155-B để thay đổi dải và giá trị cài đặt
THÔNG SỐ NGÕ RA
■ Báo động 4 mức
- Định mức relay:
- 100 V AC @ 1 A
- 120 V AC @ 1 A
- 240 V AC @ 0,5 A
- 30 V DC @ 1 A (tải thuần trở)
- Điện áp chuyển mạch tối đa: 250 V AC hoặc 125 V DC
- Công suất chuyển mạch tối đa: 120 VA hoặc 30 W
- Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
- Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ chu kỳ
■ Báo động 2 mức
- Định mức relay:
- 100 V AC @ 4 A
- 120 V AC @ 4 A
- 240 V AC @ 2 A
- 30 V DC @ 4 A
- Điện áp chuyển mạch tối đa: 250 V AC hoặc 125 V DC
- Công suất chuyển mạch tối đa: 480 VA hoặc 150 W
- Tải tối thiểu: 5 V DC @ 10 mA
- Tuổi thọ cơ khí: 5 × 10⁷ chu kỳ
LẮP ĐẶT
- Công suất tiêu thụ
- AC:
- Tối đa 6 VA @ 100 V
- Tối đa 7 VA @ 200 V
- Tối đa 8 VA @ 264 V
- DC: ≤ 2,5 W
- Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55°C
- Độ ẩm: 10 – 85 %RH (không ngưng tụ)
- Lắp đặt: Gắn bề mặt hoặc DIN rail
- Khối lượng: Khoảng 200 g
ĐẶC TÍNH HIỆU SUẤT
- Độ chính xác điểm cài (điểm tác động): Lấy giá trị lớn hơn giữa:
- Độ chính xác theo bảng 1
- ±0,1 % của 100 % giá trị ngõ vào ±1 digit
- Hệ số nhiệt: ±0,015 %/°C
- Thời gian đáp ứng: ≤ 0,5 s
- Thời gian phản hồi burnout: ≤ 10 s
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,1 %
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ @ 500 V DC
- Độ bền điện: 2000 V AC trong 1 phút
VÍ DỤ TÍNH ĐỘ CHÍNH XÁC TỔNG
Ví dụ:
RTD Pt100 (JIS’97, IEC), dải 0 – 100°C
-
100°C × 0,1 % = 0,1°C
-
0,2°C lớn hơn ⇒ chọn 0,2°C
-
0,2°C ÷ 100°C = 0,2 %
➡ Độ chính xác điểm cài = ±0,2 % ±1 digit
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
-
Phù hợp EU
-
EMC: EN 61000-6-4, EN 61000-6-2
-
An toàn điện: EN 61010-1
-
Cấp đo: Category II (ngõ ra)
-
Cấp lắp đặt: Category II (nguồn)
-
Mức ô nhiễm: Degree 2
-
Cách ly tăng cường: 300 V
-
-
-
RoHS






