Bộ chuyển đổi tín hiệu M2EXS (Mini-M series) của MG
Model: M2EXS
Thương hiệu: MG (M-System)
Xuất xứ: Nhật Bản
Chính sách bán hàng
✅ Hàng chính hãng 100%
✅ Bảo hành & đổi trả do lỗi nhà sản xuất
✅ Giao hàng trên toàn quốc
✅ CO, CQ đầy đủ
M2EXS là bộ chuyển đổi tín hiệu self-synch kích thước siêu nhỏ, được thiết kế để chuyển đổi tín hiệu vị trí từ động cơ self-synchronizing thành tín hiệu DC tuyến tính, tỷ lệ với góc quay của trục. Thiết bị hỗ trợ nhiều dải ngõ ra dòng và áp, có thể cài đặt linh hoạt tại hiện trường hoặc thông qua máy tính, đồng thời tích hợp màn hình OEL hiển thị rõ ràng giúp giám sát và cấu hình dễ dàng.
Với khả năng tuyến tính hóa tín hiệu, cách ly an toàn giữa ngõ vào – ngõ ra – nguồn cấp, cùng độ chính xác cao, M2EXS phù hợp cho các ứng dụng đo và hiển thị vị trí như chỉ báo vị trí, đo mức bồn chứa, thiết bị đo độ sâu (sounding level meter) và các hệ thống điều khiển công nghiệp sử dụng tín hiệu self-synch.
ĐẶC ĐIỂM
- Chuyển đổi tín hiệu vị trí từ động cơ self-synchronizing (self-synch) thành tín hiệu DC tỷ lệ với vị trí trục quay
- Tuyến tính hóa tín hiệu
- Có thể dễ dàng chọn mức 0% và 100% của dải ngõ ra bằng các nút nhấn mặt trước
- Dải ngõ ra có thể lựa chọn tại hiện trường
- Màn hình OEL cho khả năng quan sát rõ ràng
ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
- Bộ chỉ thị vị trí sử dụng tín hiệu self-synch
- Đồng hồ đo mức bồn
- Thiết bị đo mức kiểu sounding
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
-
Mã đặt hàng: M2EXS-[1][2]
Chọn mã tương ứng cho từng vị trí [1] và [2]
(Ví dụ: M2EXS-K3/Q) -
Với mã tùy chọn /Q, cần chỉ rõ nội dung tùy chọn
(Ví dụ: /C01/S01/SET)
NGÕ VÀO (INPUT)
-
Tín hiệu self-synch
NGÕ RA – Có thể lựa chọn tại hiện trường
◆ Ngõ ra DC
-
Ngõ ra dòng: 0 – 20 mA DC
-
Ngõ ra điện áp: -5 – +5 V DC
-
Ngõ ra điện áp: -10 – +10 V DC
[1] NGUỒN CẤP
Nguồn AC
-
K3: 100 – 120 V AC
(Dải điện áp hoạt động: 85 – 132 V, 47 – 66 Hz) -
L3: 200 – 240 V AC
(Dải điện áp hoạt động: 170 – 264 V, 47 – 66 Hz)
[2] TÙY CHỌN
-
(Trống): Không có tùy chọn
-
/Q: Có tùy chọn (cần chỉ rõ nội dung)
THÔNG SỐ TÙY CHỌN Q (có thể chọn nhiều)
LỚP PHỦ
-
/C01: Phủ silicone
-
/C02: Phủ polyurethane
-
/C03: Phủ cao su
VẬT LIỆU VÍT ĐẤU DÂY
-
/S01: Thép không gỉ
CÀI ĐẶT SẴN TẠI NHÀ MÁY
-
/SET: Cài đặt sẵn theo Phiếu thông tin đặt hàng
(Số: ESU-5137)
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
-
Phần mềm cấu hình M2E configurator (model: M2ECFG)
Có thể tải về từ website của hãng. -
Cần sử dụng cáp chuyên dụng để kết nối module với PC.
Tham khảo trang tải phần mềm hoặc tài liệu hướng dẫn sử dụng (EM-5147) để biết loại cáp phù hợp.
THÔNG SỐ CHUNG
- Kiểu cấu tạo: Module cắm
- Kết nối: Đầu nối vít M3 (mô-men siết 0,8 N·m)
- Vít đấu dây: Thép mạ crom (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ
- Vật liệu vỏ: Nhựa chống cháy (màu xám)
- Cách ly: Ngõ vào – ngõ ra – nguồn
- Ngõ ra vượt dải: Xấp xỉ -5 đến +105 %
- (Không áp dụng cho ngõ ra dòng nhỏ hơn 0 mA)
- Điều chỉnh tinh điểm 0 ngõ ra: -5 đến +5 % (bằng nút nhấn mặt trước)
- Điều chỉnh tinh span ngõ ra: 95 đến 105 % (bằng nút nhấn mặt trước)
- Cài đặt ngõ ra: Bằng công tắc DIP ở mặt bên (tham khảo hướng dẫn sử dụng)
- Cấu hình: Bằng nút nhấn mặt trước hoặc thông qua PC
- Các chức năng lập trình: Tham khảo danh sách tham số
- Cổng cấu hình: Jack mini Ø2,5 mm; mức RS-232-C
MÀN HÌNH HIỂN THỊ
- Chức năng hiển thị: Hiển thị và cài đặt dải đo, đơn vị kỹ thuật
- Kích thước màn hình: Khoảng 15,6 × 20,8 mm (0,61” × 0,82”)
- Số điểm ảnh: 68 × 95 (ngang × dọc)
- Màu ký tự: Vàng
- Tuổi thọ màn hình: Khoảng 60.000 giờ (Thời gian để độ sáng giảm còn 50% khi sử dụng liên tục với mức sáng 2 ở 25 ℃)
- Loại màn hình: OEL
- Số chữ số hiển thị: Âm 5 chữ số, dương 6 chữ số (-99.999 đến 999.999)
- Vị trí dấu thập phân: Có thể lựa chọn
THÔNG SỐ NGÕ VÀO
- Dải đo: 0 – 359,99°
- Span tối thiểu: 60°
- Điện trở ngõ vào: Tối thiểu 1 MΩ
- Điện áp ngõ vào danh định: 90 V AC
THÔNG SỐ NGÕ RA
■ Ngõ ra dòng DC
- Dải ngõ ra: 0 – 20 mA DC
- Dải tuân thủ: 0 – 21 mA DC
- Span tối thiểu: 1 mA
- Offset: Giá trị thấp có thể đặt tùy ý trong dải ngõ ra nếu vẫn đảm bảo span tối thiểu
- Trở tải: Điện áp kích tối đa 15 V (Không cho phép ngõ ra nhỏ hơn 0 mA, không mở rộng dải xuống -5 %)
■ Ngõ ra điện áp DC
- Dải ngõ ra: -5 – +5 V DC, -10 – +10 V DC
- Dải tuân thủ: -5,5 – +5,5 V DC, -11 – +11 V DC
- Span tối thiểu: 250 mV, 1 V
- Offset: Giá trị thấp có thể đặt tùy ý trong dải ngõ ra nếu vẫn đảm bảo span tối thiểu
- Trở tải: Dòng kích tối đa 1 mA
LẮP ĐẶT
-
Công suất tiêu thụ
-
≤ 5 VA với 100 – 120 V AC
-
≤ 7 VA với 200 – 240 V AC
-
-
Nhiệt độ làm việc: -5 đến +55 °C
-
Độ ẩm làm việc: 10 – 85 %RH (không ngưng tụ)
-
Kiểu lắp: Gắn bề mặt hoặc ray DIN
-
Khối lượng: Khoảng 200 g
ĐẶC TÍNH HIỆU NĂNG
- Độ chính xác: Độ chính xác ngõ vào + độ chính xác ngõ ra (Tỷ lệ nghịch với span)
- Độ chính xác ngõ vào: ±0,2 % span hoặc ±0,5°, lấy giá trị lớn hơn
- Độ chính xác hiển thị:
- Hiển thị ngõ vào: Độ chính xác ngõ vào ±1 digit
- Hiển thị ngõ ra: Độ chính xác ngõ vào + ngõ ra ±1 digit
- Độ chính xác ngõ ra: ±0,04 % toàn dải ngõ ra
- Hệ số nhiệt: ±0,015 %/°C (±0,008 %/°F) của span tối đa
- Độ phân giải ngõ vào: 6.000 – 36.000
- Độ phân giải ngõ ra: Tối đa 16 bit
- Thời gian đáp ứng: ≤ 0,5 giây (0 – 90 %)
- Ảnh hưởng điện áp nguồn: ±0,1 % trong dải điện áp
- Điện trở cách điện: ≥ 100 MΩ với 500 V DC
- Độ bền điện môi: 2000 V AC trong 1 phút (giữa ngõ vào – ngõ ra – nguồn)
VÍ DỤ TÍNH TOÁN ĐỘ CHÍNH XÁC TỔNG
Ví dụ:
Span ngõ vào 60°, dải ngõ ra 0 – 20 mA, cài đặt ngõ ra 4 – 20 mA
-
Độ chính xác ngõ vào
60° × 0,2 % = 0,12°
0,12° < 0,5° ⇒ chọn 0,5°
→ 0,5° ÷ 60° × 100 = 0,83 % -
Độ chính xác ngõ ra
(20 mA ÷ 16 mA) × 0,04 % = 0,05 %
→ Độ chính xác tổng = 0,83 + 0,05 = ±0,88 %
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN
-
Phù hợp tiêu chuẩn EU
-
Chỉ thị EMC
-
EMI: EN 61000-6-4
-
EMS: EN 61000-6-2
-
-
Chỉ thị điện áp thấp
-
EN 61010-1
-
Cấp lắp đặt II
-
Mức ô nhiễm 2
-
Ngõ vào hoặc ngõ ra với nguồn: Cách ly tăng cường (300 V)
-
Ngõ vào với ngõ ra: Cách ly cơ bản (300 V)
-
-
-
RoHS: Tuân thủ






